Đặt món tại cửa hàng
Toàn bộ quy trình gọi món sau khi đến nhà hàng21 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Người phục vụ.
Xem trước hội thoại
Đặt món đầy đủ
basicHi, we have a reservation for four under Wang.
Chào bạn, chúng tôi đã đặt bàn cho bốn người, họ Wang.
Khi đến nơi, chỉ cần nói rằng bạn có đặt bàn và tên, không cần chào hỏi quá nhiều. "Under [Name]" là cách diễn đạt phổ biến.
Welcome! Yes, I see your reservation. Right this way, please. Here are your menus.
Chào mừng! Tôi đã thấy đặt chỗ của bạn rồi. Mời đi lối này. Đây là thực đơn của bạn.
Good evening! Can I start you off with something to drink?
Chào buổi tối! Anh/chị có muốn uống gì trước không?
Yes, I'll have a glass of red wine, and water for the table, please.
Được rồi, cho tôi một ly rượu vang đỏ và một bình nước cho bàn nhé.
Khi gọi món, dùng 'I'd like' lịch sự và tự nhiên hơn 'I want'. 'Pitcher of water' là một bình nước lớn.
Still or sparkling water?
Nước lọc hay nước có ga?
Ở các nhà hàng nước ngoài, nước uống thường có loại 'still' (không ga) và 'sparkling' (có ga), và có thể tính phí. Bạn có thể yêu cầu 'tap water' (nước máy) miễn phí.
Just tap water is fine, thank you.
Nước máy là được rồi, cảm ơn.
Nước miễn phí tại nhà hàng thường là 'tap water' (nước máy), có thể uống trực tiếp mà không cần trả thêm phí.
Are you ready to order, or do you need a few more minutes?
Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa, hay muốn xem thêm vài phút nữa?
I think we're ready. What do you recommend?
Chúng ta có thể gọi món rồi. Bạn gợi ý món gì?
Món ăn mà người phục vụ giới thiệu thường là đặc sản của nhà hàng hoặc món họ yêu thích cá nhân, không phải bắt buộc. Hỏi 'What do you recomm
Our grilled salmon is very popular, and tonight's special is a rack of lamb with rosemary. Both are excellent.
Cá hồi nướng của chúng tôi rất được ưa chuộng, và món đặc biệt tối nay là sườn cừu nướng hương thảo. Cả hai đều rất ngon.
I'll have the grilled salmon, please. And could I get the Caesar salad as a starter?
Tôi muốn cá hồi nướng. Và một phần salad Caesar làm món khai vị.
The salmon comes with your choice of sides — mashed potatoes, roasted vegetables, or rice. Which would you like?
Món cá hồi có thể ăn kèm với khoai tây nghiền, rau củ nướng hoặc cơm. Bạn muốn chọn món nào ạ?
Roasted vegetables, please.
Rau củ nướng nhé.
And how would you like your salmon? We can do medium or well-done.
Bạn muốn cá hồi chín tới mức nào? Có thể làm chín vừa hoặc chín kỹ.
Khi gọi các món Tây như bít tết, cá hồi, bạn thường được hỏi về độ chín. Hãy tìm hiểu trước các thuật ngữ 'rare/medium rare/medium/medium well/we'
Medium, please.
Tái vừa.
Hỏi về món ăn
intermediateExcuse me, what exactly is the "Surf and Turf"? I'm not sure what that is.
Surf and turf là một món ăn kết hợp phổ biến trong ẩm thực phương Tây, thường là bít tết và hải sản, đặc biệt là tôm hùm.
Great question! It's a combination of seafood and steak — in our case, a grilled lobster tail paired with a filet mignon. It's one of our most popular dishes.
Câu hỏi hay đó! Đó là sự kết hợp giữa hải sản và bít tết — của chúng tôi là đuôi tôm hùm nướng với thăn bò. Đây là một trong những món ăn phổ biến nhất của chúng tôi.
That sounds good, but how big is the portion? I don't want to order too much.
Nghe hay đấy, nhưng khẩu phần có lớn không? Mình không muốn gọi quá nhiều.
Việc hỏi về kích thước phần ăn ('portion size') là rất phổ biến, vì khẩu phần ăn phương Tây thường khá lớn. Hỏi rõ trước sẽ không làm mất lòng người phục vụ.
It's quite generous — enough for one person as a main course. If you're having a starter as well, you probably won't need anything else.
Phần ăn khá lớn – một người ăn món chính là đủ rồi. Nếu đã gọi thêm món khai vị thì chắc không cần gọi thêm gì nữa đâu.
Is this dish spicy at all?
Món này có cay không?
Việc hỏi về độ cay của món ăn trước khi gọi là rất phổ biến. Hoàn toàn bình thường khi hỏi món ăn có cay không, không cần phải ngại.
Not at all. It's seasoned with garlic, butter, and herbs. But I can ask the chef to add some chili if you'd like it spicy.
Hoàn toàn không cay. Món này được nêm tỏi, bơ và thảo mộc. Nhưng nếu bạn muốn cay, tôi có thể nhờ đầu bếp cho thêm ớt.
No, that's fine. I'll go with the Surf and Turf, please.
Không cay, cứ thế này đi. Tôi muốn món hải sản và thịt tổng hợp này.
Cụm từ then chốt
right this way
Mời đi lối này.
menus
Thực đơn
start you off
Mang ra trước
something to drink
Đồ uống
still
Nước tinh khiết/không ga
sparkling
Nước có ga/có ga
ready to order
Sẵn sàng gọi món
a few more minutes
Xem thêm vài phút
popular
Phổ biến
tonight's special
Món đặc biệt tối nay
rack of lamb
Sườn cừu nướng
excellent
Rất tốt
Ghi chú văn hóa
- •Khi đến nơi, chỉ cần nói rằng bạn có đặt bàn và tên, không cần chào hỏi quá nhiều. "Under [Name]" là cách diễn đạt phổ biến.
- •Khi gọi món, dùng 'I'd like' lịch sự và tự nhiên hơn 'I want'. 'Pitcher of water' là một bình nước lớn.
- •Ở các nhà hàng nước ngoài, nước uống thường có loại 'still' (không ga) và 'sparkling' (có ga), và có thể tính phí. Bạn có thể yêu cầu 'tap water' (nước máy) miễn phí.
- •Nước miễn phí tại nhà hàng thường là 'tap water' (nước máy), có thể uống trực tiếp mà không cần trả thêm phí.
- •Món ăn mà người phục vụ giới thiệu thường là đặc sản của nhà hàng hoặc món họ yêu thích cá nhân, không phải bắt buộc. Hỏi 'What do you recomm
- •Khi gọi các món Tây như bít tết, cá hồi, bạn thường được hỏi về độ chín. Hãy tìm hiểu trước các thuật ngữ 'rare/medium rare/medium/medium well/we'
- •Surf and turf là một món ăn kết hợp phổ biến trong ẩm thực phương Tây, thường là bít tết và hải sản, đặc biệt là tôm hùm.
- •Việc hỏi về kích thước phần ăn ('portion size') là rất phổ biến, vì khẩu phần ăn phương Tây thường khá lớn. Hỏi rõ trước sẽ không làm mất lòng người phục vụ.
- •Việc hỏi về độ cay của món ăn trước khi gọi là rất phổ biến. Hoàn toàn bình thường khi hỏi món ăn có cay không, không cần phải ngại.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "ordering at restaurant" in English?
What will staff/locals say to you during "ordering at restaurant"?
How many English phrases are in this "Ordering at Restaurant" scene?
Are there cultural tips for "ordering at restaurant"?
Liên quan
Xem tất cả →Đặt chỗ qua điện thoại
Gọi nhà hàng để đặt bàn, bao gồm xác nhận số lượng người, thời gian và yêu cầu đặc biệt
Dị ứng và kiêng khem
Thông báo thông tin dị ứng và yêu cầu chế độ ăn đặc biệt tại nhà hàng
Thanh toán tại nhà hàng
Yêu cầu thanh toán sau khi dùng bữa xong, bao gồm tiền boa, chia hóa đơn, v.v.
Cửa hàng thức ăn nhanh
Đặt món, tùy chỉnh yêu cầu tại quầy thức ăn nhanh và đặt món tại quầy drive-through
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí