Mời dự tiệc
Mời hoặc được mời tham gia tiệc tùng16 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Bạn bè.
Xem trước hội thoại
Gửi lời mời dự tiệc
basicHey Jake, I'm having a little get-together at my place this Saturday. Would you like to come?
Chào Jake, tối thứ Bảy này mình có một bữa tiệc nhỏ ở nhà. Bạn đến được không?
'get-together' ít trang trọng hơn 'party', phù hợp cho các buổi tụ tập nhỏ.
Sounds fun! What's the occasion? Or just for kicks?
Nghe có vẻ vui đấy! Có lý do đặc biệt nào không? Hay chỉ là một buổi tụ tập?
No special occasion — just thought it'd be nice to have everyone over before I head back to China.
Không có lý do đặc biệt gì cả – chỉ là tôi nghĩ sẽ rất tuyệt nếu mọi người tụ tập trước khi tôi về Trung Quốc.
Aw, that's a great idea! What time should I come? And can I bring anything?
À, ý hay đó! Mấy giờ tôi đến? Tôi có thể mang theo gì không?
Come around 6. And if you want, you can bring some drinks. I'll take care of the food.
Khoảng sáu giờ bạn đến nhé. Nếu muốn, bạn có thể mang theo đồ uống. Đồ ăn thì để tôi lo.
Deal! I'll bring some beer and maybe a bottle of wine. Can I bring my roommate too?
Được thôi! Tôi sẽ mang theo vài chai bia và một chai rượu vang. Tôi có thể dẫn bạn cùng phòng của tôi đi cùng không?
Of course! The more the merrier. I'm making some Chinese dishes — hope everyone's adventurous!
Được chứ! Càng đông càng vui. Mình định làm vài món Trung Quốc – hy vọng mọi người đủ dũng cảm để thử!
'The more the merrier' là một thành ngữ cố định, có nghĩa là càng đông càng vui.
Oh man, your cooking is the best! We'll definitely be there. Can't wait!
Trời ơi, bạn nấu ăn ngon nhất luôn! Chúng mình nhất định sẽ đến. Hóng quá đi!
Phản hồi lời mời dự tiệc
intermediateHey! I'm throwing a housewarming party next weekend. You should totally come!
Chào! Cuối tuần tới tôi có tiệc tân gia. Bạn nhất định phải đến đó!
A housewarming! Congrats on the new place! I'd love to come. What day exactly?
Tiệc tân gia! Chúc mừng bạn chuyển đến nhà mới! Tôi rất muốn đến. Cụ thể là ngày nào vậy?
Trước tiên là chúc mừng, sau đó mới xác nhận chi tiết, thứ tự này rất tự nhiên.
Thanks! It's Saturday the 20th, starting around 4 PM. Super casual — just food, drinks, and hanging out.
Cảm ơn! Là thứ Bảy, ngày 20, bắt đầu khoảng 4 giờ chiều. Rất thoải mái – chỉ là ăn uống và trò chuyện thôi.
That works for me. Should I bring a housewarming gift? Any ideas what you need?
Tôi có thể. Tôi có cần mang theo quà tân gia không? Có gì bạn cần không?
Trong giao tiếp xã hội tiếng Anh, người ta thường hỏi chủ nhà có cần mang quà không, thay vì mang trực tiếp.
Oh, you don't have to! But if you insist, a bottle of wine or a plant is always nice.
Ồ, không cần đâu! Nhưng nếu bạn cứ khăng khăng thì một chai rượu hoặc một chậu cây thì lúc nào cũng tốt.
I'll find something nice. Is it OK if I bring a friend? She's new in town too.
Tôi sẽ tìm một món gì đó hay ho. Tôi có thể dẫn theo một người bạn không? Cô ấy cũng là người mới.
Absolutely, bring her along! It'll be a great way for her to meet people.
À, được chứ, cứ dẫn cô ấy theo! Đây là cơ hội tốt để cô ấy gặp gỡ những người bạn mới.
Perfect. We'll be there! Is there parking nearby or should we take an Uber?
Tuyệt vời. Chúng tôi nhất định sẽ đến! Có chỗ đậu xe gần đó không hay chúng tôi nên đi Uber?
Hỏi về chỗ đậu xe trước là một việc làm thực tế và chu đáo.
Cụm từ then chốt
what's the occasion
Dịp gì/Lý do gì?
just for kicks
Chỉ là cho vui / không có lý do đặc biệt
can I bring anything
Tôi có thể mang theo gì không?
deal
Thỏa thuận xong/Chốt nhé
can I bring my roommate
Tôi có thể dẫn bạn cùng phòng đi cùng không?
can't wait
Rất mong chờ/Không thể chờ đợi được nữa
housewarming party
Tiệc tân gia
you should totally come
Bạn nhất định phải đến
super casual
Rất ngẫu nhiên
hanging out
Cùng nhau đi chơi/dạo chơi
if you insist
Nếu bạn cứ khăng khăng như vậy
bring her along
Đưa cô ấy đi cùng
Ghi chú văn hóa
- •'get-together' ít trang trọng hơn 'party', phù hợp cho các buổi tụ tập nhỏ.
- •'The more the merrier' là một thành ngữ cố định, có nghĩa là càng đông càng vui.
- •Trước tiên là chúc mừng, sau đó mới xác nhận chi tiết, thứ tự này rất tự nhiên.
- •Trong giao tiếp xã hội tiếng Anh, người ta thường hỏi chủ nhà có cần mang quà không, thay vì mang trực tiếp.
- •Hỏi về chỗ đậu xe trước là một việc làm thực tế và chu đáo.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "party invitation" in English?
What will staff/locals say to you during "party invitation"?
How many English phrases are in this "Party Invitation" scene?
Are there cultural tips for "party invitation"?
Liên quan
Xem tất cả →Trò chuyện hàng ngày
Trò chuyện tự nhiên, thoải mái với người lạ hoặc người ngồi cạnh trong nhiều tình huống, và khen ngợi người khác một cách tự nhiên.
Chấp nhận/Từ chối lời mời
Khi được mời tham gia một sự kiện, làm thế nào để nhận lời hoặc từ chối một cách khéo léo?
Yêu cầu giúp đỡ
Nhờ người lạ chụp ảnh, hỏi đường, v.v. trong các tình huống phổ biến khi đi du lịch
Tham gia tiệc tùng
Tham gia buổi họp mặt gia đình hoặc tiệc bạn bè, bao gồm giới thiệu bản thân, hòa nhập và nghi thức tặng quà
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí