Chào tạm biệt và chúc phúc
Cách nói lời tạm biệt và chúc phúc trong các tình huống khác nhau9 lượt hội thoại qua 1 lộ trình luyện tập — luyện cùng Bạn bè.
Xem trước hội thoại
Lời tạm biệt
basicI can't believe I'm leaving next week. I'm really going to miss this place.
Không thể tin được là tuần sau mình phải đi rồi. Mình sẽ nhớ nơi này lắm.
We're going to miss you too! It won't be the same without you.
Chúng tôi cũng sẽ nhớ bạn! Sẽ không giống như vậy nếu không có bạn.
Thanks. Promise me we'll keep in touch?
Cảm ơn. Hứa với tôi là chúng ta sẽ giữ liên lạc nhé?
Of course! We can video call every week. And I'll come visit you in your new city.
Chắc chắn rồi! Chúng ta có thể gọi video mỗi tuần. Em cũng sẽ đến thành phố mới của anh để thăm anh.
I'd love that! You're always welcome. My door is always open for you.
Tuyệt vời quá! Lúc nào bạn cũng được chào đón. Cửa nhà tôi luôn rộng mở với bạn.
I wish you all the best in your new job. You're going to do great!
Chúc bạn mọi điều tốt đẹp với công việc mới nhé. Bạn sẽ làm tốt thôi!
Thank you so much. That means a lot to me. Take care of yourself!
Cảm ơn rất nhiều. Điều này có ý nghĩa rất lớn đối với tôi. Hãy tự chăm sóc bản thân nhé!
You too! Safe travels, and don't forget about us!
Bạn cũng vậy nhé! Đi đường bình an, đừng quên tụi mình nha!
Never! Goodbye for now — but not forever. See you soon!
Không đời nào! Tạm biệt nhé – nhưng không phải là mãi mãi đâu. Hẹn gặp lại sớm!
Cụm từ then chốt
I can't believe
Không thể tin được
going to miss
Sẽ nhớ
keep in touch
Giữ liên lạc nhé
promise me
Hứa với tôi
you're always welcome
Luôn chào đón bạn
my door is always open
Cửa nhà tôi luôn rộng mở chào đón bạn
that means a lot to me
Điều này có ý nghĩa rất lớn đối với tôi
take care of yourself
Tự chăm sóc bản thân tốt nhé
goodbye for now
Tạm biệt
see you soon
Hẹn gặp lại sớm nhé
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "saying goodbye" in English?
What will staff/locals say to you during "saying goodbye"?
How many English phrases are in this "Saying Goodbye" scene?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận biết số
Nghe và nói các con số trong tình huống thực tế, bao gồm số hiệu chuyến bay, số phòng, thời gian, v.v.
Tiền tệ và giá cả
Nghe và sử dụng các cách diễn đạt liên quan đến giá cả khi mua sắm, ăn uống, đi lại
Bảng chữ cái và phát âm
Luyện phát âm chữ cái tiếng Anh, các âm dễ nhầm lẫn, và các cặp từ tối thiểu (minimal pairs)
Số và thời gian
Thực hành nói giờ, ngày, số điện thoại và thảo luận về giá cả trong các tình huống thực tế
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí