Cứu người đuối nước
Kêu cứu khi phát hiện có người bị đuối nước ở bãi biển hoặc hồ bơi.8 lượt hội thoại qua 1 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên cứu hộ.
Xem trước hội thoại
Quy trình cơ bản khi giúp người bị đuối nước
basicHelp! Someone is drowning out there! They're struggling in the water!
Cứu với! Có người đang chết đuối đằng kia! Họ đang vùng vẫy trong nước!
Người đuối nước thường không thể kêu cứu lớn tiếng. Nếu bạn thấy ai đó đang chìm nổi trên mặt nước, hai tay vẫy vùng, hãy gọi ngay nhân viên cứu hộ.
I see them! Everyone, clear the water! Call 911! Can you throw that life ring toward them?
Tôi thấy rồi! Mọi người ra khỏi nước! Gọi 911! Bạn có thể ném cái phao cứu sinh đó cho họ không?
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 911, không phải số khác.
I threw it but it didn't reach them. They're too far out. Should I swim to help?
Tôi đã ném nhưng không tới được họ. Họ ở quá xa. Tôi có cần bơi đến giúp không?
Khi gặp người đuối nước, thường không nên tự ý xuống nước cứu người mà hãy tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp và nhắc nhở không nên mạo hiểm.
No! Do NOT go in the water. A drowning person can pull you under. I'm going in with a rescue board. Keep watching them and point so I can see where they are.
Không! Đừng xuống nước. Người bị đuối nước có thể kéo bạn xuống. Tôi sẽ mang ván cứu hộ xuống. Bạn tiếp tục theo dõi họ và chỉ cho tôi vị trí.
They're over there, about 30 meters out, to the left of that buoy!
Họ ở đằng kia, cách khoảng 30 mét, bên trái cái phao đó!
Got them! They're breathing. Help me pull them onto the beach. Has anyone called 911?
Bắt được rồi! Họ vẫn còn thở. Giúp tôi kéo họ lên bờ. Có ai gọi 911 chưa?
Yes, someone called. An ambulance is on the way. What else can I do?
Vâng, có người đã gọi rồi. Xe cứu thương đang trên đường đến. Tôi có thể làm gì khác không?
Help keep them on their side in case they vomit. Keep them warm with a towel. The paramedics will take it from here.
Giúp họ nằm nghiêng để tránh nôn. Dùng khăn giữ ấm cho họ. Nhân viên y tế sẽ xử lý khi họ đến.
Cụm từ then chốt
clear the water
Ra khỏi nước/rời khỏi khu vực nước
life ring
Phao cứu sinh
do not go in
Không xuống nước
pull you under
Kéo bạn xuống
rescue board
Ván cứu hộ
breathing
Hít thở
pull them onto the beach
Kéo lên bãi biển
on their side
Nằm nghiêng
keep them warm
Giữ ấm
paramedics
Nhân viên cấp cứu
Ghi chú văn hóa
- •Người đuối nước thường không thể kêu cứu lớn tiếng. Nếu bạn thấy ai đó đang chìm nổi trên mặt nước, hai tay vẫy vùng, hãy gọi ngay nhân viên cứu hộ.
- •Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 911, không phải số khác.
- •Khi gặp người đuối nước, thường không nên tự ý xuống nước cứu người mà hãy tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp và nhắc nhở không nên mạo hiểm.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "drowning emergency" in English?
What will staff/locals say to you during "drowning emergency"?
How many English phrases are in this "Drowning Emergency" scene?
Are there cultural tips for "drowning emergency"?
Liên quan
Xem tất cả →Báo cảnh sát
Khi gặp các tình huống khẩn cấp như bị trộm cắp, lạc đường ở nước ngoài, bạn cần gọi cảnh sát hoặc nhờ cảnh sát giúp đỡ.
Tìm sự giúp đỡ từ đại sứ quán
Đến đại sứ quán hoặc lãnh sự quán để được giúp đỡ khi mất hộ chiếu hoặc cần hỗ trợ lãnh sự
Tai nạn bất ngờ
Tai nạn giao thông hoặc chứng kiến tai nạn, cần nói chuyện với cảnh sát hoặc bên liên quan
Tai nạn xe cộ
Khi gặp tai nạn giao thông ở nước ngoài, bạn cần trao đổi thông tin với bên kia, gọi cảnh sát và xử lý bảo hiểm.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí