Nhắn tin hỏi thăm
Hỏi thăm bạn bè qua tin nhắn16 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Bạn bè.
Xem trước hội thoại
Quan tâm hàng ngày
basicHey! Haven't heard from you in a while. Just wanted to check in — how's everything going?
Chào bạn! Lâu rồi không nghe tin gì từ bạn. Chỉ muốn hỏi thăm xem mọi chuyện vẫn ổn chứ?
'check in' có nghĩa là hỏi thăm một cách quan tâm, chứ không phải chất vấn tại sao không liên lạc. casualVersion: 'Yo, you alive? Lol haven't talked in ages!'
Wei! So sorry I've been MIA. Work has been absolutely insane lately. But I'm good — thanks for checking in!
Wei! Xin lỗi vì tôi đã biến mất một thời gian. Công việc gần đây bận điên cuồng. Nhưng tôi vẫn ổn – cảm ơn bạn đã quan tâm!
No worries at all! I totally get it. Work can be brutal sometimes. Are you getting enough rest?
Không sao cả! Tôi hoàn toàn hiểu. Công việc đôi khi thật khắc nghiệt. Bạn đã nghỉ ngơi đầy đủ chưa?
Trying to! Things should calm down next week. We should definitely hang out when it does.
Cố gắng lên! Tuần sau chắc sẽ ổn hơn. Lúc đó chúng ta nhất định phải đi chơi đó nha.
Absolutely, no rush. Just wanted you to know I'm thinking of you. Take care of yourself first.
Được chứ, không vội. Chỉ là muốn bạn biết tôi vẫn luôn nghĩ đến bạn. Cứ chăm sóc bản thân trước nhé.
That really means a lot, Wei. You're such a good friend. I miss hanging out with you!
Điều này có ý nghĩa rất lớn đối với tớ, Wei. Cậu là một người bạn tuyệt vời. Tớ rất muốn đi chơi với cậu!
Same here! When you're ready, let's do something fun. A movie, dinner, or even just coffee — anything works.
Mình cũng vậy! Khi nào bạn sẵn sàng, chúng ta hãy đi làm gì đó vui vẻ nhé. Xem phim, ăn tối, hoặc chỉ là uống cà phê – bất cứ thứ gì cũng được.
Coffee sounds perfect. I'll text you next week when things settle. You're the best! ❤️
Nghe cà phê hấp dẫn quá. Để tuần sau mọi việc ổn định mình liên hệ bạn nha. Bạn tuyệt vời nhất! ❤️
Quan tâm đến bạn bè gặp khó khăn
intermediateHey, I heard about the layoffs at your company. Are you okay? Just wanted to reach out.
Chào, tôi nghe nói công ty bạn có đợt cắt giảm nhân sự. Bạn vẫn ổn chứ? Chỉ muốn hỏi thăm thôi.
Thanks for asking, Wei. Yeah, it's been rough. I didn't get laid off, but a lot of my friends did.
Cảm ơn bạn đã quan tâm, Wei. Vâng, khá khó khăn. Tôi không bị sa thải, nhưng nhiều bạn bè của tôi thì có.
I'm sorry to hear that. That must be really stressful, even if you weren't directly affected.
Rất tiếc khi nghe điều này. Chắc hẳn bạn đang rất căng thẳng, ngay cả khi bạn không bị ảnh hưởng trực tiếp.
Thừa nhận cảm xúc của đối phương (ngay cả khi họ không bị sa thải) thể hiện khả năng đồng cảm của bạn.
It is. The whole vibe at work has changed. I'm just trying to keep my head down and focus.
Đúng vậy. Toàn bộ không khí làm việc đã thay đổi. Tôi chỉ cố gắng giữ im lặng và tập trung vào công việc của mình.
That makes sense. If you ever need to vent or just take your mind off things, I'm here.
Tôi hiểu rồi. Nếu bạn cần tâm sự hoặc muốn phân tâm một chút, tôi luôn ở đây.
I really appreciate that. Honestly, just knowing someone cares helps more than you'd think.
Tôi thực sự rất cảm kích. Thành thật mà nói, chỉ cần biết có người quan tâm cũng giúp ích nhiều hơn bạn nghĩ đấy.
Always. And remember, you're talented and hardworking — whatever happens, you'll be fine.
Mãi mãi ở đây. Hãy nhớ rằng bạn tài năng và chăm chỉ — dù có chuyện gì xảy ra, bạn sẽ ổn thôi.
Thanks, Wei. I needed to hear that today. Let's grab dinner this week — my treat for being such a great friend.
Cảm ơn, Wei. Hôm nay tôi cần nghe những lời này. Tối nay đi ăn tối nhé – tôi mời, vì bạn là một người bạn tuyệt vời.
Trong tiếng Anh, khi bạn bè mời nhau ăn, họ thường dùng 'my treat' hoặc 'I'll get it'.
Cụm từ then chốt
been MIA
Biến mất/Mất liên lạc
absolutely insane
Bận điên cuồng
calm down
Bình tĩnh lại/Tốt hơn
when it does
Đến lúc đó
that really means a lot
Điều này có ý nghĩa rất lớn đối với tôi
when things settle
Sau khi mọi việc ổn định
it's been rough
Khá khó
got laid off
Đã bị sa thải
keep my head down
Hành động kín đáo
the whole vibe has changed
Cả không khí đã thay đổi.
more than you'd think
Nhiều hơn bạn tưởng
I needed to hear that
Tôi cần nghe những điều này.
Ghi chú văn hóa
- •'check in' có nghĩa là hỏi thăm một cách quan tâm, chứ không phải chất vấn tại sao không liên lạc. casualVersion: 'Yo, you alive? Lol haven't talked in ages!'
- •Thừa nhận cảm xúc của đối phương (ngay cả khi họ không bị sa thải) thể hiện khả năng đồng cảm của bạn.
- •Trong tiếng Anh, khi bạn bè mời nhau ăn, họ thường dùng 'my treat' hoặc 'I'll get it'.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "check-in text message" in English?
What will staff/locals say to you during "check-in text message"?
How many English phrases are in this "Check-in Text Message" scene?
Are there cultural tips for "check-in text message"?
Liên quan
Xem tất cả →Trò chuyện hàng ngày
Trò chuyện tự nhiên, thoải mái với người lạ hoặc người ngồi cạnh trong nhiều tình huống, và khen ngợi người khác một cách tự nhiên.
Chấp nhận/Từ chối lời mời
Khi được mời tham gia một sự kiện, làm thế nào để nhận lời hoặc từ chối một cách khéo léo?
Yêu cầu giúp đỡ
Nhờ người lạ chụp ảnh, hỏi đường, v.v. trong các tình huống phổ biến khi đi du lịch
Tham gia tiệc tùng
Tham gia buổi họp mặt gia đình hoặc tiệc bạn bè, bao gồm giới thiệu bản thân, hòa nhập và nghi thức tặng quà
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí