Nhu cầu đặc biệt
Yêu cầu đặc biệt như phòng dành cho người khuyết tật, nôi em bé, khăn tắm thêm, v.v. trước hoặc trong khi nhận phòng8 lượt hội thoại qua 1 lộ trình luyện tập — luyện cùng Lễ tân.
Xem trước hội thoại
Trao đổi về nhu cầu đặc biệt
basicHi, I'm checking in and I wanted to confirm a few special requests I made when I booked.
Chào bạn, tôi đến làm thủ tục nhận phòng và muốn xác nhận một vài yêu cầu đặc biệt mà tôi đã đề cập khi đặt phòng.
Of course, let me pull up your reservation. What requests did you make?
Được thôi, tôi sẽ kiểm tra đặt phòng của bạn. Bạn đã đưa ra những yêu cầu nào?
I requested an accessible room on a lower floor, and I also asked for a baby crib in the room. We're traveling with our 10-month-old.
Tôi đã yêu cầu một phòng dễ tiếp cận ở tầng thấp và một cái nôi. Chúng tôi đi du lịch với em bé 10 tháng tuổi.
Phòng "accessible room" (phòng dành cho người khuyết tật) có cửa rộng hơn, tay vịn và vòi sen không có ngưỡng cửa. Ngay cả khi không phải người khuyết tật, bạn vẫn có thể đặt phòng này, rất tiện lợi khi đi du lịch cùng người lớn tuổi.
Yes, I can see both requests here. We have you in Room 108 — it's an accessible room on the ground floor with a roll-in shower. The crib has already been set up in the room.
Vâng, cả hai yêu cầu của bạn đều được đáp ứng. Chúng tôi đã sắp xếp cho bạn phòng 108 – một phòng dành cho người khuyết tật ở tầng một, có vòi sen không có ngưỡng cửa. Nôi em bé đã được đặt trong phòng rồi.
That's wonderful. Could we also get some extra towels and an extra pillow?
Tuyệt vời. Bạn có thể cho tôi thêm vài chiếc khăn và một cái gối nữa không?
Absolutely. I'll have housekeeping bring those to your room within the next 20 minutes. Anything else?
Được chứ. Tôi sẽ yêu cầu bộ phận dọn phòng mang đến phòng bạn trong vòng 20 phút. Bạn có cần gì khác không?
Actually, is there somewhere we could heat up baby formula? A microwave maybe?
À mà này, có chỗ nào để hâm nóng sữa bột cho em bé không? Ví dụ như lò vi sóng?
There's a microwave in the breakfast lounge that's available 24 hours. We also have a bottle warmer at the front desk you can borrow anytime.
Phòng ăn sáng có lò vi sóng dùng được 24/24. Lễ tân cũng có máy hâm sữa, bạn có thể mượn bất cứ lúc nào.
Cụm từ then chốt
pull up your reservation
Kiểm tra đặt phòng của bạn
what requests
Những yêu cầu nào
accessible room
Phòng dành cho người khuyết tật
ground floor
Tầng một
roll-in shower
Vòi sen không bệ
crib
Cũi em bé
housekeeping
Bộ phận dọn phòng
within the next 20 minutes
Trong vòng 20 phút
bottle warmer
Máy hâm sữa
borrow anytime
Luôn sẵn sàng cho mượn
Ghi chú văn hóa
- •Phòng "accessible room" (phòng dành cho người khuyết tật) có cửa rộng hơn, tay vịn và vòi sen không có ngưỡng cửa. Ngay cả khi không phải người khuyết tật, bạn vẫn có thể đặt phòng này, rất tiện lợi khi đi du lịch cùng người lớn tuổi.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "special requests" in English?
What will staff/locals say to you during "special requests"?
How many English phrases are in this "Special Requests" scene?
Are there cultural tips for "special requests"?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận phòng Airbnb
Quy trình nhận phòng sau khi đến Airbnb, bao gồm tìm nhà, sử dụng khóa mã/hộp chìa khóa, tìm hiểu tiện nghi và quy tắc của nhà
Nhận phòng ký túc xá
Quy trình nhận phòng đầy đủ tại ký túc xá, tìm hiểu quy tắc phòng, cách sử dụng tiện nghi chung và nghi thức xã giao
Nhận phòng căn hộ cho thuê ngắn hạn
Toàn bộ kịch bản về việc ký hợp đồng thuê căn hộ ngắn hạn, tìm hiểu quy tắc tiện ích, quy trình báo sửa chữa, v.v.
Cắm trại
Đặt chỗ cắm trại, thuê thiết bị, tìm hiểu quy định và môi trường xung quanh khu cắm trại ở nước ngoài
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí