Bày tỏ lời chúc mừng
Chúc mừng bạn bè khi họ có tin tốt16 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Bạn bè.
Xem trước hội thoại
Chúc mừng tin tốt lành
basicGuess what? I got the promotion! I'm going to be the new marketing director!
Đoán xem có chuyện gì nè? Mình được thăng chức rồi! Mình sẽ là Giám đốc Marketing mới!
Oh my God, congratulations! That's absolutely amazing! You totally deserve it!
Trời ơi, chúc mừng! Tuyệt vời quá! Bạn hoàn toàn xứng đáng!
Thank you! I've been working towards this for two years. I'm still in shock, honestly.
Cảm ơn! Tôi đã cố gắng vì điều này suốt hai năm. Thành thật mà nói, tôi vẫn còn sốc.
Two years of hard work paying off — you should be so proud of yourself. This calls for a celebration!
Hai năm nỗ lực đã được đền đáp – bạn nên tự hào về bản thân. Cần phải ăn mừng thôi!
Yes! Let's do something this weekend. Dinner, drinks — the whole nine yards!
Được rồi! Cuối tuần này chúng ta làm gì đó đi. Ăn tối, uống rượu — chơi hết mình luôn!
It's on me. No arguments! The new marketing director doesn't pay for her own celebration dinner.
Tôi mời. Đừng có cãi! Giám đốc Marketing mới không phải trả tiền cho bữa tối ăn mừng của mình đâu.
Giành trả tiền khi có tin vui là một cách tuyệt vời để bày tỏ lời chúc mừng.
You're too generous! Fine, but I'm getting the next one. Deal?
Bạn hào phóng quá! Thôi được rồi, nhưng lần tới mình sẽ đãi. Đồng ý không?
Deal! Seriously though, I'm so happy for you. You've worked so hard and it's finally paying off.
Chốt đơn! Nhưng nói thật, tôi thực sự rất vui cho bạn. Bạn đã làm việc rất chăm chỉ và cuối cùng cũng được đền đáp.
Chúc mừng sự kiện trọng đại trong đời
intermediateWei, I have some big news — we're engaged! He proposed last night!
Wei, tớ có tin lớn đây – bọn tớ đã đính hôn rồi! Anh ấy cầu hôn tớ tối qua!
Oh my goodness, congratulations!! I'm SO happy for you both! How did he propose? Tell me everything!
Trời ơi, chúc mừng!! Tôi mừng cho hai bạn quá! Anh ấy cầu hôn thế nào? Kể hết cho tôi nghe đi!
He took me to that rooftop restaurant where we had our first date, and got down on one knee right at sunset!
Anh ấy đưa tôi đến nhà hàng trên sân thượng nơi chúng tôi hẹn hò lần đầu, rồi quỳ một gối cầu hôn tôi lúc hoàng hôn!
That is the most romantic thing I've ever heard! Let me see the ring!
Đây là điều lãng mạn nhất tôi từng nghe! Cho tôi xem nhẫn đi!
Here! He designed it himself — it has my grandmother's diamond in a modern setting.
Nhìn xem! Anh ấy tự thiết kế đó – dùng viên kim cương của bà tôi, đặt vào một chiếc nhẫn hiện đại.
That's absolutely gorgeous and so meaningful. He's a keeper! Have you set a date yet?
Đẹp quá và cũng rất ý nghĩa. Anh ấy là một người tốt! Hai bạn đã chốt ngày chưa?
'He's a keeper' có nghĩa là anh ấy đáng để ở bên/là một người tốt, đây là một lời khen rất cao.
We're thinking sometime next spring. And Wei — I'd love for you to be one of my bridesmaids!
Chúng tớ đang nghĩ đến mùa xuân năm sau. Wei – tớ muốn cậu làm một trong những phù dâu của tớ!
Ở các nước nói tiếng Anh, phù dâu trong đám cưới thường có nhiều hơn một người.
Are you serious?! I'd be absolutely honored! This is the best news. I'm going to cry!
Bạn nói thật hả?! Mình vinh dự quá! Đây là tin tốt nhất luôn. Mình sắp khóc rồi đây!
Cụm từ then chốt
guess what
Đoán xem có chuyện gì nè
got the promotion
Được thăng chức
working towards this
Cố gắng vì điều này
still in shock
Vẫn còn sốc
the whole nine yards
Trọn gói/Tất cả
I'm getting the next one
Lần tới tôi mời nhé.
we're engaged
Chúng tôi đã đính hôn rồi
proposed
Đã cầu hôn
got down on one knee
Quỳ một gối
at sunset
Lúc hoàng hôn
designed it himself
Tự thiết kế
bridesmaids
Phù dâu
Ghi chú văn hóa
- •Giành trả tiền khi có tin vui là một cách tuyệt vời để bày tỏ lời chúc mừng.
- •'He's a keeper' có nghĩa là anh ấy đáng để ở bên/là một người tốt, đây là một lời khen rất cao.
- •Ở các nước nói tiếng Anh, phù dâu trong đám cưới thường có nhiều hơn một người.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "expressing congratulations" in English?
What will staff/locals say to you during "expressing congratulations"?
How many English phrases are in this "Expressing Congratulations" scene?
Are there cultural tips for "expressing congratulations"?
Liên quan
Xem tất cả →Trò chuyện hàng ngày
Trò chuyện tự nhiên, thoải mái với người lạ hoặc người ngồi cạnh trong nhiều tình huống, và khen ngợi người khác một cách tự nhiên.
Chấp nhận/Từ chối lời mời
Khi được mời tham gia một sự kiện, làm thế nào để nhận lời hoặc từ chối một cách khéo léo?
Yêu cầu giúp đỡ
Nhờ người lạ chụp ảnh, hỏi đường, v.v. trong các tình huống phổ biến khi đi du lịch
Tham gia tiệc tùng
Tham gia buổi họp mặt gia đình hoặc tiệc bạn bè, bao gồm giới thiệu bản thân, hòa nhập và nghi thức tặng quà
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí