Báo cáo sự cố thiết bị
Báo lễ tân hoặc chủ nhà khi phát hiện tiện nghi trong phòng bị hỏng hoặc có vấn đề8 lượt hội thoại qua 1 lộ trình luyện tập — luyện cùng Lễ tân/Nhân viên bảo trì.
Xem trước hội thoại
Báo cáo sự cố
basicHi, I'm in Room 605. The faucet in the bathroom is dripping non-stop. The hot water tap won't turn off completely.
Chào bạn, tôi ở phòng 605. Vòi nước trong phòng tắm cứ nhỏ giọt, và vòi nước nóng không thể đóng chặt được.
Khi mô tả sự cố, dùng các động từ cụ thể: dripping (chảy nhỏ giọt), leaking (rò rỉ), not working (không hoạt động), stuck (bị kẹt).
I'm sorry about that. I'll send a maintenance person to your room. Would you like them to come now, or would a specific time be better?
Xin lỗi vì sự bất tiện này. Tôi sẽ cử nhân viên bảo trì đến phòng bạn. Bạn muốn họ đến ngay bây giờ hay hẹn một giờ cụ thể?
Now would be great. I'm in the room.
Bây giờ thì ổn rồi. Tôi đang ở trong phòng.
Hello, I'm from maintenance. May I come in and take a look at the faucet?
Chào bạn, tôi là người của bộ phận bảo trì. Tôi vào kiểm tra vòi nước được không?
Yes, please come in. It's the hot water handle — I can't turn it off all the way.
Mời vào. Cái vòi nước nóng đó – tôi vặn kiểu gì cũng không chặt được.
I see the problem — the washer is worn out. I'll replace it right now. It should only take about ten minutes.
Tôi thấy vấn đề rồi – vòng đệm bị mòn. Tôi sẽ thay nó ngay bây giờ. Sẽ mất khoảng 10 phút.
Thank you so much. I appreciate you coming so quickly.
Cảm ơn bạn nhiều lắm. Cảm ơn vì đã đến nhanh như vậy.
All fixed! Give it a try. If you have any other issues, just dial zero for the front desk.
Đã sửa xong! Bạn thử xem sao nhé. Nếu vẫn còn vấn đề gì khác, cứ bấm số 0 để gọi lễ tân nha.
Cụm từ then chốt
maintenance person
Nhân viên sửa chữa
come now
Đến ngay đây.
a specific time
Một thời gian cụ thể
I'm from maintenance
Tôi là người của bộ phận bảo trì.
take a look
Để tôi xem nào
washer is worn out
Vòng đệm bị mòn rồi.
replace it
Thay thế
ten minutes
10 phút
all fixed
Đã sửa xong
give it a try
Thử xem sao!
dial zero
Quay số 0
Ghi chú văn hóa
- •Khi mô tả sự cố, dùng các động từ cụ thể: dripping (chảy nhỏ giọt), leaking (rò rỉ), not working (không hoạt động), stuck (bị kẹt).
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "reporting maintenance" in English?
What will staff/locals say to you during "reporting maintenance"?
How many English phrases are in this "Reporting Maintenance" scene?
Are there cultural tips for "reporting maintenance"?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận phòng Airbnb
Quy trình nhận phòng sau khi đến Airbnb, bao gồm tìm nhà, sử dụng khóa mã/hộp chìa khóa, tìm hiểu tiện nghi và quy tắc của nhà
Nhận phòng ký túc xá
Quy trình nhận phòng đầy đủ tại ký túc xá, tìm hiểu quy tắc phòng, cách sử dụng tiện nghi chung và nghi thức xã giao
Nhận phòng căn hộ cho thuê ngắn hạn
Toàn bộ kịch bản về việc ký hợp đồng thuê căn hộ ngắn hạn, tìm hiểu quy tắc tiện ích, quy trình báo sửa chữa, v.v.
Cắm trại
Đặt chỗ cắm trại, thuê thiết bị, tìm hiểu quy định và môi trường xung quanh khu cắm trại ở nước ngoài
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí