Làm khách dự tiệc
Trò chuyện khi tham gia tiệc tùng của người khác16 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Chủ nhà/Khách khác.
Xem trước hội thoại
Đến bữa tiệc
basicHi Sarah! Thank you so much for inviting me. This is a lovely place!
Chào Sarah! Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã mời mình nhé. Chỗ này đẹp quá!
Wei! I'm so glad you made it! Come in, come in. Let me take your coat.
Wei! Thật tuyệt khi bạn đến! Vào đi vào đi. Để tôi cầm áo khoác giúp bạn.
I brought some homemade spring rolls. I hope that's okay!
Tôi mang theo một ít nem rán tự làm. Hy vọng không sao!
Mang đồ ăn tự làm đến bữa tiệc rất được hoan nghênh, đặc biệt là những món ăn độc đáo của các nền văn hóa khác nhau.
Homemade spring rolls?! Everyone is going to go crazy over those! Let me put them out. Come, I'll introduce you to everyone.
Nem rán tự làm ư?! Mọi người chắc chắn sẽ tranh nhau mua đó! Để tôi bày chúng ra. Nào, tôi giới thiệu bạn với mọi người nhé.
Trong tiếng Anh, sự phấn khích thường được thể hiện bằng giọng điệu khoa trương.
Great! I don't know many people here yet, so I appreciate you introducing me.
Được thôi! Tôi vẫn chưa quen nhiều người ở đây, cảm ơn bạn đã giới thiệu nhé.
You must be Wei! Sarah's told us so much about you. Welcome! What would you like to drink?
Chắc bạn là Wei rồi! Sarah kể cho chúng tôi nghe nhiều về bạn lắm. Chào mừng bạn! Bạn muốn uống gì?
All good things, I hope! I'd love a glass of wine, thank you.
Hy vọng mọi điều tốt đẹp! Tôi muốn một ly rượu, cảm ơn.
Only the best things! Red or white? And please try these spring rolls — they're from your new friend Wei here!
Chắc chắn rồi, tất cả đều tốt nhất! Rượu vang đỏ hay trắng? Và hãy thử những chiếc nem cuốn này – do người bạn mới của các bạn, Wei, làm đó!
Giao lưu tại bữa tiệc
intermediateHey, I don't think we've met. I'm Chris. How do you know Sarah?
Chào, hình như chúng ta chưa gặp nhau. Tôi là Chris. Bạn biết Sarah như thế nào?
Hi Chris! I'm Wei. Sarah and I met at a language exchange meetup a few months ago. How about you?
Chào Chris! Mình là Wei. Mình và Sarah gặp nhau vài tháng trước ở một buổi trao đổi ngôn ngữ. Còn bạn thì sao?
We went to college together, ages ago! Language exchange — that's cool. So you speak Chinese?
Chúng tôi là bạn học đại học, lâu lắm rồi! Trao đổi ngôn ngữ – hay thật. Vậy bạn nói tiếng Trung à?
Chinese is my native language, and I'm here to improve my English. Sarah helps me with slang and I teach her Chinese characters.
Tiếng Trung là tiếng mẹ đẻ của tôi, tôi đến đây để cải thiện tiếng Anh. Sarah dạy tôi tiếng lóng, tôi dạy cô ấy chữ Hán.
That's awesome! I've always wanted to learn Chinese but it seems so difficult. Is it as hard as people say?
Tuyệt vời! Tôi luôn muốn học tiếng Trung nhưng có vẻ khó quá. Nó có thực sự khó như mọi người nói không?
The pronunciation is tricky because of the tones, but the grammar is actually simpler than English in some ways!
Phát âm khá khó vì có thanh điệu, nhưng ngữ pháp ở một số khía cạnh thực ra lại đơn giản hơn tiếng Anh!
Giải thích đặc điểm tiếng Trung bằng ví dụ cụ thể sẽ ý nghĩa hơn là chỉ nói 'khó' hay 'không khó'.
Really? Like what? Now I'm curious.
Thật á? Ví dụ như gì? Giờ tôi tò mò lắm rồi đó.
Well, there are no verb conjugations — so no worrying about 'go, goes, went, gone.' It's always just 'go!'
Ừm, không có chia động từ – nên không cần lo lắng về 'go, goes, went, gone'. Luôn luôn là 'go'!
Cụm từ then chốt
so glad you made it
Bạn đến được là tốt quá rồi.
let me take your coat
Để tôi lấy áo khoác giúp bạn.
go crazy over
Điên cuồng/Cực kỳ thích
told us so much about you
Kể cho chúng tôi nghe rất nhiều về bạn
red or white
Rượu vang đỏ hay rượu vang trắng?
how do you know
Bạn biết {name} bằng cách nào?
ages ago
Cách đây rất lâu
as hard as people say
Có khó như mọi người nói không?
now I'm curious
Bây giờ tôi tò mò rồi đấy.
Ghi chú văn hóa
- •Mang đồ ăn tự làm đến bữa tiệc rất được hoan nghênh, đặc biệt là những món ăn độc đáo của các nền văn hóa khác nhau.
- •Trong tiếng Anh, sự phấn khích thường được thể hiện bằng giọng điệu khoa trương.
- •Giải thích đặc điểm tiếng Trung bằng ví dụ cụ thể sẽ ý nghĩa hơn là chỉ nói 'khó' hay 'không khó'.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "being a party guest" in English?
What will staff/locals say to you during "being a party guest"?
How many English phrases are in this "Being a Party Guest" scene?
Are there cultural tips for "being a party guest"?
Liên quan
Xem tất cả →Trò chuyện hàng ngày
Trò chuyện tự nhiên, thoải mái với người lạ hoặc người ngồi cạnh trong nhiều tình huống, và khen ngợi người khác một cách tự nhiên.
Chấp nhận/Từ chối lời mời
Khi được mời tham gia một sự kiện, làm thế nào để nhận lời hoặc từ chối một cách khéo léo?
Yêu cầu giúp đỡ
Nhờ người lạ chụp ảnh, hỏi đường, v.v. trong các tình huống phổ biến khi đi du lịch
Tham gia tiệc tùng
Tham gia buổi họp mặt gia đình hoặc tiệc bạn bè, bao gồm giới thiệu bản thân, hòa nhập và nghi thức tặng quà
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí