Tiền tệ và giá cả
Nghe và sử dụng các cách diễn đạt liên quan đến giá cả khi mua sắm, ăn uống, đi lại29 lượt hội thoại qua 3 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên thu ngân.
Xem trước hội thoại
Nghe hiểu giá
basicHow much is this T-shirt?
Cái áo phông này bao nhiêu tiền vậy?
That one is $23.50.
Cái đó 23,50 đô la.
And this jacket? It doesn't have a price tag.
Còn cái áo khoác này thì sao? Không thấy ghi giá.
Let me check... That jacket is $89.99. But it's on sale this week, so it's actually $67.49.
Để tôi kiểm tra… Chiếc áo khoác đó giá 89,99 đô la. Nhưng tuần này đang giảm giá, nên chỉ còn 67,49 đô la thôi.
Nice! I'll take both. What's the total?
Tuyệt vời! Lấy cả hai món. Tổng cộng bao nhiêu?
“What's the damage?” là tiếng lóng để hỏi tổng số tiền, với giọng điệu thoải mái, hài hước.
The T-shirt is $23.50 and the jacket is $67.49. Your subtotal is $90.99. With tax, your total comes to $98.87.
Áo phông 23,50 đô la, áo khoác 67,49 đô la. Tổng phụ 90,99 đô la. Tổng cộng sau thuế là 98,87 đô la.
Ở một số khu vực, giá niêm yết sản phẩm chưa bao gồm thuế, thuế tiêu thụ địa phương (sales tax) sẽ được cộng vào khi thanh toán, mức thuế khác nhau tùy từng nơi. Hãy dựa vào số tiền thanh toán tại địa phương.
$98.87? I thought it'd be around $90. Oh right, the tax.
98,87 đô la Mỹ? Tôi cứ nghĩ khoảng 90 đô la. À đúng rồi, còn thuế nữa.
Ở một số khu vực, giá niêm yết chưa bao gồm thuế, thuế tiêu thụ sẽ được cộng vào khi thanh toán; hãy chú ý xem giá niêm yết đã bao gồm thuế hay chưa trước khi đặt hàng.
Yes, the sales tax here is 8.625%. Would you like a bag?
Đúng vậy, thuế bán hàng ở đây là 8.625%. Bạn có cần túi không?
Khi thanh toán, người bán hàng thường hỏi có cần túi mua sắm không, ở một số nơi túi có tính phí.
Yes, please. Here's my card.
Có. Đây là thẻ của bạn.
Tiền thối và thanh toán
intermediateYour total is $16.75. How would you like to pay?
Tổng cộng 16,75 đô la. Bạn muốn thanh toán bằng cách nào?
I'll pay cash. Here's a twenty.
Trả tiền mặt. Đưa bạn 20.
Out of twenty. Your change is $3.25. That's three dollars and a quarter.
Bạn tính tôi 20. Tôi trả lại bạn 3.25 đô la. Ba đô la và một đồng 25 xu.
Các tên gọi tiền xu phổ biến trong tiếng Anh: quarter (25c), dime (10c), nickel (5c), penny (1c). Các loại tiền xu cụ thể đang lưu hành tùy thuộc vào tiền tệ địa phương.
Actually, can I pay by card instead? I don't have enough cash.
Thôi được rồi, tôi quẹt thẻ được không? Tôi không đủ tiền mặt.
Of course. Go ahead and insert or tap your card. There's a $10 minimum for card payments, and you're over that.
Chắc chắn rồi. Vui lòng cắm thẻ hoặc quẹt thẻ. Mức chi tối thiểu để quẹt thẻ là 10 đô la, bạn đã vượt quá mức đó rồi.
Tap okay? I'll use Apple Pay.
Thanh toán chạm được không? Tôi dùng Apple Pay.
Sure, just hold your phone near the reader... Perfect, payment confirmed. Would you like a receipt?
Được, bạn đặt điện thoại gần đầu đọc thẻ nhé... Xong rồi, thanh toán thành công. Bạn có cần hóa đơn không?
Email receipt, please. Oh, one more thing -- do I tip here?
Gửi hóa đơn điện tử nhé. À mà, ở đây có cần tip không?
Văn hóa tiền boa khác nhau tùy từng nơi, cần tìm hiểu khi nào nên cho và cho bao nhiêu ở địa phương đó.
It's not expected at a shop like this, but there's a tip option on the screen if you'd like. At restaurants, 15 to 20 percent is standard.
Ở những cửa hàng này thì không cần boa, nhưng trên màn hình có tùy chọn tiền boa. Còn ở nhà hàng thì 15% đến 20% là tiêu chuẩn.
Ở những khu vực có văn hóa tiền boa: nhà hàng khoảng 15-20%, quán cà phê 1-2, taxi khoảng 15%, giao đồ ăn vài đô la, cửa hàng thường không cho. Cụ thể tùy thuộc vào thông lệ địa phương.
Mặc cả và xác nhận
advancedHow much are you asking for this painting?
Bức tranh này giá bao nhiêu?
That one is $120.
Vậy là 120 đô la.
That's a bit steep. Would you take $80?
Hơi đắt. 80 đô la được không?
Chợ trời hoặc các cửa hàng nhỏ độc lập thường có thể mặc cả, nhưng các chuỗi cửa hàng lớn hoặc ngành dịch vụ thường không thể.
I can't go that low. How about $100? That's already a good deal.
Không thể thấp như vậy. 100 đô la thì sao? Giá đó đã rất hời rồi.
How about $90? I'll pay cash right now.
90 đô la thì sao? Tôi sẽ trả tiền mặt ngay bây giờ.
Các tiểu thương đôi khi thích giao dịch bằng tiền mặt hơn, vì có thể tiết kiệm phí xử lý thẻ tín dụng.
Deal. $90 cash. Let me wrap it up for you.
Chốt. 90 đô la tiền mặt. Tôi sẽ gói lại giúp bạn.
Các cửa hàng thông thường thường không mặc cả, nhưng ở chợ trời (flea market), cửa hàng đồ cổ, cửa hàng đồ cũ có thể thương lượng giá cả phù hợp.
Wait, is that $90 including tax or before tax?
Khoan đã, 90 đô la là đã bao gồm thuế hay chưa thuế vậy?
Ở một số khu vực, giá sản phẩm chưa bao gồm thuế và sẽ được cộng thêm khi thanh toán; chợ trời có thể là một ngoại lệ. Vui lòng dựa vào số tiền thanh toán tại địa phương.
At flea markets there's usually no sales tax. So $90 is the final price. No hidden fees.
Chợ trời thường không tính thuế bán hàng. Vì vậy, 90 đô la là giá cuối cùng. Không có phí ẩn.
Great. And if I buy two paintings, can you give me a discount?
Được thôi. Nếu mua hai cặp thì có được giảm giá không?
If you take two, I'll give you both for $160. That saves you $20.
Nếu bạn mua hai chiếc, tôi sẽ tính bạn 160 đô la cho cả hai. Bạn sẽ tiết kiệm được 20 đô la.
Okay, you've got a deal. $160 for both. Here you go.
Được rồi, chốt đơn. Hai bức 160 đô la. Tiền của bạn đây.
Cụm từ then chốt
$23.50
23,50 đô la
twenty-three fifty
Hai mươi ba đồng năm hào
price tag
Thẻ giá/Nhãn giá
$89.99
89,99 đô la
on sale
Giảm giá
$67.49
67,49 đô la
subtotal
Tổng phụ
with tax
Sau thuế
total comes to
Tổng cộng
sales tax
Thuế tiêu thụ
8.625%
Tám phẩy sáu hai lăm phần trăm
how would you like to pay
Thanh toán thế nào?
Ghi chú văn hóa
- •“What's the damage?” là tiếng lóng để hỏi tổng số tiền, với giọng điệu thoải mái, hài hước.
- •Ở một số khu vực, giá niêm yết sản phẩm chưa bao gồm thuế, thuế tiêu thụ địa phương (sales tax) sẽ được cộng vào khi thanh toán, mức thuế khác nhau tùy từng nơi. Hãy dựa vào số tiền thanh toán tại địa phương.
- •Ở một số khu vực, giá niêm yết chưa bao gồm thuế, thuế tiêu thụ sẽ được cộng vào khi thanh toán; hãy chú ý xem giá niêm yết đã bao gồm thuế hay chưa trước khi đặt hàng.
- •Khi thanh toán, người bán hàng thường hỏi có cần túi mua sắm không, ở một số nơi túi có tính phí.
- •Các tên gọi tiền xu phổ biến trong tiếng Anh: quarter (25c), dime (10c), nickel (5c), penny (1c). Các loại tiền xu cụ thể đang lưu hành tùy thuộc vào tiền tệ địa phương.
- •Văn hóa tiền boa khác nhau tùy từng nơi, cần tìm hiểu khi nào nên cho và cho bao nhiêu ở địa phương đó.
- •Ở những khu vực có văn hóa tiền boa: nhà hàng khoảng 15-20%, quán cà phê 1-2, taxi khoảng 15%, giao đồ ăn vài đô la, cửa hàng thường không cho. Cụ thể tùy thuộc vào thông lệ địa phương.
- •Chợ trời hoặc các cửa hàng nhỏ độc lập thường có thể mặc cả, nhưng các chuỗi cửa hàng lớn hoặc ngành dịch vụ thường không thể.
- •Các tiểu thương đôi khi thích giao dịch bằng tiền mặt hơn, vì có thể tiết kiệm phí xử lý thẻ tín dụng.
- •Các cửa hàng thông thường thường không mặc cả, nhưng ở chợ trời (flea market), cửa hàng đồ cổ, cửa hàng đồ cũ có thể thương lượng giá cả phù hợp.
- •Ở một số khu vực, giá sản phẩm chưa bao gồm thuế và sẽ được cộng thêm khi thanh toán; chợ trời có thể là một ngoại lệ. Vui lòng dựa vào số tiền thanh toán tại địa phương.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "currency & prices" in English?
What will staff/locals say to you during "currency & prices"?
How many English phrases are in this "Currency & Prices" scene?
Are there cultural tips for "currency & prices"?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận biết số
Nghe và nói các con số trong tình huống thực tế, bao gồm số hiệu chuyến bay, số phòng, thời gian, v.v.
Bảng chữ cái và phát âm
Luyện phát âm chữ cái tiếng Anh, các âm dễ nhầm lẫn, và các cặp từ tối thiểu (minimal pairs)
Số và thời gian
Thực hành nói giờ, ngày, số điện thoại và thảo luận về giá cả trong các tình huống thực tế
Thời tiết và mùa
Thảo luận về thời tiết, hiểu dự báo thời tiết, cách ăn mặc phù hợp với thời tiết và nắm vững các cách diễn đạt hàng ngày liên quan đến thời tiết.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí