Cảm ơn và phản hồi
Cách bày tỏ lòng biết ơn và đáp lại lời cảm ơn của người khác một cách đúng đắn8 lượt hội thoại qua 1 lộ trình luyện tập — luyện cùng Đồng nghiệp.
Xem trước hội thoại
Cảm ơn trong công việc
basicHey, I just wanted to say thank you for helping me with that report yesterday.
Này, tôi muốn cảm ơn bạn vì đã giúp tôi làm báo cáo đó ngày hôm qua.
Oh, you're welcome! It was no trouble at all.
Ồ, không có gì đâu! Hoàn toàn không phiền chút nào.
No, really, I couldn't have finished it without your help. The data analysis part was key.
Không, thật sự là tôi không thể hoàn thành nếu không có sự giúp đỡ của bạn. Phần phân tích dữ liệu rất quan trọng.
I'm glad I could help. Anytime you need a hand, just let me know.
Tôi rất vui được giúp đỡ. Bất cứ khi nào bạn cần giúp, cứ nói với tôi nhé.
I really appreciate that. By the way, I brought you a coffee as a little thank-you.
Cảm ơn nhiều nhé. À, tiện thể thì tôi có mang cà phê đến để cảm ơn bạn đây.
That's so thoughtful of you! You didn't have to do that.
Bạn chu đáo quá! Bạn không cần phải làm vậy đâu.
Of course I did! Teamwork makes everything easier. Thanks again!
Chắc chắn rồi! Làm việc nhóm giúp mọi thứ dễ dàng hơn rất nhiều. Cảm ơn bạn một lần nữa!
My pleasure! We make a good team.
Đây là vinh dự của tôi! Chúng ta là một đội ăn ý.
Cụm từ then chốt
I just wanted to say
Tôi chỉ muốn nói là...
thank you for helping
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ
couldn't have finished
Không thể hoàn thành (giả định)
without your help
Nếu không có sự giúp đỡ của bạn
I really appreciate that
Rất cảm ơn
as a little thank-you
Như một lời cảm ơn nhỏ
teamwork
Làm việc nhóm
thanks again
Cảm ơn một lần nữa
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "thanking and responding" in English?
What will staff/locals say to you during "thanking and responding"?
How many English phrases are in this "Thanking and Responding" scene?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận biết số
Nghe và nói các con số trong tình huống thực tế, bao gồm số hiệu chuyến bay, số phòng, thời gian, v.v.
Tiền tệ và giá cả
Nghe và sử dụng các cách diễn đạt liên quan đến giá cả khi mua sắm, ăn uống, đi lại
Bảng chữ cái và phát âm
Luyện phát âm chữ cái tiếng Anh, các âm dễ nhầm lẫn, và các cặp từ tối thiểu (minimal pairs)
Số và thời gian
Thực hành nói giờ, ngày, số điện thoại và thảo luận về giá cả trong các tình huống thực tế
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí