Nhận biết số
Nghe và nói các con số trong tình huống thực tế, bao gồm số hiệu chuyến bay, số phòng, thời gian, v.v.27 lượt hội thoại qua 3 lộ trình luyện tập — luyện cùng Đối phương.
Xem trước hội thoại
Số liệu cơ bản
basicYour gate number is B7.
Cổng lên máy bay của bạn là B7.
B7, got it. Thank you.
B7, tôi biết rồi. Cảm ơn nhé.
You're in room 15, on the third floor.
Bạn ở phòng 15, tầng ba.
Room 15, third floor. Is that to the left or right out of the elevator?
Phòng 15, tầng 3. Ra khỏi thang máy thì rẽ trái hay phải ạ?
Turn left. It's the fourth door on your right.
Rẽ trái. Cửa thứ tư bên tay phải.
Got it. And what's the Wi-Fi password?
Đã hiểu. Mật khẩu Wi-Fi là gì?
The password is 1-8-1-2-6-0. That's eighteen, twelve, sixty.
Mật khẩu là 1-8-1-2-6-0. Tức là eighteen, twelve, sixty.
1-8-1-2-6-0. Let me try... Great, it works!
1-8-1-2-6-0. Để tôi thử... Được rồi, đã kết nối!
Số lớn và tổ hợp
intermediateThe address is 350 West Oak Street.
Địa chỉ là 350 West Oak Street.
350 West Oak Street. How far is that from here?
350 Phố West Oak. Cách đây bao xa?
About 2 miles. If you take an Uber, it should be around $14 or $15.
Khoảng 2 dặm. Đi Uber thì khoảng 14 hoặc 15 đô la.
Can you write down the full address for me? And maybe the phone number too?
Bạn có thể giúp tôi viết đầy đủ địa chỉ không? Cả số điện thoại nữa.
Sure. The phone number is 415-867-5309. That's area code four-one-five, then eight-six-seven, five-three-oh-nine.
Được rồi. Số điện thoại là 415-867-5309. Mã vùng là bốn-một-năm, sau đó là tám-sáu-bảy, năm-ba-không-chín.
Trong tiếng Anh, số điện thoại thường được đọc theo từng nhóm số (ví dụ: 3 số + 3 số + 4 số), số 0 thường được đọc là "oh". Định dạng cụ thể tùy thuộc vào từng địa phương.
415-867-5309. Got it. That's a San Francisco number, right?
415-867-5309. Tôi đã ghi lại rồi. Đây là số ở San Francisco, đúng không?
That's right! 415 is the San Francisco area code. By the way, the restaurant seats about 200 people, so you might want a reservation. They're usually booked 2 to 3 weeks out.
Đúng vậy! 415 là mã vùng San Francisco. À, nhà hàng đó có thể chứa khoảng 200 người, nên đặt trước nhé. Thường phải đặt trước 2 đến 3 tuần.
Các nhà hàng nổi tiếng thường cần đặt bàn trước rất lâu.
Two to three weeks? That's a popular place! I'll call them right away.
2 đến 3 tuần ư? Đắt hàng ghê! Tôi gọi điện ngay đây.
Good idea. And just so you know, dinner for two there usually runs around $150 to $200, not including drinks.
Ý hay đó. Nhân tiện, bữa tối cho hai người thường dao động từ 150 đến 200 đô la, chưa bao gồm đồ uống.
Ở những khu vực có văn hóa tiền boa, tiền boa tại nhà hàng cao cấp (khoảng 15-20%) thường được trả thêm, không bao gồm trong giá.
Số thời gian
advancedYour flight departs at 3:45 PM from Gate C11.
Chuyến bay của bạn sẽ khởi hành lúc 3:45 chiều từ cổng C11.
3:45 PM. What time should I be at the gate?
3:45 chiều. Mấy giờ tôi nên có mặt ở cổng lên máy bay?
Boarding starts at 3:15, so please be there by 3:00 at the latest.
Việc lên máy bay bắt đầu lúc 3:15, vì vậy vui lòng đến muộn nhất là 3:00.
Got it. And what time does my hotel check-out need to be?
Tôi hiểu rồi. Mấy giờ là phải trả phòng khách sạn ạ?
Check-out is at 11 AM. But you can request a late check-out until 1 PM for an extra $30.
Thời gian trả phòng là 11 giờ sáng. Nhưng bạn có thể yêu cầu trả phòng muộn đến 1 giờ chiều với phụ phí 30 đô la.
I think 11 AM is fine. My flight isn't until 3:45, so I'll have plenty of time.
11 giờ là được rồi. Chuyến bay tận 3:45 mới cất cánh, đủ thời gian mà.
The airport is about a 45-minute drive. With traffic, maybe an hour and fifteen minutes. So you'll want to leave by 1:30 at the latest.
Đến sân bay mất khoảng 45 phút. Nếu kẹt xe thì có thể mất một tiếng mười lăm phút. Vậy nên, trễ nhất là 1:30 phải xuất phát.
Trong tiếng Anh giao tiếp, người ta thường dùng hệ thống 12 giờ để nói về thời gian, kèm theo AM/PM. "1:30 PM" có nghĩa là một giờ rưỡi chiều.
So check out at 11, grab lunch, and leave by 1:30. Sounds like a good plan.
Vậy thì trả phòng lúc 11 giờ, ăn trưa, và khởi hành lúc 1:30. Nghe có vẻ ổn đó.
By the way, today is March 15th. Your return flight is on the 22nd, right? That's exactly one week from today.
À mà này, hôm nay là ngày 15 tháng 3. Chuyến bay về của bạn là ngày 22, đúng không? Đúng một tuần kể từ hôm nay.
Trong tiếng Anh giao tiếp, cách nói ngày tháng "March 15th" rất phổ biến; định dạng viết khác nhau tùy từng nơi, hãy tuân theo thói quen địa phương.
Yes, the 22nd. A one-week trip goes by so fast!
Đúng vậy, ngày 22. Một tuần đi du lịch trôi qua nhanh thật!
Cụm từ then chốt
gate number
Số cửa lên máy bay
B7
room 15
Phòng 15
third floor
Tầng 3
fourth door
Cửa thứ tư
on your right
Bên tay phải
password
Mật khẩu
eighteen
Mười tám
twelve
Mười hai
350
Ba trăm năm mươi
address
Địa chỉ
2 miles
2 dặm
Ghi chú văn hóa
- •Trong tiếng Anh, số điện thoại thường được đọc theo từng nhóm số (ví dụ: 3 số + 3 số + 4 số), số 0 thường được đọc là "oh". Định dạng cụ thể tùy thuộc vào từng địa phương.
- •Các nhà hàng nổi tiếng thường cần đặt bàn trước rất lâu.
- •Ở những khu vực có văn hóa tiền boa, tiền boa tại nhà hàng cao cấp (khoảng 15-20%) thường được trả thêm, không bao gồm trong giá.
- •Trong tiếng Anh giao tiếp, người ta thường dùng hệ thống 12 giờ để nói về thời gian, kèm theo AM/PM. "1:30 PM" có nghĩa là một giờ rưỡi chiều.
- •Trong tiếng Anh giao tiếp, cách nói ngày tháng "March 15th" rất phổ biến; định dạng viết khác nhau tùy từng nơi, hãy tuân theo thói quen địa phương.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "numbers in context" in English?
What will staff/locals say to you during "numbers in context"?
How many English phrases are in this "Numbers in Context" scene?
Are there cultural tips for "numbers in context"?
Liên quan
Xem tất cả →Tiền tệ và giá cả
Nghe và sử dụng các cách diễn đạt liên quan đến giá cả khi mua sắm, ăn uống, đi lại
Bảng chữ cái và phát âm
Luyện phát âm chữ cái tiếng Anh, các âm dễ nhầm lẫn, và các cặp từ tối thiểu (minimal pairs)
Số và thời gian
Thực hành nói giờ, ngày, số điện thoại và thảo luận về giá cả trong các tình huống thực tế
Thời tiết và mùa
Thảo luận về thời tiết, hiểu dự báo thời tiết, cách ăn mặc phù hợp với thời tiết và nắm vững các cách diễn đạt hàng ngày liên quan đến thời tiết.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí