Chấp nhận/Từ chối lời mời
Khi được mời tham gia một sự kiện, làm thế nào để nhận lời hoặc từ chối một cách khéo léo?18 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Bạn bè/Đồng nghiệp.
Xem trước hội thoại
Chấp nhận lời mời
basicHey! A few of us are going to a jazz bar tonight. Would you like to join us?
Chào bạn! Tối nay mấy đứa mình định đi quán bar nhạc jazz. Bạn có muốn đi cùng không?
That sounds great! I'd love to. What time are you going?
Nghe hay đấy! Mình rất muốn đi. Mấy giờ các bạn đi?
We're meeting in the lobby at 8. The bar is about a 10-minute walk from the hotel. Do you like jazz?
Chúng ta gặp nhau ở sảnh lúc 8 giờ nhé. Quán bar cách khách sạn khoảng 10 phút đi bộ. Bạn có thích nhạc jazz không?
I love jazz! Well, I don't know much about it, but I enjoy listening to it. Is it a casual place?
Tôi thích nhạc Jazz! Ừm, thực ra tôi không biết nhiều lắm, nhưng rất thích nghe. Chỗ đó có thoải mái không?
Thừa nhận mình không hiểu rõ nhưng có hứng thú, sẽ được yêu mến hơn là giả vờ hiểu biết.
Very casual. Just wear whatever you're comfortable in. They also have really good cocktails and some light snacks.
Rất thoải mái. Cứ mặc gì bạn thấy dễ chịu là được. Cocktail ở đó ngon tuyệt, và họ cũng có vài món ăn nhẹ nữa.
Perfect. Should I eat dinner first, or is the food there enough?
Được thôi. Tôi có nên ăn tối trước không? Hay đồ ăn ở đó là đủ rồi?
I'd grab a quick dinner first — the snacks are more like appetizers. There's a noodle place right next to the hotel that's pretty good.
Bạn nên ăn nhẹ trước – đồ ăn vặt ở đó giống món khai vị hơn. Có một quán mì khá ngon cạnh khách sạn.
Good idea. I'll eat first and meet you in the lobby at 8. Thanks for inviting me!
Ý hay đó. Tôi đi ăn trước, gặp bạn ở sảnh lúc 8 giờ. Cảm ơn vì đã mời!
Awesome! See you at 8. It's going to be fun!
Tuyệt vời! Gặp bạn lúc 8 giờ nhé. Sẽ vui lắm đây!
Từ chối khéo lời mời
intermediateWe're going to karaoke after the workshop tonight. Wanna come?
Tối nay sau buổi hội thảo, chúng ta đi hát karaoke nhé. Bạn có muốn đi không?
Trong tiếng Anh, người ta thường nói “karaoke” thay vì “KTV”, và hình thức hoạt động cũng có thể không hoàn toàn giống nhau.
That sounds like a lot of fun, but I'm going to have to pass tonight. I have an early flight tomorrow and I haven't packed yet.
Nghe có vẻ vui đấy, nhưng tôi e là tối nay tôi không đi được. Tôi có chuyến bay sớm vào sáng mai và tôi vẫn chưa đóng gói hành lý.
Oh no, that's too bad! What time is your flight?
Ôi, tiếc quá! Mấy giờ bạn bay?
6 AM, so I need to be at the airport by 4. It's going to be a rough morning.
6 giờ sáng, vậy là phải đến sân bay lúc 4 giờ. Sáng mai sẽ rất khó khăn đây.
Yikes, that's early! Yeah, get some rest. We'll miss you though. Maybe next time?
Trời ơi, sớm quá vậy! Vậy bạn nghỉ ngơi cho khỏe nhé. Mình sẽ nhớ bạn lắm. Lần sau đi chung nha?
Definitely next time! Take some videos — I want to see everyone's singing skills.
Lần tới nhé! Quay vài video cho tôi xem với – tôi muốn xem mọi người hát hò thế nào.
Sau khi từ chối, hãy dùng sự hài hước để giữ không khí thân thiện. Cho đối phương biết bạn thực sự tiếc nuối chứ không phải chỉ nói cho có.
Ha, you got it! Have a safe flight tomorrow. It was great meeting you this week.
Haha, không sao đâu! Chúc bạn thượng lộ bình an vào ngày mai. Rất vui được gặp bạn tuần này.
Same here! Let's stay in touch. I'll add you on LinkedIn.
Mình cũng vậy! Giữ liên lạc nhé. Mình sẽ kết nối với bạn trên LinkedIn.
Với những người quen trong môi trường công sở, việc đề nghị kết nối trên LinkedIn là một cách tự nhiên để giữ liên lạc. Nó phù hợp hơn là xin số điện thoại.
Please do! Safe travels, and don't forget to set your alarm!
Nhất định phải thêm! Chúc bạn thượng lộ bình an, đừng quên đặt báo thức nhé!
Cụm từ then chốt
a few of us
Chúng tôi có mấy người
would you like to join us
Bạn có muốn đi cùng không?
meeting in the lobby
Tập trung ở sảnh
10-minute walk
10 phút đi bộ
very casual
Rất thoải mái
whatever you're comfortable in
Cứ mặc gì bạn thấy thoải mái là được.
cocktails
Đồ uống có cồn pha chế
light snacks
Đồ ăn nhẹ/Món ăn nhẹ
grab a quick dinner
Cứ tự nhiên ăn uống nhé
appetizers
Món khai vị
right next to
Ngay bên cạnh.
see you at 8
8 giờ gặp nhé
Ghi chú văn hóa
- •Thừa nhận mình không hiểu rõ nhưng có hứng thú, sẽ được yêu mến hơn là giả vờ hiểu biết.
- •Trong tiếng Anh, người ta thường nói “karaoke” thay vì “KTV”, và hình thức hoạt động cũng có thể không hoàn toàn giống nhau.
- •Sau khi từ chối, hãy dùng sự hài hước để giữ không khí thân thiện. Cho đối phương biết bạn thực sự tiếc nuối chứ không phải chỉ nói cho có.
- •Với những người quen trong môi trường công sở, việc đề nghị kết nối trên LinkedIn là một cách tự nhiên để giữ liên lạc. Nó phù hợp hơn là xin số điện thoại.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "accepting/declining invitations" in English?
What will staff/locals say to you during "accepting/declining invitations"?
How many English phrases are in this "Accepting/Declining Invitations" scene?
Are there cultural tips for "accepting/declining invitations"?
Liên quan
Xem tất cả →Trò chuyện hàng ngày
Trò chuyện tự nhiên, thoải mái với người lạ hoặc người ngồi cạnh trong nhiều tình huống, và khen ngợi người khác một cách tự nhiên.
Yêu cầu giúp đỡ
Nhờ người lạ chụp ảnh, hỏi đường, v.v. trong các tình huống phổ biến khi đi du lịch
Tham gia tiệc tùng
Tham gia buổi họp mặt gia đình hoặc tiệc bạn bè, bao gồm giới thiệu bản thân, hòa nhập và nghi thức tặng quà
Hẹn hò
Buổi hẹn hò đầu tiên ăn tối ở nhà hàng, tìm hiểu nhau, trò chuyện về sở thích và trải nghiệm
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí