Diễn tả thời gian
Diễn đạt và hỏi giờ chính xác bằng tiếng Anh12 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Người qua đường.
Xem trước hội thoại
Diễn đạt thời gian cơ bản
basicExcuse me, do you have the time?
Xin lỗi, bây giờ là mấy giờ rồi ạ?
Sure! It's a quarter past three.
Chắc chắn rồi! Bây giờ là 3 giờ 15 phút.
Thank you! So the movie starts at three thirty, right?
Cảm ơn! Bộ phim bắt đầu lúc 3 rưỡi, đúng không?
Yep, three thirty. You still have fifteen minutes. Plenty of time!
Đúng vậy, ba rưỡi. Bạn còn mười lăm phút nữa, thời gian rất thoải mái!
Great, that's a relief. Thanks again!
Tuyệt vời, vậy là tôi yên tâm rồi. Cảm ơn bạn một lần nữa!
No problem! Enjoy the movie.
Không vấn đề gì! Chúc bạn xem phim vui vẻ!
Cách diễn đạt thời gian phức tạp
intermediateHey, what time is the conference call? I keep getting confused with the time zones.
Này, mấy giờ họp trực tuyến vậy? Tôi cứ bị nhầm múi giờ hoài.
It's at ten AM Eastern, so that's seven AM Pacific.
10 giờ sáng giờ miền Đông, tức là 7 giờ sáng giờ Thái Bình Dương.
Mỹ có bốn múi giờ chính: Eastern (miền Đông), Central (miền Trung), Mountain (miền Núi), Pacific (Thái Bình Dương). New York thuộc miền Đông, Chicago thuộc miền Trung, Denver thuộc miền Núi, Los Angeles thuộc Thái Bình Dương. Miền Đông sớm hơn Thái Bình Dương 3 tiếng.
Ugh, that's so early for the West Coast folks. And how long is it supposed to last? About an hour?
Trời ơi, sớm quá cho mấy đồng nghiệp ở Bờ Tây. Cuộc họp này dự kiến kéo dài bao lâu? Khoảng một tiếng à?
It should wrap up by eleven thirty at the latest. So roughly an hour and a half.
Kết thúc muộn nhất là 11 rưỡi. Khoảng một tiếng rưỡi.
Got it. I'll set a reminder for a quarter to ten. Don't want to be late!
Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ đặt lời nhắc lúc 9:45. Không muốn đến muộn!
Good idea. I'll send you the meeting link around nine fifty, just in case.
Ý hay đó. Tôi sẽ gửi cho bạn đường link cuộc họp vào khoảng 9:50, phòng trường hợp cần.
Cụm từ then chốt
a quarter past
Một khắc (… giờ 15 phút)
do you have the time
Bây giờ là mấy giờ rồi?
plenty of time
Thoải mái thời gian
you still have
Bạn còn (bao nhiêu thời gian)?
no problem
Không vấn đề gì
enjoy
Tận hưởng thật vui nhé
time zones
Múi giờ
conference call
Hội nghị qua điện thoại
West Coast
Bờ Tây
how long is it supposed to last
Dự kiến kéo dài bao lâu
a quarter to
Còn 15 phút nữa là đến (… giờ bốn mươi lăm phút)
set a reminder
Đặt lời nhắc
Ghi chú văn hóa
- •Mỹ có bốn múi giờ chính: Eastern (miền Đông), Central (miền Trung), Mountain (miền Núi), Pacific (Thái Bình Dương). New York thuộc miền Đông, Chicago thuộc miền Trung, Denver thuộc miền Núi, Los Angeles thuộc Thái Bình Dương. Miền Đông sớm hơn Thái Bình Dương 3 tiếng.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "telling time" in English?
What will staff/locals say to you during "telling time"?
How many English phrases are in this "Telling Time" scene?
Are there cultural tips for "telling time"?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận biết số
Nghe và nói các con số trong tình huống thực tế, bao gồm số hiệu chuyến bay, số phòng, thời gian, v.v.
Tiền tệ và giá cả
Nghe và sử dụng các cách diễn đạt liên quan đến giá cả khi mua sắm, ăn uống, đi lại
Bảng chữ cái và phát âm
Luyện phát âm chữ cái tiếng Anh, các âm dễ nhầm lẫn, và các cặp từ tối thiểu (minimal pairs)
Số và thời gian
Thực hành nói giờ, ngày, số điện thoại và thảo luận về giá cả trong các tình huống thực tế
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí