Bồi thường bảo hiểm
Sau khi khám bệnh ở nước ngoài, bạn cần nộp yêu cầu bồi thường cho công ty bảo hiểm.20 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Dịch vụ khách hàng bảo hiểm.
Xem trước hội thoại
Nộp yêu cầu bồi thường y tế
basicHi, I need to file a medical claim. I visited an urgent care clinic while traveling and paid out of pocket.
Xin chào, tôi cần nộp một yêu cầu bồi thường y tế. Trong chuyến đi tôi đã đến phòng khám cấp cứu và tự thanh toán chi phí.
Trong tiếng Anh, cụm từ 'out of pocket' thường được dùng để chỉ chi phí tự trả.
I can help you with that. Can I have your policy number and the date of the medical visit?
Tôi có thể giúp bạn. Vui lòng cung cấp số hợp đồng bảo hiểm và ngày bạn đi khám.
My policy number is TRV-2026-88456. The visit was on March 8th.
Số hợp đồng bảo hiểm của tôi là TRV-2026-88456. Ngày khám là ngày 8 tháng 3.
I see your policy. You're covered for up to $50,000 in medical expenses with a $100 deductible. What was the total cost of the visit?
Tôi đã tìm thấy hợp đồng bảo hiểm của bạn rồi. Mức bảo hiểm y tế tối đa của bạn là 50.000 đô la, với mức miễn thường là 100 đô la. Tổng chi phí khám bệnh là bao nhiêu?
Trong thuật ngữ bảo hiểm tiếng Anh, 'deductible' thường dùng để chỉ mức miễn thường.
The visit was $150, plus $45 for a strep test. Total $195. I have the itemized receipt.
Phí khám bệnh là 150 đô la, cộng thêm 45 đô la cho xét nghiệm liên cầu khuẩn. Tổng cộng là 195 đô la. Tôi có hóa đơn chi tiết.
Please email the itemized receipt, the doctor's report, and a copy of your passport to claims@travelinsure.com. Include your policy number in the subject line.
Vui lòng gửi email biên lai chi tiết, báo cáo của bác sĩ và bản sao hộ chiếu đến claims@travelinsure.com. Vui lòng ghi số hợp đồng bảo hiểm vào dòng tiêu đề.
How long does the reimbursement process take?
Quy trình hoàn tiền mất bao lâu?
Typically 10 to 15 business days after we receive all documents. The reimbursement will be sent to your bank account. With the $100 deductible, you'll receive $95 back.
Thường là 10 đến 15 ngày làm việc sau khi nhận được tất cả tài liệu. Khoản bồi hoàn sẽ được chuyển vào tài khoản ngân hàng của bạn. Bạn sẽ nhận được 95 đô la sau khi trừ đi 100 đô la khấu trừ.
Trong tiếng Anh giao tiếp, 'money goes to...' thường được dùng để chỉ dòng tiền.
Can the reimbursement be sent to a Chinese bank account?
Có thể hoàn tiền vào tài khoản ngân hàng ở Trung Quốc không?
Yes, we can wire it internationally. There may be a small transfer fee. Alternatively, we can issue a check or use PayPal.
Được chứ, chúng tôi có thể chuyển tiền quốc tế. Có thể có một khoản phí chuyển khoản nhỏ. Hoặc bạn cũng có thể dùng séc hoặc PayPal.
Trong tiếng Anh, 'wire it' thường được dùng để chỉ việc chuyển khoản ngân hàng.
Tranh chấp bồi thường
intermediateI received a letter saying my claim was partially denied. Can you explain why?
Tôi nhận được thư nói rằng yêu cầu bồi thường của tôi đã bị từ chối một phần. Bạn có thể giải thích lý do không?
Let me pull up your claim. It shows that the dental treatment was denied because dental care is not covered under your basic travel insurance plan.
Để tôi kiểm tra yêu cầu bồi thường của bạn. Có vẻ như điều trị nha khoa đã bị từ chối vì gói bảo hiểm du lịch cơ bản của bạn không bao gồm nha khoa.
But it was a dental emergency — I had a broken tooth from an accident. Shouldn't emergency dental be covered?
Nhưng đó là trường hợp khẩn cấp về răng miệng – răng bị gãy do tai nạn. Nha khoa khẩn cấp không nên được bao gồm sao?
You make a good point. Emergency dental due to an accident may fall under accident coverage. Let me escalate this to our claims review team. Can you provide the accident report?
Bạn nói có lý. Nha khoa khẩn cấp do tai nạn có thể thuộc diện bảo hiểm tai nạn. Để tôi chuyển lên đội ngũ thẩm định bồi thường. Bạn có thể cung cấp báo cáo tai nạn không?
I have the ER record showing it was from a fall. I can send that.
Tôi có hồ sơ cấp cứu cho thấy tôi bị ngã. Tôi có thể gửi cho bạn.
Please send the ER records and any photos of the injury. The review team will re-evaluate your claim within 7 business days.
Vui lòng gửi hồ sơ cấp cứu và bất kỳ ảnh chụp vết thương nào. Đội ngũ đánh giá sẽ xem xét lại yêu cầu bồi thường của bạn trong vòng 7 ngày làm việc.
Sự khác biệt giữa "ngày làm việc" và "ngày dương lịch" rất quan trọng trong ngữ cảnh kinh doanh.
And if they still deny it, what are my options?
Nếu họ vẫn từ chối, tôi còn lựa chọn nào khác không?
You can file a formal appeal within 30 days. You can also contact your country's insurance ombudsman for assistance.
Bạn có thể nộp đơn khiếu nại chính thức trong vòng 30 ngày. Bạn cũng có thể liên hệ với người hòa giải bảo hiểm ở quốc gia của bạn để được hỗ trợ.
“Ombudsman” là một chức danh cụ thể, không phải là từ chung để chỉ “người hòa giải”.
I'll send the documents today. Thank you for your help.
Tôi sẽ gửi tài liệu ngay hôm nay. Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
You're welcome. I've noted our conversation in your file. Your reference number for this inquiry is CLM-2026-7721.
Không có gì. Tôi đã ghi lại cuộc trò chuyện của chúng ta vào hồ sơ của bạn. Mã tham chiếu cho lần tư vấn này là CLM-2026-7721.
Cụm từ then chốt
policy number
Số hợp đồng bảo hiểm
file a claim
Nộp yêu cầu bồi thường
covered for
Mức bảo hiểm/Được bảo hiểm
deductible
Mức miễn thường
itemized receipt
Hóa đơn chi tiết từng món
doctor's report
Báo cáo của bác sĩ
reimbursement
Hoàn tiền
business days
Ngày làm việc
wire
Chuyển khoản ngân hàng
transfer fee
Phí chuyển khoản
partially denied
Từ chối một phần
not covered under
Không bao gồm trong
Ghi chú văn hóa
- •Trong tiếng Anh, cụm từ 'out of pocket' thường được dùng để chỉ chi phí tự trả.
- •Trong thuật ngữ bảo hiểm tiếng Anh, 'deductible' thường dùng để chỉ mức miễn thường.
- •Trong tiếng Anh giao tiếp, 'money goes to...' thường được dùng để chỉ dòng tiền.
- •Trong tiếng Anh, 'wire it' thường được dùng để chỉ việc chuyển khoản ngân hàng.
- •Sự khác biệt giữa "ngày làm việc" và "ngày dương lịch" rất quan trọng trong ngữ cảnh kinh doanh.
- •“Ombudsman” là một chức danh cụ thể, không phải là từ chung để chỉ “người hòa giải”.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "insurance claim" in English?
What will staff/locals say to you during "insurance claim"?
How many English phrases are in this "Insurance Claim" scene?
Are there cultural tips for "insurance claim"?
Liên quan
Xem tất cả →Khám bệnh
Khi bị ốm ở nước ngoài cần đi khám bác sĩ, bao gồm đăng ký khám, mô tả triệu chứng, lấy thuốc và các vấn đề bảo hiểm
Mua thuốc ở nhà thuốc
Đến hiệu thuốc mua thuốc, bao gồm thuốc không kê đơn, thuốc kê đơn và hỏi ý kiến dược sĩ
Cấp cứu
Đến phòng cấp cứu, bao gồm đăng ký khi đến và giúp đỡ bạn đồng hành được điều trị y tế
Đi khám nha sĩ
Đau răng ở nước ngoài cần đi khám nha sĩ, bao gồm mô tả cơn đau răng, kiểm tra, lấy cao răng và phương án điều trị.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí