Trao đổi ngôn ngữ
Tham gia hoạt động trao đổi ngôn ngữ, cùng nhau học hỏi13 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Bạn trao đổi ngôn ngữ.
Xem trước hội thoại
Lần đầu trao đổi ngôn ngữ
basicHi! Are you here for the language exchange? I'm Wayne — I speak Chinese and I'm learning English.
Chào bạn! Bạn đến đây để trao đổi ngôn ngữ à? Mình là Wayne – mình nói tiếng Trung và đang học tiếng Anh.
Yes! I'm Alex. I'm a native English speaker and I've been studying Mandarin for about a year. My speaking is still pretty rough though. Should we do 30 minutes in English, then 30 minutes in Chinese?
Đúng vậy! Tôi là Alex. Tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ của tôi, và tôi đã học tiếng Trung khoảng một năm rồi. Nhưng khả năng nói của tôi vẫn còn rất tệ. Chúng ta nói tiếng Anh 30 phút và tiếng Trung 30 phút thì sao?
Sounds perfect! Let's start with English. Can you correct me when I make mistakes? I really want to improve my pronunciation.
Tuyệt vời! Cứ bắt đầu bằng tiếng Anh nhé. Bạn có thể sửa lỗi cho tôi nếu tôi nói sai không? Tôi rất muốn cải thiện phát âm của mình.
Of course! And please do the same for me in Chinese — especially the tones. I always mix up the second and third tones. So tell me, what do you do for a living?
Chắc chắn rồi! Bạn cũng có thể sửa tiếng Trung cho tôi – đặc biệt là thanh điệu. Tôi luôn nhầm lẫn giữa thanh hai và thanh ba. Vậy thì, bạn làm nghề gì?
I work in... hmm, how do you say 'shi chang ying xiao' in English? Like, promoting products?
Tôi làm... ừm, 'marketing' trong tiếng Anh nói sao nhỉ? Kiểu quảng bá sản phẩm ấy?
That's 'marketing'! You work in marketing. And 'promoting products' is totally correct — great job! You could also say 'I'm in marketing' — that's a more casual way to say it.
Đó là 'marketing'! Bạn làm marketing. 'promoting products' hoàn toàn đúng – nói rất hay! Bạn cũng có thể nói 'I'm in marketing' – nghe tự nhiên hơn.
I'm in marketing — got it! That's much more natural. OK your turn — tell me about yourself in Chinese!
I'm in marketing – nhớ nhé! Tự nhiên hơn nhiều. Giờ đến lượt bạn – hãy giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung!
Sửa lỗi cho nhau
intermediateSo Wayne, last week you mentioned you wanted to practice past tense. Let's try — tell me about what you did last weekend.
Wayne, tuần trước bạn nói muốn luyện thì quá khứ. Thử xem nào—kể cho tôi nghe bạn đã làm gì cuối tuần trước nhé.
Last weekend I go... I went to a museum with my friends. We see... we saw many beautiful paintings.
Cuối tuần trước tôi đã đi... Tôi và bạn bè đã đi bảo tàng. Chúng tôi đã xem... xem rất nhiều bức tranh đẹp.
You're catching yourself — that's great! 'I went' and 'we saw' are perfect. One tip: instead of 'many beautiful paintings', native speakers usually say 'a lot of beautiful paintings' or 'some amazing artwork'. 'Many' sounds a bit formal in casual conversation.
Bạn tự sửa được – giỏi lắm! 'I went' và 'we saw' hoàn toàn đúng. Một gợi ý nhỏ: thay vì 'many beautiful paintings', người bản xứ thường nói 'a lot of beautiful paintings' hoặc 'some amazing artwork'. 'Many' nghe hơi trang trọng trong giao tiếp hàng ngày.
Oh, I didn't know 'many' sounds formal! We learned that word in school and use it all the time. Good to know. OK now your turn — tell me about your weekend in Chinese!
Ồ, mình không biết 'many' nghe trang trọng đến vậy! Ở trường mình vẫn dùng từ đó hoài. À, mình hiểu rồi. Đến lượt bạn đó – kể về cuối tuần của bạn bằng tiếng Trung đi!
(In Chinese) Wǒ shàng zhōumò... qù le... yī ge péngyou de jiā. Tā zuò le hěn hǎo chī de fàn.
Cuối tuần trước tôi đã… đến… nhà một người bạn. Anh ấy đã nấu những món ăn rất ngon.
Khi sửa lỗi cho đối phương trong buổi trao đổi ngôn ngữ, hãy nhẹ nhàng khuyến khích, trước tiên công nhận những phần đúng rồi sau đó mới chỉ ra những điểm có thể cải thiện. Như vậy cả hai sẽ không cảm thấy ngại ngùng.
Not bad! Just a small correction — in Chinese, we'd say '去了一个朋友家' without '的'. And '做了很好吃的饭' is perfect! Your tones are getting much better.
Hay đó! Một chút chỉnh sửa nhỏ – trong tiếng Trung, chúng ta nói '去了一个朋友家' mà không dùng '的'. '做了很好吃的饭' thì hoàn toàn đúng rồi! Ngữ điệu của bạn tiến bộ rất nhiều.
Cụm từ then chốt
native English speaker
Người bản xứ nói tiếng Anh
pretty rough
Vẫn còn tệ/chưa thạo lắm
language exchange
Trao đổi ngôn ngữ
correct me
Sửa lỗi cho tôi
tones
Thanh điệu
what do you do for a living
Bạn làm nghề gì?
marketing
Tiếp thị
I'm in marketing
Tôi làm marketing.
catching yourself
Tự sửa lỗi
native speakers
Người bản xứ
casual conversation
Hội thoại hàng ngày
Ghi chú văn hóa
- •Khi sửa lỗi cho đối phương trong buổi trao đổi ngôn ngữ, hãy nhẹ nhàng khuyến khích, trước tiên công nhận những phần đúng rồi sau đó mới chỉ ra những điểm có thể cải thiện. Như vậy cả hai sẽ không cảm thấy ngại ngùng.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "language exchange" in English?
What will staff/locals say to you during "language exchange"?
How many English phrases are in this "Language Exchange" scene?
Are there cultural tips for "language exchange"?
Liên quan
Xem tất cả →Trò chuyện hàng ngày
Trò chuyện tự nhiên, thoải mái với người lạ hoặc người ngồi cạnh trong nhiều tình huống, và khen ngợi người khác một cách tự nhiên.
Chấp nhận/Từ chối lời mời
Khi được mời tham gia một sự kiện, làm thế nào để nhận lời hoặc từ chối một cách khéo léo?
Yêu cầu giúp đỡ
Nhờ người lạ chụp ảnh, hỏi đường, v.v. trong các tình huống phổ biến khi đi du lịch
Tham gia tiệc tùng
Tham gia buổi họp mặt gia đình hoặc tiệc bạn bè, bao gồm giới thiệu bản thân, hòa nhập và nghi thức tặng quà
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí