Thời gian và ngày tháng
Hỏi và diễn đạt thời gian, ngày tháng, cuộc hẹn, v.v.8 lượt hội thoại qua 1 lộ trình luyện tập — luyện cùng Lễ tân.
Xem trước hội thoại
Đặt lịch hẹn
basicHi, I'd like to make an appointment, please.
Chào bạn, tôi muốn đặt lịch hẹn.
Of course. When would you like to come in?
Được chứ. Bạn muốn đến lúc nào?
Is next Tuesday available? Maybe in the morning?
Thứ Ba tuần sau bạn rảnh không? Có thể là buổi sáng?
Let me check... Tuesday morning is full, but I have an opening at 2:30 PM. Would that work?
Để tôi kiểm tra... Sáng thứ Ba đã kín, nhưng 2:30 chiều thì còn trống. Được không?
2:30 works for me. How long will it take?
2:30 được đó. Mất khoảng bao lâu vậy?
About 45 minutes. Could I get your name and phone number?
Khoảng 45 phút. Bạn có thể cho tôi biết tên và số điện thoại của bạn được không?
Sure. My name is Wayne, and my number is 555-012-3456.
Được rồi. Tôi là Wayne, số điện thoại là 555-012-3456.
Got it. So that's Tuesday, March 17th at 2:30 PM. We'll see you then!
Được rồi. Vậy là 2:30 chiều thứ Ba, ngày 17 tháng 3. Hẹn gặp bạn lúc đó nhé!
Cụm từ then chốt
when would you like to
Bạn muốn khi nào?
come in
Đến đây/Đến cửa hàng
an opening
Một chỗ trống/khoảng trống
would that work
Như vậy được không?
about 45 minutes
Khoảng 45 phút.
could I get
Bạn có thể cho tôi biết
March 17th
Ngày 17 tháng 3
we'll see you then
Hẹn gặp lại sau
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "time and date" in English?
What will staff/locals say to you during "time and date"?
How many English phrases are in this "Time and Date" scene?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận biết số
Nghe và nói các con số trong tình huống thực tế, bao gồm số hiệu chuyến bay, số phòng, thời gian, v.v.
Tiền tệ và giá cả
Nghe và sử dụng các cách diễn đạt liên quan đến giá cả khi mua sắm, ăn uống, đi lại
Bảng chữ cái và phát âm
Luyện phát âm chữ cái tiếng Anh, các âm dễ nhầm lẫn, và các cặp từ tối thiểu (minimal pairs)
Số và thời gian
Thực hành nói giờ, ngày, số điện thoại và thảo luận về giá cả trong các tình huống thực tế
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí