Hủy kế hoạch qua điện thoại
Hủy hoặc thay đổi kế hoạch đã hẹn qua điện thoại16 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Bạn bè.
Xem trước hội thoại
Hủy cuộc hẹn
basicHey Sarah, I'm really sorry but I need to cancel our dinner plans for tomorrow. Something came up at work.
Chào Sarah, mình rất xin lỗi nhưng mình phải hủy kế hoạch ăn tối ngày mai. Có việc đột xuất ở chỗ làm.
'something came up' là cách giải thích phổ biến nhất khi hủy kế hoạch, không cần nói quá chi tiết lý do.
Oh no! That's too bad. Is everything okay?
Ôi không! Tiếc quá. Mọi thứ vẫn ổn chứ?
Yeah, just a last-minute deadline. I feel terrible about canceling. Can we reschedule?
Cũng được, chỉ là tự nhiên có thêm một hạn chót. Hủy bỏ làm tôi cảm thấy rất tệ. Chúng ta có thể dời lịch không?
Of course! Don't worry about it. Work comes first sometimes. How about next week instead?
Chắc chắn rồi! Đừng lo lắng. Đôi khi công việc là ưu tiên hàng đầu mà. Tuần tới thì sao?
Next week would be great. How about Tuesday or Wednesday evening?
Tuần tới thì tuyệt vời. Tối thứ Ba hoặc thứ Tư thì sao?
Wednesday works better for me. Same restaurant? I was really looking forward to trying it.
Thứ Tư thì tiện hơn. Vẫn là nhà hàng đó hả? Tôi đã rất mong chờ được thử nó.
Yes, same place! And dinner's on me since I'm the one canceling. It's only fair.
Được rồi, cùng một chỗ đó! Và tôi sẽ đãi bữa tối, vì tôi là người đã hủy mà. Như vậy mới công bằng.
Ha, I won't argue with that! Good luck with the work stuff. Wednesday it is!
Ha, tôi sẽ không phản đối đâu! Cố gắng làm việc nhé. Đến thứ Tư rồi!
Phản hồi khi bị hủy
intermediateWei, I feel awful but I have to bail on our plans tonight. My kid is sick and I need to stay home.
Wei, tớ cảm thấy rất có lỗi nhưng tớ phải cho cậu leo cây tối nay rồi. Con tớ bị ốm nên tớ phải ở nhà.
Oh no, don't worry about it at all! Your kid comes first. Is it serious?
Đừng lo, không sao cả! Con cái là quan trọng nhất. Bé có bị nặng không?
Quan tâm đến tình hình của đối phương trước sẽ ấm áp hơn là bày tỏ sự thất vọng.
Just a fever, I think. Probably just a cold, but I want to keep an eye on him.
Chắc là sốt rồi. Có thể chỉ là cảm lạnh thôi, nhưng tôi muốn ở bên cạnh anh ấy.
Of course. Do you need anything? I could drop off some soup if that would help.
Chắc chắn rồi. Bạn cần gì không? Tôi có thể mang cho bạn một bát súp nếu điều đó giúp ích.
Trong giao tiếp xã hội tiếng Anh, nhiều người sẵn lòng giúp đỡ cụ thể, việc trực tiếp đề nghị sẽ không bị coi là xúc phạm.
That's so sweet of you! Honestly, we're okay for now. But I really appreciate you offering.
Bạn chu đáo quá! Thành thật mà nói, chúng tôi không cần gì vào lúc này. Nhưng thực sự cảm ơn bạn đã đề nghị giúp đỡ.
No problem. Let me know if anything changes. We can reschedule whenever your little one is better.
Không sao đâu. Cứ báo cho tôi biết nếu có gì thay đổi nhé. Chúng ta có thể dời lịch bất cứ lúc nào khi bé nhà bạn khỏe hơn.
You're the best. Thanks for being so understanding. I'll let you know how he's doing.
Bạn là tuyệt nhất. Cảm ơn bạn đã thông cảm. Tôi sẽ cho bạn biết tình hình của anh ấy.
Anytime! Take care of your little guy. Sending healing vibes!
Không có gì! Chăm sóc tốt cho bé con của bạn nhé. Chúc bé mau khỏe!
'sending healing vibes' là cách diễn đạt hiện đại, ấm áp và thân mật hơn so với câu trang trọng 'I hope he recovers soon'.
Cụm từ then chốt
that's too bad
Tiếc quá
is everything okay
Mọi thứ vẫn ổn chứ?
work comes first
Công việc là trên hết
how about next week instead
Thay đổi sang tuần sau thì sao?
works better for me
Thuận tiện hơn cho tôi
I won't argue with that
Tôi sẽ không phản đối.
bail on
Cho leo cây/Hủy hẹn
feel awful
Thấy rất áy náy
keep an eye on
Trông chừng/Để ý
we're okay for now
Tạm thời chúng tôi không sao cả
you're the best
Bạn là tuyệt nhất
Ghi chú văn hóa
- •'something came up' là cách giải thích phổ biến nhất khi hủy kế hoạch, không cần nói quá chi tiết lý do.
- •Quan tâm đến tình hình của đối phương trước sẽ ấm áp hơn là bày tỏ sự thất vọng.
- •Trong giao tiếp xã hội tiếng Anh, nhiều người sẵn lòng giúp đỡ cụ thể, việc trực tiếp đề nghị sẽ không bị coi là xúc phạm.
- •'sending healing vibes' là cách diễn đạt hiện đại, ấm áp và thân mật hơn so với câu trang trọng 'I hope he recovers soon'.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "phone call to cancel plans" in English?
What will staff/locals say to you during "phone call to cancel plans"?
How many English phrases are in this "Phone Call to Cancel Plans" scene?
Are there cultural tips for "phone call to cancel plans"?
Liên quan
Xem tất cả →Trò chuyện hàng ngày
Trò chuyện tự nhiên, thoải mái với người lạ hoặc người ngồi cạnh trong nhiều tình huống, và khen ngợi người khác một cách tự nhiên.
Chấp nhận/Từ chối lời mời
Khi được mời tham gia một sự kiện, làm thế nào để nhận lời hoặc từ chối một cách khéo léo?
Yêu cầu giúp đỡ
Nhờ người lạ chụp ảnh, hỏi đường, v.v. trong các tình huống phổ biến khi đi du lịch
Tham gia tiệc tùng
Tham gia buổi họp mặt gia đình hoặc tiệc bạn bè, bao gồm giới thiệu bản thân, hòa nhập và nghi thức tặng quà
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí