Yêu cầu đổi phòng
Yêu cầu đổi phòng tại quầy lễ tân vì không hài lòng hoặc có vấn đề với phòng8 lượt hội thoại qua 1 lộ trình luyện tập — luyện cùng Lễ tân.
Xem trước hội thoại
Yêu cầu đổi phòng
basicHi, I just checked into Room 203, but there's a strong cigarette smell. I specifically requested a non-smoking room.
Chào bạn, tôi vừa nhận phòng 203 nhưng có mùi thuốc lá rất nồng. Tôi đã yêu cầu phòng không hút thuốc mà.
Ở hầu hết các khách sạn ở châu Âu và Mỹ, phòng không hút thuốc (non-smoking room) là tiêu chuẩn. Nếu bạn nhận phòng có mùi thuốc lá, bạn có quyền yêu cầu đổi phòng khác.
I sincerely apologize for that. You're right, your reservation does specify non-smoking. Let me see what we have available.
Tôi rất xin lỗi. Bạn nói đúng, đặt phòng của bạn có ghi rõ là phòng không hút thuốc. Để tôi xem còn phòng nào trống không.
If possible, I'd also prefer a higher floor. Room 203 is right by the elevator and it's a bit noisy.
Nếu được, tôi cũng muốn đổi sang tầng cao hơn. Phòng 203 ngay cạnh thang máy, hơi ồn ào.
I have Room 815 available — it's a non-smoking room on the 8th floor, away from the elevator. It also has a city view. Would you like that one?
Phòng 815 được đấy – phòng không hút thuốc ở tầng 8, cũng xa thang máy nữa. Và có view thành phố. Bạn có muốn phòng này không?
That sounds much better. Will there be any additional charge for the upgrade?
Nghe ổn hơn nhiều rồi. Có phải trả thêm tiền để nâng cấp không?
No additional charge at all — this is on us since it was our mistake. I'll have your new key cards ready in just a moment. Would you like help moving your luggage?
Hoàn toàn không mất thêm phí đâu – đó là lỗi của chúng tôi, chúng tôi sẽ chịu. Thẻ phòng mới sẽ có ngay. Bạn có cần chúng tôi giúp mang hành lý không?
Yes, please. I haven't unpacked yet, so it should be quick.
Được thôi, làm phiền bạn nhé. Tôi chưa mở hành lý, chắc sẽ nhanh thôi.
I'll send a bellhop right up. Here are your new key cards for Room 815. Again, I'm very sorry for the inconvenience.
Tôi sẽ cử nhân viên hành lý lên ngay. Đây là thẻ khóa mới cho phòng 815. Một lần nữa xin lỗi vì sự bất tiện này.
Cụm từ then chốt
sincerely apologize
Xin lỗi chân thành
reservation does specify
Đặt chỗ đã ghi rõ
what we have available
Còn phòng trống nào không?
away from the elevator
Tránh xa thang máy
city view
Cảnh quan thành phố
no additional charge
Không cần thêm tiền
this is on us
Tính cả chúng tôi
help moving your luggage
Giúp bạn mang hành lý
bellhop
Người khuân vác hành lý
sorry for the inconvenience
Xin lỗi vì sự bất tiện
Ghi chú văn hóa
- •Ở hầu hết các khách sạn ở châu Âu và Mỹ, phòng không hút thuốc (non-smoking room) là tiêu chuẩn. Nếu bạn nhận phòng có mùi thuốc lá, bạn có quyền yêu cầu đổi phòng khác.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "room change request" in English?
What will staff/locals say to you during "room change request"?
How many English phrases are in this "Room Change Request" scene?
Are there cultural tips for "room change request"?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận phòng Airbnb
Quy trình nhận phòng sau khi đến Airbnb, bao gồm tìm nhà, sử dụng khóa mã/hộp chìa khóa, tìm hiểu tiện nghi và quy tắc của nhà
Nhận phòng ký túc xá
Quy trình nhận phòng đầy đủ tại ký túc xá, tìm hiểu quy tắc phòng, cách sử dụng tiện nghi chung và nghi thức xã giao
Nhận phòng căn hộ cho thuê ngắn hạn
Toàn bộ kịch bản về việc ký hợp đồng thuê căn hộ ngắn hạn, tìm hiểu quy tắc tiện ích, quy trình báo sửa chữa, v.v.
Cắm trại
Đặt chỗ cắm trại, thuê thiết bị, tìm hiểu quy định và môi trường xung quanh khu cắm trại ở nước ngoài
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí