Khiếu nại về tiếng ồn
Phàn nàn với lễ tân hoặc chủ nhà vì phòng bên cạnh hoặc môi trường xung quanh quá ồn ào6 lượt hội thoại qua 1 lộ trình luyện tập — luyện cùng Lễ tân.
Xem trước hội thoại
Khiếu nại về tiếng ồn
basicSorry to bother you so late, but the guests in the room next to mine are being extremely loud. I can't sleep at all.
Xin lỗi vì đã làm phiền bạn vào giờ muộn thế này, nhưng khách ở phòng bên cạnh tôi quá ồn ào. Tôi không thể ngủ được.
I'm really sorry to hear that. Do you know which room the noise is coming from?
Tôi rất tiếc khi nghe điều này. Quý khách có biết tiếng ồn phát ra từ phòng nào không?
I think it's Room 410, right next door. It sounds like they're having a party — loud music and shouting.
Tôi nghĩ là phòng 410, ngay bên cạnh. Nghe có vẻ họ đang mở tiệc – nhạc lớn và có tiếng người la hét.
I'll send someone up to speak with them right away. If the noise continues after that, please call us back and we'll find you another room.
Tôi sẽ cử người lên nói chuyện với họ ngay. Nếu sau đó vẫn ồn ào, xin hãy gọi lại cho chúng tôi, chúng tôi sẽ đổi phòng cho bạn.
Thank you. I really appreciate you handling this. I have an early flight tomorrow.
Cảm ơn. Tôi thực sự rất cảm kích vì bạn đã giải quyết việc này. Tôi có chuyến bay vào sáng sớm mai.
I completely understand. We'll take care of it. If you're not satisfied, we'll also look into a partial refund for tonight.
Hoàn toàn hiểu. Chúng tôi sẽ xử lý việc này. Nếu bạn không hài lòng, chúng tôi cũng sẽ xem xét hoàn lại một phần tiền phòng đêm nay.
Cụm từ then chốt
sorry to hear that
Rất tiếc khi nghe điều này.
which room
Phòng nào
send someone up
Cử người lên
call us back
Gọi lại cho chúng tôi
find you another room
Đổi phòng cho bạn
take care of it
Giải quyết việc này
partial refund
Hoàn tiền một phần
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "noise complaint" in English?
What will staff/locals say to you during "noise complaint"?
How many English phrases are in this "Noise Complaint" scene?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận phòng Airbnb
Quy trình nhận phòng sau khi đến Airbnb, bao gồm tìm nhà, sử dụng khóa mã/hộp chìa khóa, tìm hiểu tiện nghi và quy tắc của nhà
Nhận phòng ký túc xá
Quy trình nhận phòng đầy đủ tại ký túc xá, tìm hiểu quy tắc phòng, cách sử dụng tiện nghi chung và nghi thức xã giao
Nhận phòng căn hộ cho thuê ngắn hạn
Toàn bộ kịch bản về việc ký hợp đồng thuê căn hộ ngắn hạn, tìm hiểu quy tắc tiện ích, quy trình báo sửa chữa, v.v.
Cắm trại
Đặt chỗ cắm trại, thuê thiết bị, tìm hiểu quy định và môi trường xung quanh khu cắm trại ở nước ngoài
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí