Gọi điện hẹn gặp
Hẹn gặp bạn bè qua điện thoại16 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Bạn bè.
Xem trước hội thoại
Gọi điện hẹn giờ
basicHey Jake, it's Wei! Do you have a minute to chat?
Chào Jake, mình là Wei! Bạn có rảnh để nói chuyện một chút không?
Khi gọi điện, hỏi xem đối phương có tiện nói chuyện không trước khi đi thẳng vào vấn đề sẽ lịch sự hơn. casualVersion: 'Jake! Hey man, got a sec?"
Wei! Hey, what's up? Yeah, I'm free — just walking home.
Wei! Này, có chuyện gì vậy? Tôi rảnh – vừa đi bộ về nhà.
Great! I wanted to see if you're free this weekend to hang out. Maybe grab brunch on Sunday?
Tuyệt vời! Tôi muốn xem liệu bạn có rảnh vào cuối tuần này để đi chơi không. Chủ nhật đi ăn sáng muộn thì sao?
Sunday works! Morning or closer to noon? I'm not exactly a morning person, haha.
Chủ nhật được! Sáng hay trưa vậy? Tôi không phải là người dậy sớm, haha.
Ha, how about 11? There's a new brunch spot on Main Street I've been dying to try.
Ha, 11 giờ thì sao? Có một quán brunch mới trên phố Main mà tôi rất muốn thử.
Eleven is perfect. Text me the name and I'll look it up. Should we invite anyone else?
11 giờ là đẹp. Gửi tên cho tôi để tôi kiểm tra nhé. Có muốn mời thêm ai không?
Let's keep it chill — just us this time. We haven't caught up properly in ages.
Cứ thoải mái đi – chỉ có hai chúng ta thôi. Lâu rồi mình không nói chuyện đàng hoàng.
'caught up' có nghĩa là hàn huyên/cập nhật tình hình, là cách diễn đạt rất phổ biến giữa bạn bè.
Totally agree. Alright, it's a plan! I'll see you Sunday at 11. Can't wait!
Hoàn toàn đồng ý. Được thôi, vậy chốt nhé! Gặp bạn lúc 11 giờ Chủ Nhật. Rất mong chờ!
Điều phối hoạt động nhóm qua điện thoại
intermediateHey Wei! So I'm trying to get everyone together for a barbecue next Saturday. Are you in?
Chào Wei! Tớ đang gom mọi người đi nướng BBQ vào thứ Bảy tuần sau. Cậu đi không?
A barbecue? Count me in! What time are you thinking, and where?
BBQ hả? Cho tôi tham gia với! Mấy giờ và ở đâu?
My backyard, starting around 3 PM. I'll handle the grill. Can you bring some sides or drinks?
Ở sân sau nhà tôi, bắt đầu khoảng 3 giờ chiều. Tôi sẽ lo phần nướng. Bạn có thể mang theo món ăn kèm hoặc đồ uống không?
Các buổi tiệc kiểu Mỹ thường là Potluck (mỗi người mang một món ăn), mọi người cùng chia sẻ. Chủ nhà thường lo món chính hoặc địa điểm.
Sure! I can bring coleslaw and some Chinese beer — have you ever tried Tsingtao?
Chắc chắn rồi! Tôi có thể mang món salad bắp cải và vài chai bia Trung Quốc – bạn đã thử bia Tsingtao chưa?
I've seen it but never tried it! That'd be awesome. Oh, and Sarah asked if she can bring her boyfriend.
Tôi đã thấy nhưng chưa thử! Nghe tuyệt vời đó. À mà, Sarah hỏi cô ấy có thể dẫn bạn trai đến không.
The more the merrier! Do you need me to come early to help set up?
Càng đông càng vui! Bạn có cần tôi đến sớm giúp chuẩn bị không?
If you could come around 2, that would be super helpful. I need help moving the tables outside.
Nếu bạn có thể đến vào khoảng 2 giờ thì tuyệt vời quá. Tôi cần giúp chuyển cái bàn ra ngoài.
No problem! I'll be there at 2. This is going to be so much fun. See you Saturday!
Không vấn đề gì! Tôi sẽ đến lúc hai giờ. Chắc chắn sẽ rất vui. Hẹn gặp lại vào thứ Bảy!
Cụm từ then chốt
what's up
Sao vậy/Có chuyện gì?
not a morning person
Không phải người dậy sớm
should we invite anyone else
Bạn có muốn mời người khác không?
it's a plan
Vậy nhé!
get everyone together
Tập hợp mọi người lại
are you in
Bạn có đến không/Bạn có tham gia không?
handle the grill
Phụ trách nướng thịt
sides
Món ăn kèm
that'd be awesome
Tuyệt vời!
super helpful
Giúp đỡ rất nhiều
Ghi chú văn hóa
- •Khi gọi điện, hỏi xem đối phương có tiện nói chuyện không trước khi đi thẳng vào vấn đề sẽ lịch sự hơn. casualVersion: 'Jake! Hey man, got a sec?"
- •'caught up' có nghĩa là hàn huyên/cập nhật tình hình, là cách diễn đạt rất phổ biến giữa bạn bè.
- •Các buổi tiệc kiểu Mỹ thường là Potluck (mỗi người mang một món ăn), mọi người cùng chia sẻ. Chủ nhà thường lo món chính hoặc địa điểm.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "phone call to arrange meetup" in English?
What will staff/locals say to you during "phone call to arrange meetup"?
How many English phrases are in this "Phone Call to Arrange Meetup" scene?
Are there cultural tips for "phone call to arrange meetup"?
Liên quan
Xem tất cả →Trò chuyện hàng ngày
Trò chuyện tự nhiên, thoải mái với người lạ hoặc người ngồi cạnh trong nhiều tình huống, và khen ngợi người khác một cách tự nhiên.
Chấp nhận/Từ chối lời mời
Khi được mời tham gia một sự kiện, làm thế nào để nhận lời hoặc từ chối một cách khéo léo?
Yêu cầu giúp đỡ
Nhờ người lạ chụp ảnh, hỏi đường, v.v. trong các tình huống phổ biến khi đi du lịch
Tham gia tiệc tùng
Tham gia buổi họp mặt gia đình hoặc tiệc bạn bè, bao gồm giới thiệu bản thân, hòa nhập và nghi thức tặng quà
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí