Nhờ hàng xóm giúp đỡ
Nhờ hàng xóm giúp đỡ hoặc giúp đỡ lẫn nhau16 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Hàng xóm.
Xem trước hội thoại
Nhờ hàng xóm giúp đỡ
basicHey Karen, I have a big favor to ask. I'm going away for a week — would you mind picking up my packages if any arrive?
Chào Karen, mình muốn nhờ bạn một việc. Mình sẽ đi vắng một tuần – bạn có phiền nhận giúp mình mấy gói hàng nếu chúng đến không?
'I have a big favor to ask' là cách báo trước để đối phương chuẩn bị tâm lý, lịch sự hơn là yêu cầu trực tiếp.
Of course, no problem at all! I'm home most days anyway. Where are you heading?
À, được chứ, không sao đâu! Dù sao thì tôi cũng ở nhà hầu hết thời gian mà. Bạn đi đâu thế?
I'm going back to China to visit my parents. Thank you so much — I really appreciate it.
Tôi về Trung Quốc thăm bố mẹ. Cảm ơn rất nhiều – tôi thực sự rất biết ơn.
That's wonderful! Give your parents my regards. Do you want me to water any plants too?
Tuyệt vời! Gửi lời chào của tôi đến bố mẹ bạn nhé. Bạn có muốn tôi tưới cây giúp không?
Oh, that would be amazing! I have a few on the balcony. I'll show you before I leave.
Vậy thì tốt quá! Tôi có vài chậu trên ban công. Tôi sẽ cho bạn xem trước khi tôi đi.
Easy! I'll take good care of them. Anything else you need?
Không vấn đề gì! Tôi sẽ chăm sóc chúng thật tốt. Bạn có cần gì nữa không?
That's more than enough. I'll bring you back something nice from China as a thank-you.
Thế là quá đủ rồi. Tôi sẽ mang về cho bạn một món quà đặc biệt từ Trung Quốc để cảm ơn nhé.
Đối phương thường không mong đợi được đền đáp, nhưng sẽ rất vui khi nhận được quà.
Aw, you don't have to! But I won't say no! Have a wonderful trip, Wei!
Bạn không cần đâu! Nhưng tôi sẽ không từ chối đâu! Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ, Wei!
Hàng xóm chủ động giúp đỡ
intermediateHey Wei, I noticed you've been carrying a lot of furniture up the stairs. Do you need a hand?
Chào Wei, tớ thấy cậu cứ chuyển đồ nội thất lên lầu mãi. Cậu có cần giúp không?
Oh, that would be a lifesaver! I still have a bookshelf in the car that I can't manage alone.
Thật là cứu tinh! Tôi có một cái giá sách trong xe mà tôi không thể tự mình khiêng được.
'Lifesaver' có nghĩa là 'ân nhân cứu mạng', dùng để chỉ người đã giúp đỡ rất nhiều.
Say no more! Let me grab my gloves and I'll meet you downstairs. My buddy Mike is visiting — he can help too.
Không cần nói nhiều! Tôi lấy găng tay rồi xuống gặp bạn. Bạn tôi Mike cũng vừa đến – anh ấy cũng có thể giúp một tay.
You guys are incredible. I really wasn't expecting this kind of help.
Mấy bạn thật tuyệt vời. Tôi không ngờ lại nhận được sự giúp đỡ như thế này.
That's what neighbors are for! Besides, I could use the exercise. Let's get this done!
Hàng xóm phải như vậy chứ! Với lại, tôi cũng đang muốn tập thể dục. Cùng vận động nào!
Thank you both so much. Once we're done, can I treat you to pizza? It's the least I can do.
Cảm ơn các bạn nhiều nha. Sau khi chuyển xong, tôi mời các bạn ăn pizza nhé? Đó là điều ít nhất tôi có thể làm.
Pizza sounds perfect! But you don't have to — honestly, we're happy to help.
Pizza nghe hấp dẫn quá! Nhưng bạn không cần đâu – thật sự, chúng tôi rất sẵn lòng giúp đỡ.
Lời từ chối lịch sự này (“Bạn không cần khách sáo đâu”) khá phổ biến trong văn hóa Mỹ.
I insist! You've both been so generous with your time. Alright, let's do this!
Tôi kiên quyết! Mọi người hào phóng quá. Thôi, bắt đầu thôi!
Cụm từ then chốt
no problem at all
Hoàn toàn không vấn đề gì
give your parents my regards
Cho tôi gửi lời hỏi thăm bố mẹ bạn nhé
take good care of
Chăm sóc tốt nhé
have a wonderful trip
Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ
need a hand
Bạn có cần giúp gì không?
say no more
Không cần nói nhiều
could use the exercise
Vừa đúng lúc để tập thể dục
let's get this done
Xong việc thôi!
happy to help
Rất sẵn lòng giúp đỡ
Ghi chú văn hóa
- •'I have a big favor to ask' là cách báo trước để đối phương chuẩn bị tâm lý, lịch sự hơn là yêu cầu trực tiếp.
- •Đối phương thường không mong đợi được đền đáp, nhưng sẽ rất vui khi nhận được quà.
- •'Lifesaver' có nghĩa là 'ân nhân cứu mạng', dùng để chỉ người đã giúp đỡ rất nhiều.
- •Lời từ chối lịch sự này (“Bạn không cần khách sáo đâu”) khá phổ biến trong văn hóa Mỹ.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "asking neighbor for help" in English?
What will staff/locals say to you during "asking neighbor for help"?
How many English phrases are in this "Asking Neighbor for Help" scene?
Are there cultural tips for "asking neighbor for help"?
Liên quan
Xem tất cả →Trò chuyện hàng ngày
Trò chuyện tự nhiên, thoải mái với người lạ hoặc người ngồi cạnh trong nhiều tình huống, và khen ngợi người khác một cách tự nhiên.
Chấp nhận/Từ chối lời mời
Khi được mời tham gia một sự kiện, làm thế nào để nhận lời hoặc từ chối một cách khéo léo?
Yêu cầu giúp đỡ
Nhờ người lạ chụp ảnh, hỏi đường, v.v. trong các tình huống phổ biến khi đi du lịch
Tham gia tiệc tùng
Tham gia buổi họp mặt gia đình hoặc tiệc bạn bè, bao gồm giới thiệu bản thân, hòa nhập và nghi thức tặng quà
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí