Hỏa hoạn
Gặp báo cháy, sơ tán khẩn cấp và liên hệ với sở cứu hỏa20 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Lính cứu hỏa/Nhân viên khách sạn.
Xem trước hội thoại
Sơ tán khi có báo cháy ở khách sạn
basicThe fire alarm just went off! Is this real or a drill?
Chuông báo cháy vừa kêu! Đây là thật hay diễn tập vậy?
Khi nghe chuông báo cháy, đừng cho rằng đó là diễn tập. Hãy coi đó là thật và nhanh chóng sơ tán.
Please treat this as a real emergency! Do not use the elevators. Take the stairwell to your left and proceed to the ground floor. Leave your belongings — your safety comes first.
Hãy coi đây là một trường hợp khẩn cấp thực sự! Đừng dùng thang máy. Đi cầu thang bộ bên trái xuống tầng trệt. Đừng lo lắng về hành lý của bạn – an toàn của bạn là quan trọng nhất.
Where is the assembly point? And what about people on higher floors?
Điểm tập trung ở đâu? Còn những người ở tầng cao thì sao?
The assembly point is in the parking lot across the street — look for the staff in yellow vests. Our team is going floor by floor to make sure everyone gets out. The fire department has been called.
Điểm tập trung là bãi đỗ xe bên kia đường – tìm nhân viên mặc áo khoác vàng. Đội của chúng tôi đang kiểm tra từng tầng để đảm bảo mọi người đã sơ tán. Đội cứu hỏa đã được gọi đến.
I can smell smoke coming from the hallway! It's getting hard to see.
Tôi ngửi thấy mùi khói thuốc lá từ hành lang! Khó nhìn quá rồi.
Stay low to the ground — the air is cleaner below the smoke. Cover your nose and mouth with a wet cloth if possible. Follow the illuminated exit signs along the floor. Keep moving toward the stairwell.
Cúi thấp xuống – không khí bên dưới khói sẽ sạch hơn. Dùng khăn ướt che miệng và mũi nếu có thể. Đi theo các biển báo lối thoát hiểm phát sáng dưới sàn. Tiếp tục di chuyển về phía cầu thang.
I'm out now. My friend is still inside — room 805! She couldn't find the stairs.
Tôi đã ra ngoài rồi. Bạn tôi vẫn còn ở trong đó – phòng 805! Cô ấy không tìm thấy cầu thang.
We're aware and our team is sweeping that floor right now. Do NOT go back inside. Give me the room number and your friend's name — we'll radio our crew upstairs. Has she called 911?
Chúng tôi biết rồi, đội của chúng tôi đang tìm kiếm ở tầng đó. Đừng quay lại bên trong. Cho tôi biết số phòng và tên bạn của bạn – chúng tôi sẽ báo cho đội ở trên lầu. Cô ấy đã gọi 911 chưa?
Nhiều quốc gia nói tiếng Anh sử dụng một số điện thoại khẩn cấp thống nhất để xử lý đồng thời các cuộc gọi báo cháy, y tế và cảnh sát; hãy ghi nhớ số khẩn cấp của điểm đến trước khi khởi hành.
Her name is Li Wei, room 805. I'll try calling her now. Thank you — please hurry!
Cô ấy tên là Li Wei, phòng 805. Tôi sẽ gọi cho cô ấy ngay bây giờ. Cảm ơn – làm ơn nhanh lên!
We're on it. Tell her to stay in the room with the door closed, put wet towels at the base of the door, and stay near the window. We'll get to her. Stay at the assembly point and we'll update you.
Chúng tôi đang xử lý. Bảo cô ấy ở trong phòng, đóng cửa lại, dùng khăn ướt chặn dưới khe cửa và đứng cạnh cửa sổ. Chúng tôi sẽ tìm thấy cô ấy. Hãy ở điểm tập trung, chúng tôi sẽ cập nhật tình hình.
Nếu bị mắc kẹt trong tòa nhà đang cháy và không thể thoát ra, việc đóng cửa, dùng vải ướt bịt kín khe cửa, và đến gần cửa sổ chờ cứu hộ là hành động đúng đắn.
Báo cáo phát hiện hỏa hoạn
intermediate911? There's a fire in the building I'm in — the Sunset Apartments on 3rd Street. I can see flames coming from the kitchen of the apartment next door.
911 à? Tòa nhà tôi đang ở bị cháy rồi – Chung cư Sunset trên đường số 3. Tôi thấy lửa bốc ra từ bếp của căn hộ bên cạnh.
Fire department is being dispatched. What floor are you on? How big are the flames? Is anyone trapped?
Đội cứu hỏa đã được điều động. Bạn đang ở tầng mấy? Đám cháy lớn đến mức nào? Có ai bị mắc kẹt không?
I'm on the 4th floor. The flames are coming out of their window. I don't know if anyone is inside that apartment. I pulled the fire alarm in the hallway.
Tôi đang ở tầng 4. Lửa đang bốc ra từ cửa sổ của họ. Tôi không biết có ai trong căn hộ đó không. Tôi đã kéo chuông báo cháy ở hành lang rồi.
Good — you did the right thing pulling the alarm. Now leave the building immediately using the stairs. Do not try to fight the fire yourself. Is there heavy smoke in your hallway?
Được rồi — kéo chuông báo cháy là đúng. Bây giờ hãy rời khỏi tòa nhà bằng cầu thang ngay lập tức. Đừng cố gắng tự mình dập lửa. Hành lang của bạn có khói không?
Some smoke, but I can still see. I'm heading to the stairwell now. My elderly neighbor on this floor has mobility issues — she might need help.
Có một ít khói, nhưng vẫn nhìn rõ. Tôi đang đi về phía cầu thang. Có một người hàng xóm lớn tuổi ở tầng này đi lại khó khăn – có thể cô ấy cần giúp đỡ.
Knock on her door loudly and tell her to evacuate. If she can't move on her own, help her to the stairwell if it's safe. But if there's heavy smoke between you and her, do NOT risk it — tell us her apartment number and our firefighters will get her.
Gõ cửa thật to để cô ấy sơ tán. Nếu cô ấy không thể tự đi, hãy giúp cô ấy đến cầu thang bộ nếu an toàn. Nhưng nếu có khói dày đặc giữa bạn và cô ấy, đừng mạo hiểm – hãy cho chúng tôi biết số căn hộ của cô ấy và lính cứu hỏa sẽ tìm cô ấy.
I've knocked — she's coming to the door now. We're heading downstairs together. How far away is the fire truck?
Tôi gõ cửa – cô ấy đang đi ra cửa. Chúng tôi cùng nhau đi xuống lầu. Xe cứu hỏa còn bao xa nữa?
Units are about 3 minutes out. Keep moving downstairs and go to a safe distance from the building — at least across the street. Stay on the line with me until you're safely outside.
Khoảng 3 phút nữa. Tiếp tục đi xuống cầu thang, ra khỏi tòa nhà đến một khoảng cách an toàn – ít nhất là sang bên kia đường. Giữ máy cho đến khi bạn ra ngoài an toàn.
We're outside now. I can see the fire trucks arriving. Thank you for your help.
Chúng tôi ra ngoài rồi. Tôi thấy xe cứu hỏa đã đến. Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
You did great. Stay at a safe distance and a firefighter will come talk to you for more information. Don't re-enter the building until the fire department gives the all-clear. You're safe now.
Bạn làm rất tốt. Hãy giữ khoảng cách an toàn, lính cứu hỏa sẽ đến gặp bạn để tìm hiểu thêm. Đừng quay lại cho đến khi sở cứu hỏa thông báo an toàn. Bây giờ bạn đã an toàn rồi.
Cụm từ then chốt
fire alarm
Báo cháy
do not use the elevators
Không sử dụng thang máy
stairwell
Cầu thang bộ
your safety comes first
An toàn của bạn là quan trọng nhất.
assembly point
Điểm tập trung
yellow vests
Áo ghi lê màu vàng
floor by floor
Từng lớp
fire department
Sở cứu hỏa
stay low to the ground
Cúi thấp/Sát đất
wet cloth
Khăn ướt
illuminated exit signs
Biển báo lối ra phát sáng
sweeping that floor
Tìm kiếm tầng đó
Ghi chú văn hóa
- •Khi nghe chuông báo cháy, đừng cho rằng đó là diễn tập. Hãy coi đó là thật và nhanh chóng sơ tán.
- •Nhiều quốc gia nói tiếng Anh sử dụng một số điện thoại khẩn cấp thống nhất để xử lý đồng thời các cuộc gọi báo cháy, y tế và cảnh sát; hãy ghi nhớ số khẩn cấp của điểm đến trước khi khởi hành.
- •Nếu bị mắc kẹt trong tòa nhà đang cháy và không thể thoát ra, việc đóng cửa, dùng vải ướt bịt kín khe cửa, và đến gần cửa sổ chờ cứu hộ là hành động đúng đắn.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "fire emergency" in English?
What will staff/locals say to you during "fire emergency"?
How many English phrases are in this "Fire Emergency" scene?
Are there cultural tips for "fire emergency"?
Liên quan
Xem tất cả →Báo cảnh sát
Khi gặp các tình huống khẩn cấp như bị trộm cắp, lạc đường ở nước ngoài, bạn cần gọi cảnh sát hoặc nhờ cảnh sát giúp đỡ.
Tìm sự giúp đỡ từ đại sứ quán
Đến đại sứ quán hoặc lãnh sự quán để được giúp đỡ khi mất hộ chiếu hoặc cần hỗ trợ lãnh sự
Tai nạn bất ngờ
Tai nạn giao thông hoặc chứng kiến tai nạn, cần nói chuyện với cảnh sát hoặc bên liên quan
Tai nạn xe cộ
Khi gặp tai nạn giao thông ở nước ngoài, bạn cần trao đổi thông tin với bên kia, gọi cảnh sát và xử lý bảo hiểm.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí