Phỏng vấn bạn cùng phòng
Tìm hiểu thói quen sinh hoạt và mong muốn của nhau với bạn cùng phòng tiềm năng13 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Bạn cùng phòng.
Xem trước hội thoại
Hiểu biết cơ bản
basicHey, nice to meet you! So, tell me a little about yourself. What do you do for work?
Này, rất vui được gặp bạn! Kể mình nghe về bạn đi. Bạn làm nghề gì?
Khi phỏng vấn bạn cùng phòng, hỏi về công việc của đối phương là một cách mở đầu cuộc trò chuyện phổ biến.
Nice to meet you too! I work in software engineering. I usually work from home a few days a week.
Mình cũng rất vui được gặp bạn! Mình làm kỹ sư phần mềm. Mình thường làm việc ở nhà vài ngày mỗi tuần.
Cool, I work from home sometimes too. Are you a morning person or a night owl? I'm usually up pretty early.
Hay đấy, thỉnh thoảng tôi cũng làm việc ở nhà. Bạn là người dậy sớm hay cú đêm? Tôi thường dậy rất sớm.
“Morning person” và “night owl” là những cách diễn đạt thông dụng để nói về thói quen sinh hoạt.
I'm more of a night owl, honestly. But I'm quiet — I usually just read or watch things with headphones on.
Thật ra thì tôi là cú đêm. Nhưng tôi rất yên tĩnh – thường thì tôi chỉ đọc sách hoặc xem gì đó bằng tai nghe thôi.
That works. How about cleaning — are you pretty tidy? I like to keep the common areas clean.
Không vấn đề gì. Còn về việc dọn dẹp thì sao – bạn có phải là người gọn gàng không? Tôi thích giữ cho các khu vực chung sạch sẽ.
I'm tidy. I always clean up after myself in the kitchen. I think shared spaces should be everyone's responsibility.
Tôi rất sạch sẽ. Tôi luôn dọn dẹp sau khi dùng xong trong bếp. Tôi nghĩ không gian chung là trách nhiệm của tất cả mọi người.
Xác nhận chi tiết
intermediateLet's talk about the practical stuff. Rent is $2,400 total — we'd split it evenly, so $1,200 each. Utilities are split 50-50 too.
Chúng ta hãy nói về những điều thực tế. Tổng tiền thuê là 2400 đô la – chúng ta chia đôi, mỗi người 1200. Tiền điện nước cũng chia đôi.
Sounds fair. What about guests? Is it okay to have friends over occasionally?
Nghe có vẻ hợp lý. Còn về khách thì sao? Thỉnh thoảng bạn bè đến chơi có được không?
Totally fine! I just ask for a heads-up if someone's staying overnight, and no parties on weeknights. Weekends are fair game though.
Không sao cả! Chỉ là nếu có ai ở lại qua đêm thì báo trước cho mình một tiếng nhé, và đừng tổ chức tiệc tùng vào các tối ngày thường. Cuối tuần thì thoải mái.
Trong tiếng Anh, 'heads-up' thường được dùng để chỉ thông báo trước.
That's very reasonable. Do you have any deal-breakers I should know about?
Rất hợp lý. Có giới hạn nào mà tôi nên biết không?
Dealbreaker là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến, chỉ điều kiện không thể thỏa hiệp.
No smoking inside — that's a big one for me. And I'd prefer no pets, mainly because my allergies are pretty bad.
Không hút thuốc trong nhà – đó là nguyên tắc của tôi. Ngoài ra, tốt nhất là không nuôi thú cưng, chủ yếu là do tôi bị dị ứng khá nặng.
Hút thuốc trong nhà thuê rất hiếm khi xảy ra và thường không được phép.
No problem at all — I don't smoke and I don't have any pets. I think we'd be a good match.
Hoàn toàn không vấn đề gì – tôi không hút thuốc và không có thú cưng. Tôi nghĩ chúng ta rất hợp nhau.
I think so too! When would you be looking to move in? The room is available from next month.
Tôi cũng nghĩ vậy! Khi nào bạn định chuyển đến? Phòng sẽ trống vào tháng tới.
Cụm từ then chốt
tell me about yourself
Nói về tình hình của bạn
what do you do
Bạn làm nghề gì?
morning person
Người dậy sớm
night owl
Cú đêm
pretty tidy
Khá sạch sẽ
common areas
Khu vực công cộng
split evenly
Chia đều
50-50
Năm mươi năm mươi
heads-up
Nói trước một tiếng
fair game
Được thôi./Không vấn đề gì.
deal-breakers
Giới hạn/Điều không thể chấp nhận
allergies
Dị ứng
Ghi chú văn hóa
- •Khi phỏng vấn bạn cùng phòng, hỏi về công việc của đối phương là một cách mở đầu cuộc trò chuyện phổ biến.
- •“Morning person” và “night owl” là những cách diễn đạt thông dụng để nói về thói quen sinh hoạt.
- •Trong tiếng Anh, 'heads-up' thường được dùng để chỉ thông báo trước.
- •Dealbreaker là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến, chỉ điều kiện không thể thỏa hiệp.
- •Hút thuốc trong nhà thuê rất hiếm khi xảy ra và thường không được phép.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "roommate interview" in English?
What will staff/locals say to you during "roommate interview"?
How many English phrases are in this "Roommate Interview" scene?
Are there cultural tips for "roommate interview"?
Liên quan
Xem tất cả →Xem căn hộ
Đi cùng môi giới xem căn hộ cho thuê để tìm hiểu về kiểu nhà, tiện ích, giá thuê và khu vực xung quanh
Ký hợp đồng thuê nhà
Xác nhận chi tiết hợp đồng thuê nhà và ký hợp đồng với chủ nhà
Đặt cọc
Xác nhận với chủ nhà về số tiền đặt cọc, phương thức thanh toán và điều kiện hoàn trả
Kiểm tra khi chuyển vào
Khi chuyển đến căn hộ mới, hãy kiểm tra tình trạng nhà với chủ nhà và ghi lại các vấn đề hiện có
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí