Xin lỗi vì đến muộn
Xin lỗi đối phương vì đến muộn16 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Bạn bè.
Xem trước hội thoại
Lời xin lỗi đơn giản khi đến muộn
basicI'm so sorry I'm late! The traffic was terrible. Have you been waiting long?
Xin lỗi nhiều nha, mình đến trễ! Kẹt xe quá trời. Bạn đợi lâu chưa?
No worries! I just got here a few minutes ago myself. Don't sweat it.
Không sao đâu! Mình cũng mới đến đây vài phút trước thôi. Đừng bận tâm nhé.
Thanks for being so understanding. I should have left earlier.
Cảm ơn bạn đã thông cảm. Lẽ ra tôi nên đi sớm hơn.
Honestly, it's fine. I was just scrolling through my phone. No big deal at all.
Không sao đâu. Tôi chỉ lướt điện thoại một chút thôi. Không có gì to tát cả.
Well, to make it up to you, coffee's on me today!
Thôi được rồi, để đền bù cho bạn, hôm nay tôi mời cà phê nhé!
'make it up to you' có nghĩa là đền bù cho ai đó bằng hành động, và mời đi ăn là một cách đền bù tự nhiên.
Oh, you don't have to do that! But I won't say no to a free latte, haha.
Bạn không cần làm vậy đâu! Nhưng tôi sẽ không từ chối một ly latte miễn phí đâu, haha.
Done deal! What are you having? My treat.
Vậy nhé! Bạn muốn ăn gì? Tôi mời.
I'll have an oat milk latte. Thanks, Wei! See, being late has its perks for me!
Cho tôi một ly latte sữa yến mạch. Cảm ơn, Wei! Thấy chưa, việc bạn đến muộn lại có lợi cho tôi đấy!
Xin lỗi vì đến quá muộn
intermediateI am so, so sorry. I know I'm really late. I got completely lost trying to find this place.
Mình thực sự, thực sự xin lỗi. Mình biết mình đã trễ rất lâu rồi. Mình hoàn toàn bị lạc đường khi tìm chỗ này.
I was starting to worry! I tried calling you but it went straight to voicemail.
Tôi bắt đầu lo lắng rồi đấy! Tôi đã cố gọi cho bạn nhưng máy cứ chuyển thẳng vào hộp thư thoại.
My phone died, which made everything worse. I couldn't even use GPS. I feel terrible.
Điện thoại tôi hết pin rồi, càng tệ hơn. Tôi còn không dùng được GPS nữa. Tôi thấy tệ quá.
Well, you're here now, that's what matters. Just sit down and relax. Are you okay?
Thôi được rồi, bạn đã đến nơi, đó mới là điều quan trọng. Ngồi xuống và thư giãn đi. Bạn ổn chứ?
I'm fine, just flustered. Thank you for waiting. I really appreciate your patience.
Tôi không sao, chỉ hơi hoảng một chút. Cảm ơn anh đã đợi tôi. Tôi thực sự rất cảm kích sự kiên nhẫn của anh.
'flustered' diễn tả trạng thái vừa vội vàng vừa bối rối, chính xác hơn 'nervous' khi mô tả tâm trạng trễ hẹn.
Of course! That's what friends are for. Now let's order — I'm starving!
Chắc chắn rồi! Bạn bè là để làm những việc như vậy mà. Chúng ta gọi món đi – mình đói cồn cào rồi!
Absolutely. And please, dinner is completely on me tonight. No arguments.
Chắc chắn rồi. Bữa tối nay tôi mời hoàn toàn. Không được tranh giành đâu nhé.
If you insist! But next time, just share your location with me and I can guide you here.
Nếu bạn cứ khăng khăng như vậy! Nhưng lần tới, bạn cứ chia sẻ định vị cho mình, mình sẽ hướng dẫn bạn đến đây.
Cụm từ then chốt
don't sweat it
Đừng bận tâm/Đừng để ý
no big deal
Không có gì to tát đâu.
scrolling through my phone
Quẹt điện thoại
I won't say no to
Tôi sẽ không từ chối.
has its perks
Có lợi
starting to worry
Bắt đầu lo lắng
went straight to voicemail
Chuyển thẳng vào hộp thư thoại
that's what matters
Đây mới là điều quan trọng
that's what friends are for
Bạn bè là để làm những việc này
I'm starving
Tôi đói quá.
share your location
Chia sẻ vị trí của bạn
Ghi chú văn hóa
- •'make it up to you' có nghĩa là đền bù cho ai đó bằng hành động, và mời đi ăn là một cách đền bù tự nhiên.
- •'flustered' diễn tả trạng thái vừa vội vàng vừa bối rối, chính xác hơn 'nervous' khi mô tả tâm trạng trễ hẹn.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "apologizing for being late" in English?
What will staff/locals say to you during "apologizing for being late"?
How many English phrases are in this "Apologizing for Being Late" scene?
Are there cultural tips for "apologizing for being late"?
Liên quan
Xem tất cả →Trò chuyện hàng ngày
Trò chuyện tự nhiên, thoải mái với người lạ hoặc người ngồi cạnh trong nhiều tình huống, và khen ngợi người khác một cách tự nhiên.
Chấp nhận/Từ chối lời mời
Khi được mời tham gia một sự kiện, làm thế nào để nhận lời hoặc từ chối một cách khéo léo?
Yêu cầu giúp đỡ
Nhờ người lạ chụp ảnh, hỏi đường, v.v. trong các tình huống phổ biến khi đi du lịch
Tham gia tiệc tùng
Tham gia buổi họp mặt gia đình hoặc tiệc bạn bè, bao gồm giới thiệu bản thân, hòa nhập và nghi thức tặng quà
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí