Cửa hàng thức ăn nhanh
Đặt món, tùy chỉnh yêu cầu tại quầy thức ăn nhanh và đặt món tại quầy drive-through31 lượt hội thoại qua 3 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên thu ngân.
Xem trước hội thoại
Đặt món tại quầy
basicHi, welcome! What can I get for you today?
Chào bạn, chào mừng! Hôm nay bạn muốn dùng gì?
Lời chào hỏi thông thường của nhân viên phục vụ, không cần phải trả lời đặc biệt.
Hi, can I get a number 3 combo, please?
Chào bạn, tôi muốn một suất combo số 3.
Thực đơn ở cửa hàng thức ăn nhanh thường có các combo (suất ăn) được đánh số, nói số là nhanh nhất.
Sure! What size would you like — regular or large?
Được thôi! Anh/chị muốn cỡ nào – cỡ thường hay cỡ lớn?
Large, please.
Cỡ lớn.
And what would you like to drink with that?
Bạn muốn uống gì?
A Coke, please.
Coca.
Is that for here or to go?
Ăn tại chỗ hay mang đi?
For here, thanks.
Ăn tại chỗ, cảm ơn.
Anything else?
Còn gì nữa không?
No, that's it.
Không cần đâu, vậy là đủ rồi.
Okay, your total is $9.75. Cash or card?
Được rồi, tổng cộng là 9,75 đô la. Tiền mặt hay thẻ?
Card, please.
Quẹt thẻ.
Go ahead and tap or insert your card. Your order number is 47. We'll call your number when it's ready!
Vui lòng quẹt thẻ hoặc chạm thẻ. Số thứ tự của bạn là 47. Chúng tôi sẽ gọi khi có đồ ăn!
Cách lấy đồ ăn phổ biến ở các cửa hàng thức ăn nhanh, hãy lấy đồ ăn khi nghe gọi số.
Yêu cầu tùy chỉnh
intermediateWhat can I get for you?
Bạn muốn gì?
I'll have a cheeseburger, but can I get it without pickles and without onions?
Cho tôi một burger phô mai, nhưng không có dưa chuột muối và hành tây.
No pickles, no onions. Got it. Anything else you'd like to change?
Không kim chi, không hành tây. Được rồi. Còn gì cần thay đổi không?
Can I get extra ketchup and mayo on it? And could I substitute the fries for onion rings?
Cho tôi thêm sốt cà chua và sốt mayonnaise được không? Và khoai tây chiên có thể đổi thành hành tây chiên giòn không?
Extra ketchup and mayo, no problem. Swapping fries for onion rings is 50 cents extra. Is that okay?
Thêm tương cà và sốt mayonnaise, không vấn đề gì. Đổi khoai tây chiên sang hành tây chiên thì thêm 50 xu. Được không ạ?
That's fine. Oh, and can you also add bacon? How much extra is that?
Không vấn đề gì. À, có thể thêm thịt xông khói không? Thêm thịt xông khói thì bao nhiêu tiền?
Bacon is an extra dollar. So your total with the onion rings upgrade and bacon comes to $11.25.
Thêm thịt xông khói 1 đô. Tổng cộng 11.25 đô cho nâng cấp vòng hành tây và thịt xông khói.
Sounds good. I'll take it.
Được, vậy nhé.
Đặt món tại quầy phục vụ lái xe (Drive-through)
advancedWelcome to Burger Palace! Order whenever you're ready.
Chào mừng đến với Burger Palace! Bạn có thể gọi món khi đã sẵn sàng.
Âm thanh từ bộ đàm ở Drive-through đôi khi không rõ, bạn có thể cần phải lặp lại.
Hi, can I get two double cheeseburgers, one large fry, and a kids' meal with chicken nuggets?
Chào bạn, tôi muốn hai chiếc burger phô mai nhân đôi, một phần khoai tây chiên lớn và một suất ăn trẻ em với gà viên.
Ở các cửa hàng thức ăn nhanh kiểu Mỹ, khi gọi món, người ta thường dùng 'Can I get...' hoặc 'I'd like...'.
Okay, two double cheeseburgers, a large fry, and a kids' chicken nugget meal. What would the kids like to drink — milk, juice, or a small soda?
Được, hai chiếc burger phô mai hai lớp, một phần khoai tây chiên cỡ lớn, một suất gà viên trẻ em. Bé muốn uống gì – sữa, nước trái cây hay một ly nước ngọt nhỏ?
Apple juice for the kids' meal. And two medium Cokes for us.
Bữa ăn trẻ em dùng nước ép táo. Chúng tôi muốn hai cốc Coca cỡ vừa.
Got it. Anything else?
Được rồi. Bạn có cần gì khác không?
That's everything.
Chỉ vậy thôi.
Your total is $18.50. Please pull forward to the first window.
Tổng cộng là 18,50 đô la. Vui lòng lái xe đến cửa sổ đầu tiên.
Drive-through thường có hai cửa sổ: một để thanh toán và một để lấy đồ ăn. Một số nơi chỉ có một cửa sổ thôi.
$18.50, please. Out of $20? Here's $1.50 change. Please drive to the next window for your food.
18.50 đô la. Nhận của bạn 20? Trả lại bạn 1.50. Vui lòng lái xe đến quầy tiếp theo để lấy đồ ăn.
Tại quầy thanh toán của Drive-through, người ta thường xác nhận số tiền đã nhận và tiền thối lại.
Here's your order! Two double cheeseburgers, large fry, kids' meal, two Cokes, and an apple juice. Napkins and ketchup are in the bag. Have a great day!
Đây là món ăn của bạn! Hai bánh burger phô mai hai tầng, khoai tây chiên cỡ lớn, một suất ăn trẻ em, hai Coca và nước táo. Khăn giấy và tương cà có trong túi nhé. Chúc bạn ngon miệng!
Khi lấy đồ ăn, nhân viên phục vụ sẽ kiểm tra lại món và chúc quý khách ngon miệng
Thank you! You too!
Cảm ơn! Bạn cũng vậy nhé!
Cụm từ then chốt
what size
Kích thước nào?
regular
Thông thường/Cỡ vừa
large
Phần lớn
for here
Ăn tại chỗ
to go
Mang đi/Đóng gói
your total is
Tổng cộng là
cash or card
Tiền mặt hay quẹt thẻ?
tap or insert
Chạm hoặc nhét thẻ
order number
Số thứ tự lấy đồ ăn
call your number
Gọi số
no pickles
Không kim chi
anything else to change
Còn gì cần thay đổi không?
Ghi chú văn hóa
- •Lời chào hỏi thông thường của nhân viên phục vụ, không cần phải trả lời đặc biệt.
- •Thực đơn ở cửa hàng thức ăn nhanh thường có các combo (suất ăn) được đánh số, nói số là nhanh nhất.
- •Cách lấy đồ ăn phổ biến ở các cửa hàng thức ăn nhanh, hãy lấy đồ ăn khi nghe gọi số.
- •Âm thanh từ bộ đàm ở Drive-through đôi khi không rõ, bạn có thể cần phải lặp lại.
- •Ở các cửa hàng thức ăn nhanh kiểu Mỹ, khi gọi món, người ta thường dùng 'Can I get...' hoặc 'I'd like...'.
- •Drive-through thường có hai cửa sổ: một để thanh toán và một để lấy đồ ăn. Một số nơi chỉ có một cửa sổ thôi.
- •Tại quầy thanh toán của Drive-through, người ta thường xác nhận số tiền đã nhận và tiền thối lại.
- •Khi lấy đồ ăn, nhân viên phục vụ sẽ kiểm tra lại món và chúc quý khách ngon miệng
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "fast food restaurant" in English?
What will staff/locals say to you during "fast food restaurant"?
How many English phrases are in this "Fast Food Restaurant" scene?
Are there cultural tips for "fast food restaurant"?
Liên quan
Xem tất cả →Đặt chỗ qua điện thoại
Gọi nhà hàng để đặt bàn, bao gồm xác nhận số lượng người, thời gian và yêu cầu đặc biệt
Đặt món tại cửa hàng
Toàn bộ quy trình gọi món sau khi đến nhà hàng
Dị ứng và kiêng khem
Thông báo thông tin dị ứng và yêu cầu chế độ ăn đặc biệt tại nhà hàng
Thanh toán tại nhà hàng
Yêu cầu thanh toán sau khi dùng bữa xong, bao gồm tiền boa, chia hóa đơn, v.v.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí