Giao tiếp xã hội trong công việc
Các tình huống giao tiếp xã hội không trang trọng ở văn phòng, bao gồm trò chuyện phiếm ở khu vực bếp, mời ăn trưa và tụ tập sau giờ làm19 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Đồng nghiệp.
Xem trước hội thoại
Tán gẫu ở văn phòng
basicMorning, Wang! How was your weekend? Did you end up doing anything fun?
Chào buổi sáng, Wang! Cuối tuần của bạn thế nào? Có gì vui không?
Môi trường làm việc tiếng Anh thường rất thoải mái, gọi thẳng tên đồng nghiệp, không dùng họ kèm chức danh.
Morning! It was great, actually. I went hiking at Bear Mountain — the fall colors were amazing. How about you?
Chào buổi sáng! Khá tốt. Tôi đi bộ đường dài ở Bear Mountain – màu sắc mùa thu thật tuyệt đẹp. Còn bạn thì sao?
Thêm một chi tiết nhỏ (như màu sắc mùa thu thật đẹp) khi chia sẻ về hoạt động cuối tuần có thể làm cuộc trò chuyện thú vị hơn, nhưng đừng nói quá lâu nhé.
Oh nice! I've been meaning to go there. I just stayed home and binge-watched a new show. Super lazy weekend but I needed it.
Hay đó! Tôi luôn muốn đến đó. Tôi chỉ ở nhà xem một bộ phim mới. Một cuối tuần siêu lười biếng nhưng tôi cần điều đó.
Binge-watch là một từ tiếng Mỹ thông dụng, chỉ việc xem phim liên tục, rất phổ biến.
Sometimes you just need a lazy weekend! What show were you watching?
Đôi khi chỉ cần lười biếng một chút thôi! Bạn đang xem phim gì vậy?
It's called 'Severance' on Apple TV. Have you seen it? It's a thriller about a company that separates work memories from personal ones. So creepy but so good.
Tên là "Severance", trên Apple TV. Bạn xem chưa? Đó là một bộ phim kinh dị về một công ty tách biệt ký ức công việc và ký ức cá nhân. Rất kỳ lạ nhưng siêu hay.
I haven't, but that sounds fascinating! I'll add it to my list. Oh, did you see the email about the team meeting this afternoon?
Chưa xem, nghe hấp dẫn quá! Mình sẽ thêm vào danh sách. À, bạn đã xem email về cuộc họp nhóm chiều nay chưa?
Việc chuyển đổi tự nhiên từ chủ đề cá nhân sang chủ đề công việc là điều bình thường. Không cần phải tách biệt rõ ràng.
Yeah, I saw it. Sounds like they're announcing the new project assignments. Fingers crossed we're on the same team! Alright, I need to grab my coffee before the morning rush. Catch you later!
Đã xem. Có vẻ như họ sắp công bố nhóm dự án mới. Hy vọng chúng ta sẽ cùng nhóm! Thôi được rồi, tôi đi lấy cà phê đây trong khi sáng sớm còn ít người. Gặp lại sau nhé!
Fingers crossed là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Mỹ, có nghĩa là cầu nguyện hoặc hy vọng, nghe rất tự nhiên.
Fingers crossed! See you at the meeting. Enjoy your coffee!
Cùng nhau cầu nguyện! Hẹn gặp ở cuộc họp. Thưởng thức cà phê của bạn nhé!
Mời ăn trưa và tiệc sau giờ làm
intermediateHey Wang, a bunch of us are going to that new Thai place for lunch. Want to come? We're leaving in about 10 minutes.
Này Vương, vài người chúng tôi sẽ đi ăn trưa ở nhà hàng Thái mới mở kia. Bạn có muốn đi không? Khoảng 10 phút nữa chúng tôi sẽ đi.
I'd love to! Just let me finish this email real quick. I'll meet you in the lobby.
Được thôi! Để tôi gửi xong email này đã. Tôi sẽ đợi các bạn ở sảnh.
Sounds good! Oh, heads up — they don't take reservations and it gets packed around noon, so we should get there a bit early.
Được rồi! Nhắc bạn một chút — họ không nhận đặt chỗ trước và lúc 12 giờ trưa sẽ rất đông, nên chúng ta đến sớm thì tốt hơn.
Got it, I'll hurry. Is it within walking distance?
Hiểu rồi, tôi sẽ nhanh lên. Đi bộ đến được không?
Yeah, it's just around the corner — like a 5-minute walk. Oh, and the pad thai is supposed to be really good. Someone from accounting raved about it.
Được, ngay ở góc đường – đi bộ khoảng 5 phút. À, nghe nói món Pad Thai ở đó ngon lắm. Có người bên phòng kế toán khen nức nở luôn đó.
Nice, I love pad thai! Hey, I also heard some people are going out for drinks after work on Friday. Do you know the details?
Tuyệt vời, tôi thích Pad Thai lắm! À mà, nghe nói thứ Sáu này có người đi uống sau giờ làm. Bạn có biết lịch trình cụ thể không?
Yeah, it's a thing we do once a month — TGIF drinks. We usually go to O'Malley's, the Irish pub two blocks from here. Super chill, no pressure. You should totally come!
Đúng rồi, chúng tôi tổ chức mỗi tháng một lần – tiệc ăn mừng vào thứ Sáu. Thường thì chúng tôi đến O'Malley's, quán rượu Ailen cách đây hai dãy nhà. Rất thoải mái, không áp lực gì cả. Bạn nhất định phải đến đó!
TGIF (Thank God It's Friday) là từ viết tắt phổ biến trong tiếng Anh để ăn mừng cuối tuần đến.
That sounds great! Is the boss coming too, or is it just us?
Nghe hay đấy! Sếp có đi không? Hay chỉ có chúng ta thôi?
Tìm hiểu xem sếp có tham gia không để đánh giá không khí có thoải mái không. Có sếp ở đó có thể cần chú ý lời nói và hành động.
Karen usually stops by for one drink and then heads out. She's pretty cool about it — doesn't make it weird. After she leaves, that's when the real fun starts!
Karen thường đến uống một ly rồi đi. Cô ấy rất thoải mái về chuyện này – không làm ai khó xử. Sau khi cô ấy đi thì cuộc vui mới thực sự bắt đầu!
Ha, good to know! I'm in for Friday. Should I RSVP to someone, or just show up?
Haha, hiểu rồi! Thứ Sáu tôi tham gia. Cần xác nhận với ai hay cứ đến thẳng đó?
Just show up! It's super informal. We usually gather in the lobby around 5:30 and walk over together. I'll remind you on Friday morning. Now let's go — I'm starving!
Cứ đến thẳng đây nhé! Thoải mái thôi. Thường thì 5:30 chúng ta sẽ tập trung ở sảnh rồi đi chung. Sáng thứ Sáu tôi sẽ nhắc bạn. Đi thôi – tôi đói chết mất!
Cụm từ then chốt
how was your weekend
Cuối tuần thì sao?
end up doing
Cuối cùng đã làm gì
end up
Trong câu này có nghĩa là: cuối cùng đã làm (việc gì đó), thường dùng để hỏi xem kế hoạch có thực hiện được không.
I've been meaning to
Mình luôn muốn (làm gì đó)
binge-watched
Cày phim/Xem hết một lèo
I needed it
Tôi cần một kỳ nghỉ như thế này
have you seen it
Bạn đã xem chưa?
thriller
Phim truyền hình giật gân
creepy but good
Kỳ lạ nhưng đẹp
fingers crossed
Cầu nguyện/Hy vọng
on the same team
Trong cùng nhóm
morning rush
Giờ cao điểm buổi sáng
Ghi chú văn hóa
- •Môi trường làm việc tiếng Anh thường rất thoải mái, gọi thẳng tên đồng nghiệp, không dùng họ kèm chức danh.
- •Thêm một chi tiết nhỏ (như màu sắc mùa thu thật đẹp) khi chia sẻ về hoạt động cuối tuần có thể làm cuộc trò chuyện thú vị hơn, nhưng đừng nói quá lâu nhé.
- •Binge-watch là một từ tiếng Mỹ thông dụng, chỉ việc xem phim liên tục, rất phổ biến.
- •Việc chuyển đổi tự nhiên từ chủ đề cá nhân sang chủ đề công việc là điều bình thường. Không cần phải tách biệt rõ ràng.
- •Fingers crossed là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Mỹ, có nghĩa là cầu nguyện hoặc hy vọng, nghe rất tự nhiên.
- •TGIF (Thank God It's Friday) là từ viết tắt phổ biến trong tiếng Anh để ăn mừng cuối tuần đến.
- •Tìm hiểu xem sếp có tham gia không để đánh giá không khí có thoải mái không. Có sếp ở đó có thể cần chú ý lời nói và hành động.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "workplace socializing" in English?
What will staff/locals say to you during "workplace socializing"?
How many English phrases are in this "Workplace Socializing" scene?
Are there cultural tips for "workplace socializing"?
Liên quan
Xem tất cả →Trò chuyện hàng ngày
Trò chuyện tự nhiên, thoải mái với người lạ hoặc người ngồi cạnh trong nhiều tình huống, và khen ngợi người khác một cách tự nhiên.
Chấp nhận/Từ chối lời mời
Khi được mời tham gia một sự kiện, làm thế nào để nhận lời hoặc từ chối một cách khéo léo?
Yêu cầu giúp đỡ
Nhờ người lạ chụp ảnh, hỏi đường, v.v. trong các tình huống phổ biến khi đi du lịch
Tham gia tiệc tùng
Tham gia buổi họp mặt gia đình hoặc tiệc bạn bè, bao gồm giới thiệu bản thân, hòa nhập và nghi thức tặng quà
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí