Từ chối khéo lời mời
Lịch sự từ chối lời mời xã giao16 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Bạn bè.
Xem trước hội thoại
Lịch sự từ chối
basicWe're all going hiking this Sunday. You should come with us!
Chủ Nhật này chúng tôi đi leo núi. Bạn đi cùng nhé!
Oh, that sounds really fun, but I actually can't make it this Sunday. I have a family video call planned.
Ồ, nghe có vẻ rất vui, nhưng Chủ Nhật này tôi không đi được rồi. Tôi đã lên kế hoạch gọi video cho gia đình.
Trước tiên bày tỏ sự quan tâm ('that sounds fun'), sau đó nói lý do, như vậy việc từ chối sẽ không có vẻ lạnh nhạt.
No worries at all! Family comes first. Maybe next time?
Không sao cả! Gia đình là quan trọng nhất mà. Lần sau nhé?
Definitely! Please count me in for the next one. I really want to go.
Được chứ! Lần tới nhất định phải rủ tôi đi cùng nhé. Tôi thực sự muốn đi.
For sure! We usually go every other weekend. I'll let you know.
Không vấn đề gì! Chúng tôi thường đi cách một cuối tuần. Tôi sẽ thông báo cho bạn.
That would be great. Send me some pictures from the hike!
Tuyệt vời. Gửi cho tôi vài bức ảnh leo núi đi!
Will do! You'll be jealous when you see the views, haha.
Chắc chắn rồi! Đợi bạn thấy phong cảnh là sẽ ghen tị cho mà xem, haha.
I'm sure I will! Have an amazing time, everyone.
Tôi tin là vậy! Mọi người vui vẻ nhé.
Từ chối đổi lịch
intermediateHey, want to grab coffee tomorrow afternoon? There's a new café I want to check out.
Này, chiều mai đi cà phê không? Có một quán cà phê mới tôi muốn ghé thử.
I really wish I could, but tomorrow's packed for me. Can I take a rain check?
Tôi rất muốn đi, nhưng ngày mai tôi kín lịch rồi. Chúng ta đổi sang ngày khác được không?
'rain check' là một thành ngữ rất phổ biến của người Mỹ, có nghĩa là 'lần này không được nhưng nhất định sẽ đi vào dịp khác'.
Of course! No pressure at all. When works better for you?
Chắc chắn rồi! Không có áp lực gì cả. Khi nào thì bạn rảnh hơn?
How about Thursday? I'm free after 2 PM. Would that work for you?
Thứ Năm thì sao? Tôi rảnh sau 2 giờ chiều. Bạn có được không?
Thursday's perfect! Let's do 2:30. Same café — I'll send you the location.
Thứ Năm được đó! Khoảng 2 rưỡi nhé. Cùng quán cà phê đó – tôi sẽ gửi địa chỉ cho bạn.
Awesome, it's a date! Looking forward to trying that new place.
Tuyệt vời, vậy chốt nhé! Rất mong được thử quán mới đó.
'It's a date' không nhất thiết có nghĩa là hẹn hò, bạn bè cũng thường dùng để nói 'chốt vậy nha'.
Me too! Their pastries are supposed to be incredible.
Tôi cũng vậy! Nghe nói bánh ngọt ở đó ngon lắm.
Now I'm even more excited. See you Thursday!
Giờ thì tôi càng mong chờ hơn rồi. Hẹn gặp bạn thứ Năm nhé!
Cụm từ then chốt
you should come with us
Bạn cũng đến đi
no worries at all
Không sao cả
family comes first
Gia đình là quan trọng nhất
every other weekend
Hai tuần một lần
I'll let you know
Tôi sẽ thông báo cho bạn
you'll be jealous
Bạn sẽ ghen tị đấy.
grab coffee
Đi uống cà phê nhé
check out
Đi xem/khám phá.
no pressure
Không áp lực gì cả
when works better
Khi nào thì tiện hơn?
let's do 2:30
Khoảng 2 giờ rưỡi nhé
supposed to be
Người ta nói rằng/Đáng lẽ ra
Ghi chú văn hóa
- •Trước tiên bày tỏ sự quan tâm ('that sounds fun'), sau đó nói lý do, như vậy việc từ chối sẽ không có vẻ lạnh nhạt.
- •'rain check' là một thành ngữ rất phổ biến của người Mỹ, có nghĩa là 'lần này không được nhưng nhất định sẽ đi vào dịp khác'.
- •'It's a date' không nhất thiết có nghĩa là hẹn hò, bạn bè cũng thường dùng để nói 'chốt vậy nha'.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "declining an invitation" in English?
What will staff/locals say to you during "declining an invitation"?
How many English phrases are in this "Declining an Invitation" scene?
Are there cultural tips for "declining an invitation"?
Liên quan
Xem tất cả →Trò chuyện hàng ngày
Trò chuyện tự nhiên, thoải mái với người lạ hoặc người ngồi cạnh trong nhiều tình huống, và khen ngợi người khác một cách tự nhiên.
Chấp nhận/Từ chối lời mời
Khi được mời tham gia một sự kiện, làm thế nào để nhận lời hoặc từ chối một cách khéo léo?
Yêu cầu giúp đỡ
Nhờ người lạ chụp ảnh, hỏi đường, v.v. trong các tình huống phổ biến khi đi du lịch
Tham gia tiệc tùng
Tham gia buổi họp mặt gia đình hoặc tiệc bạn bè, bao gồm giới thiệu bản thân, hòa nhập và nghi thức tặng quà
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí