Đặt chỗ qua điện thoại
Gọi nhà hàng để đặt bàn, bao gồm xác nhận số lượng người, thời gian và yêu cầu đặc biệt28 lượt hội thoại qua 3 lộ trình luyện tập — luyện cùng Lễ tân/Tổng đài nhà hàng.
Xem trước hội thoại
Đặt chỗ tiêu chuẩn
basicThank you for calling The Garden Restaurant. How may I help you?
Cảm ơn bạn đã gọi đến Nhà hàng Garden. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Hi, I'd like to make a reservation for dinner tonight.
Chào bạn, tôi muốn đặt bữa tối nay.
Of course! How many guests will there be?
Chắc chắn rồi! Quý khách đi mấy người ạ?
Four people.
Bốn người.
And what time would you like to come in?
Bạn muốn đến lúc mấy giờ?
Around 7 PM, if possible.
Khoảng 7 giờ tối, nếu được.
Let me check... Yes, I have a table for four at 7 PM. May I have a name for the reservation?
Để tôi kiểm tra... Được rồi, có bàn cho bốn người lúc 7 giờ. Xin hỏi tên đặt bàn là gì?
Wang. W-A-N-G.
Wang. W-A-N-G.
Đánh vần tên có thể tránh hiểu lầm, đặc biệt là với những tên không phải tiếng Anh.
Got it. And a phone number in case we need to reach you?
Được thôi. Bạn có thể để lại số điện thoại phòng khi chúng tôi cần liên hệ với bạn không?
Sure, it's 415-555-0123.
Được rồi, 415-555-0123.
Perfect. Do you have any special requests? Seating preference, dietary needs, or a special occasion?
Được rồi. Có yêu cầu đặc biệt nào không? Chỗ ngồi ưu tiên, yêu cầu về chế độ ăn uống, hay dịp đặc biệt nào đó?
Could we get a table by the window if possible? And one person in our group is vegetarian.
Cho tôi một chỗ ngồi cạnh cửa sổ được không? Chúng tôi có một người ăn chay.
I'll do my best for a window table. And I'll note the vegetarian request — our chef can prepare several excellent vegetarian dishes. See you at 7!
Tôi sẽ cố gắng sắp xếp chỗ ngồi cạnh cửa sổ cho bạn. Yêu cầu ăn chay tôi đã ghi lại rồi – đầu bếp của chúng tôi có thể chuẩn bị vài món chay rất ngon. Hẹn gặp lúc 7 giờ nhé!
Wonderful. Thank you!
Tuyệt vời. Cảm ơn!
Không còn chỗ trống
intermediateThank you for calling The Garden Restaurant.
Cảm ơn bạn đã gọi đến Nhà hàng Garden.
Hi, I'd like to book a table for six tonight at 7 PM.
Chào bạn, tôi muốn đặt một bàn cho sáu người vào 7 giờ tối nay.
I'm sorry, we're fully booked at 7 PM tonight. I do have availability at 5:30 or 9:00. Would either of those work?
Xin lỗi, 7 giờ tối nay đã kín chỗ rồi. Chúng tôi còn chỗ lúc 5:30 và 9:00. Hai khung giờ này có được không ạ?
9 PM is a bit late for us. How about tomorrow at 7 PM?
9 giờ thì muộn quá. 7 giờ tối mai thì sao?
Let me check tomorrow... Yes, I have a table for six available at 7 PM tomorrow. Shall I book that?
Để tôi xem ngày mai... Được rồi, có bàn cho sáu người vào 7 giờ ngày mai. Bạn có muốn đặt không?
Yes, please. Under the name Wang.
Vâng, đặt đi. Tên là Vương.
Booked! Table for six, tomorrow at 7 PM, under Wang. We'll hold the table for 15 minutes past your reservation time. See you then!
Đặt xong rồi ạ! Bàn 6 người, 7 giờ tối mai, cho ông Vương. Chúng tôi sẽ giữ chỗ trong 15 phút sau thời gian đặt. Hẹn gặp lại ngày mai!
Nhà hàng thường có thời gian dung thứ cho việc đến muộn khi đặt bàn, thường là 10-15 phút.
Sửa đổi đặt chỗ
intermediateThe Garden Restaurant, how can I help you?
Nhà hàng Garden, tôi có thể giúp gì cho quý khách?
Hi, I have a reservation for tonight and I need to make a change.
Chào bạn, tôi đã đặt bàn tối nay, tôi cần thay đổi một chút.
Sure, what's the name on the reservation?
Được rồi, tên đặt chỗ là gì ạ?
Wang. It's for 7 PM, four people. I need to change it to six people, and push the time to 7:30 if possible.
Wang. 7 giờ, bốn người. Tôi có thể đổi thành sáu người và dời thời gian sang 7:30 được không?
Let me check... I can do 7:30 for six people, but I'd need to move you to a different table. Instead of the window seat, it would be in the main dining area. Is that okay?
Để tôi xem nào... 7:30 thì có bàn cho sáu người, nhưng bạn sẽ phải chuyển sang một bàn khác. Không phải bàn cạnh cửa sổ nữa, mà sẽ ở khu vực ăn uống chính. Được không ạ?
That's fine. Thank you for accommodating the change.
Không vấn đề gì. Cảm ơn bạn đã giúp mình sửa.
No problem at all. Updated to six guests at 7:30 PM. See you tonight!
Không vấn đề gì. Đã cập nhật thành 6 khách, lúc 7:30. Hẹn gặp tối nay!
Cụm từ then chốt
thank you for calling
Cảm ơn đã gọi
how may I help you
Tôi có thể giúp gì cho bạn?
how many guests
Mấy vị khách
how large is your party
Mấy người ạ?
table for four
Bàn bốn người
name for the reservation
Tên đặt chỗ
phone number
Số điện thoại
in case
Phòng khi
reach you
Liên hệ bạn
special requests
Yêu cầu đặc biệt
seating preference
Ưu tiên chỗ ngồi
dietary needs
Nhu cầu ăn uống
Ghi chú văn hóa
- •Đánh vần tên có thể tránh hiểu lầm, đặc biệt là với những tên không phải tiếng Anh.
- •Nhà hàng thường có thời gian dung thứ cho việc đến muộn khi đặt bàn, thường là 10-15 phút.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "phone reservation" in English?
What will staff/locals say to you during "phone reservation"?
How many English phrases are in this "Phone Reservation" scene?
Are there cultural tips for "phone reservation"?
Liên quan
Xem tất cả →Đặt món tại cửa hàng
Toàn bộ quy trình gọi món sau khi đến nhà hàng
Dị ứng và kiêng khem
Thông báo thông tin dị ứng và yêu cầu chế độ ăn đặc biệt tại nhà hàng
Thanh toán tại nhà hàng
Yêu cầu thanh toán sau khi dùng bữa xong, bao gồm tiền boa, chia hóa đơn, v.v.
Cửa hàng thức ăn nhanh
Đặt món, tùy chỉnh yêu cầu tại quầy thức ăn nhanh và đặt món tại quầy drive-through
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí