Xin lỗi vì sai sót
Xin lỗi vì đã làm sai hoặc vô ý xúc phạm16 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Bạn bè/Đồng nghiệp.
Xem trước hội thoại
Xin lỗi về lỗi lầm hàng ngày
basicHey Sarah, I just realized I completely forgot about our lunch plans yesterday. I'm really sorry.
Chào Sarah, mình vừa nhận ra là mình hoàn toàn quên mất cuộc hẹn ăn trưa của chúng ta hôm qua. Mình thực sự xin lỗi.
Oh, I was wondering what happened! I waited at the restaurant for a while.
Ồ, tôi cứ thắc mắc chuyện gì đang xảy ra! Tôi đã đợi ở nhà hàng một lúc rồi.
I feel awful. I got caught up with something at work and it totally slipped my mind. There's no excuse.
Tôi cảm thấy thật tệ. Tôi bị cuốn vào công việc và hoàn toàn quên mất. Không có lời bào chữa nào cả.
'Slipped my mind' là cách nói giảm nói tránh phổ biến khi 'quên mất', nhưng thêm 'no excuse' thể hiện bạn thực sự xin lỗi.
It happens to everyone. I appreciate you telling me. Just try to let me know next time, okay?
Ai cũng vậy thôi. Cảm ơn bạn đã nói cho mình biết nhé. Lần sau cố gắng báo trước cho mình nha?
Absolutely, I promise. Can I make it up to you? Let me take you to that place you've been wanting to try.
Chắc chắn rồi, tôi hứa. Tôi có thể đền bù cho bạn không? Tôi sẽ đưa bạn đến cửa hàng mà bạn luôn muốn đến.
Oh, the Thai place? Now you're talking! When are you free?
Nhà hàng Thái à? Nghe được đấy! Khi nào cậu rảnh?
How about this Thursday? And this time I'm setting three alarms so I won't forget!
Thứ Năm tuần này thì sao? Lần này tôi sẽ đặt ba cái báo thức để đảm bảo không quên!
Ha! Thursday works. And yes, please set those alarms! See you then.
Ha! Thứ Năm được đó. Đúng vậy, làm ơn đặt báo thức nhé! Hẹn gặp lại.
Xin lỗi vì sai lầm nghiêm trọng
intermediateJake, I need to talk to you about something. I accidentally shared that photo you sent me in the group chat. I'm really sorry.
Jake, mình có chuyện này muốn nói. Mình lỡ chia sẻ ảnh bạn gửi cho mình vào nhóm chat rồi. Mình xin lỗi nhiều lắm.
Wait, which photo? Oh no — the one from the party? That was supposed to be private!
Khoan đã, ảnh nào cơ? Ôi trời ơi – ảnh bữa tiệc á? Đó là ảnh riêng tư mà!
I know, and I feel terrible about it. I deleted it immediately, but some people might have already seen it.
Tôi biết, tôi cảm thấy rất tệ. Tôi đã xóa nó ngay lập tức, nhưng một số người có thể đã nhìn thấy rồi.
Man, that's really not cool. I trusted you with that.
Ê bạn, cái này tệ thật. Mình gửi cho bạn vì mình tin bạn mà.
You're absolutely right to be upset. It was completely careless of me. I should have been more careful.
Bạn hoàn toàn có quyền tức giận. Tôi đã quá bất cẩn. Tôi nên cẩn thận hơn.
Thừa nhận cảm xúc của đối phương là chính đáng ('bạn có lý do để khó chịu') là chìa khóa để xin lỗi chân thành.
I appreciate you being honest about it instead of trying to hide it. Just... be more careful in the future, okay?
Tôi cảm ơn bạn đã thành thật với tôi thay vì cố gắng che giấu. Chỉ là... lần sau hãy cẩn thận hơn nhé?
I will, I promise. Your trust means a lot to me, and I won't let this happen again.
Tôi sẽ làm vậy, tôi hứa. Sự tin tưởng của bạn rất quan trọng đối với tôi, và tôi sẽ không để điều này xảy ra nữa.
Alright, I believe you. We're good. Just learn from it.
Được rồi, tôi tin bạn. Chúng ta ổn rồi. Chỉ cần rút kinh nghiệm thôi.
Cụm từ then chốt
I was wondering what happened
Tôi vẫn đang nghĩ xem chuyện gì đã xảy ra.
it happens to everyone
Ai cũng vậy thôi.
let me know next time
Lần tới nói cho tôi biết nhé.
now you're talking
Thế này mới được chứ / Đúng rồi đó
see you then
Hẹn gặp lại sau
supposed to be private
Chắc là đồ cá nhân.
not cool
Không tốt/Không nên
I trusted you with that
Tôi tin tưởng bạn nên mới gửi cho bạn đấy.
being honest about it
Thành thật nói ra
be more careful
Cẩn thận hơn một chút
we're good
Chúng tôi ổn rồi
learn from it
Rút kinh nghiệm
Ghi chú văn hóa
- •'Slipped my mind' là cách nói giảm nói tránh phổ biến khi 'quên mất', nhưng thêm 'no excuse' thể hiện bạn thực sự xin lỗi.
- •Thừa nhận cảm xúc của đối phương là chính đáng ('bạn có lý do để khó chịu') là chìa khóa để xin lỗi chân thành.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "apologizing for a mistake" in English?
What will staff/locals say to you during "apologizing for a mistake"?
How many English phrases are in this "Apologizing for a Mistake" scene?
Are there cultural tips for "apologizing for a mistake"?
Liên quan
Xem tất cả →Trò chuyện hàng ngày
Trò chuyện tự nhiên, thoải mái với người lạ hoặc người ngồi cạnh trong nhiều tình huống, và khen ngợi người khác một cách tự nhiên.
Chấp nhận/Từ chối lời mời
Khi được mời tham gia một sự kiện, làm thế nào để nhận lời hoặc từ chối một cách khéo léo?
Yêu cầu giúp đỡ
Nhờ người lạ chụp ảnh, hỏi đường, v.v. trong các tình huống phổ biến khi đi du lịch
Tham gia tiệc tùng
Tham gia buổi họp mặt gia đình hoặc tiệc bạn bè, bao gồm giới thiệu bản thân, hòa nhập và nghi thức tặng quà
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí