Hiểu biển báo tiếng Anh
Hiểu các biển báo và thông báo tiếng Anh phổ biến ở nơi công cộng như sân bay, trung tâm thương mại, ven đường12 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Người qua đường.
Xem trước hội thoại
Biển báo công cộng thường gặp
basicExcuse me, what does 'No Loitering' mean? I see it on that sign over there.
Xin lỗi, 'No Loitering' nghĩa là gì vậy? Tôi thấy biển báo ghi ở đằng kia.
"No Loitering" có nghĩa là cấm tụ tập/đứng lại. Thường thấy ở các cửa hàng và khu vực công cộng, chủ yếu để ngăn chặn việc chiếm dụng không gian công cộng một cách vô cớ trong thời gian dài.
It means you can't just hang around here without a reason. Like, you can't stand here for a long time doing nothing.
Ý là bạn không thể lảng vảng ở đây vô cớ. Tức là không thể đứng đây không làm gì trong thời gian dài.
Oh, I see. And what about 'Wet Floor'? Does that mean I can't walk there?
À, tôi hiểu rồi. Vậy còn 'Wet Floor' thì sao? Có phải là không được đi lối đó không?
“Wet Floor” là cảnh báo sàn ướt, không phải cấm đi vào. Thường có một biển báo hình tam giác màu vàng để nhắc nhở bạn cẩn thận trượt ngã.
You can still walk there, but be careful — the floor is slippery. They usually put those out after mopping.
Bạn vẫn có thể đi được, nhưng hãy cẩn thận nhé – sàn nhà rất trơn. Thường thì họ đặt biển báo này sau khi lau sàn.
Good to know. One more — I keep seeing 'Restrooms' with an arrow. Is that the same as a bathroom?
Được rồi. Hỏi thêm một câu nữa nhé – tôi cứ thấy biển 'Restrooms' có mũi tên. Cái đó có giống với bathroom không?
Nhà vệ sinh ở nơi công cộng trong tiếng Anh thường được gọi là "restroom", "bathroom" thường dùng ở nhà. Trong một số cách dùng tiếng Anh, "toilet" chỉ bồn cầu, không thường dùng để chỉ cả căn phòng (cách gọi cụ thể có thể khác nhau tùy địa phương).
Yep, same thing! In public places we usually say 'restroom.' At home, it's 'bathroom.' Just follow the arrow and you'll find it.
Đúng vậy, giống nhau! Ở nơi công cộng chúng ta thường nói restroom, ở nhà thì nói bathroom. Cứ đi theo mũi tên là tìm thấy.
Biển báo sân bay và giao thông
intermediateI see signs for 'Ground Transportation' and 'Baggage Claim.' Which way do I go to pick up my luggage?
Tôi thấy biển báo 'Ground Transportation' và 'Baggage Claim'. Tôi nên đi lối nào để lấy hành lý?
Baggage Claim là khu vực nhận hành lý. Ground Transportation là phương tiện di chuyển mặt đất (taxi, Uber, xe buýt, v.v.). Thông thường, bạn sẽ nhận hành lý trước rồi mới đến khu vực Ground Transportation.
Baggage Claim is downstairs — follow the signs to the left. Ground Transportation is past Baggage Claim, at the exit.
Nơi nhận hành lý ở tầng dưới — đi theo biển chỉ dẫn bên trái. Phương tiện di chuyển mặt đất ở phía trước khu vực nhận hành lý, gần lối ra.
Thanks. I also noticed 'Yield' and 'Merge' signs on the drive in. What's the difference?
Cảm ơn. Trên đường đến đây tôi còn thấy biển báo 'Yield' và 'Merge'. Chúng khác nhau thế nào?
Yield (nhường đường) có nghĩa là giảm tốc độ và nhường đường cho các phương tiện khác đi trước, dừng lại nếu cần thiết. Merge (nhập làn) có nghĩa là bạn cần nhập vào một làn đường khác, thường là ở lối vào đường cao tốc.
'Yield' means slow down and let other traffic go first — stop if you have to. 'Merge' means your lane is ending and you need to move into the next lane.
'Yield' nghĩa là giảm tốc độ nhường đường cho xe khác – dừng lại nếu cần. 'Merge' nghĩa là làn đường của bạn sắp hết và cần nhập vào làn bên cạnh.
That makes sense. What about 'Carpool Lane' — I see 'HOV 2+' on some highway signs.
Tôi hiểu rồi. Vậy còn 'Carpool Lane' thì sao – tôi thấy 'HOV 2+' trên một số biển báo đường cao tốc.
HOV = High Occupancy Vehicle, tức là làn đường dành cho xe có nhiều người. HOV 2+ có nghĩa là xe phải có ít nhất 2 người mới được đi vào. Vi phạm sẽ bị phạt rất nặng, thường là hơn 400 đô la.
HOV stands for High Occupancy Vehicle. 'HOV 2+' means you need at least two people in the car to use that lane. It's to encourage carpooling and reduce traffic.
HOV là viết tắt của High Occupancy Vehicle, tức là xe có nhiều người. 'HOV 2+' có nghĩa là xe phải có ít nhất hai người mới được đi vào làn đường đó. Mục đích là khuyến khích đi chung xe, giảm ùn tắc giao thông.
Cụm từ then chốt
hang around
Đi dạo/Thư giãn
without a reason
Không có lý do gì cả
be careful
Cẩn thận
slippery
Trơn trượt
same thing
Những thứ tương tự
follow the arrow
Đi theo hướng mũi tên
Baggage Claim
Khu vực nhận hành lý
Ground Transportation
Giao thông đường bộ
let other traffic go first
Nhường đường cho các xe khác đi trước
your lane is ending
Làn đường của bạn sắp hết rồi.
stands for
Đại diện/Tên đầy đủ là
at least two people
Ít nhất hai người
Ghi chú văn hóa
- •"No Loitering" có nghĩa là cấm tụ tập/đứng lại. Thường thấy ở các cửa hàng và khu vực công cộng, chủ yếu để ngăn chặn việc chiếm dụng không gian công cộng một cách vô cớ trong thời gian dài.
- •“Wet Floor” là cảnh báo sàn ướt, không phải cấm đi vào. Thường có một biển báo hình tam giác màu vàng để nhắc nhở bạn cẩn thận trượt ngã.
- •Nhà vệ sinh ở nơi công cộng trong tiếng Anh thường được gọi là "restroom", "bathroom" thường dùng ở nhà. Trong một số cách dùng tiếng Anh, "toilet" chỉ bồn cầu, không thường dùng để chỉ cả căn phòng (cách gọi cụ thể có thể khác nhau tùy địa phương).
- •Baggage Claim là khu vực nhận hành lý. Ground Transportation là phương tiện di chuyển mặt đất (taxi, Uber, xe buýt, v.v.). Thông thường, bạn sẽ nhận hành lý trước rồi mới đến khu vực Ground Transportation.
- •Yield (nhường đường) có nghĩa là giảm tốc độ và nhường đường cho các phương tiện khác đi trước, dừng lại nếu cần thiết. Merge (nhập làn) có nghĩa là bạn cần nhập vào một làn đường khác, thường là ở lối vào đường cao tốc.
- •HOV = High Occupancy Vehicle, tức là làn đường dành cho xe có nhiều người. HOV 2+ có nghĩa là xe phải có ít nhất 2 người mới được đi vào. Vi phạm sẽ bị phạt rất nặng, thường là hơn 400 đô la.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "reading signs & public notices" in English?
What will staff/locals say to you during "reading signs & public notices"?
How many English phrases are in this "Reading Signs & Public Notices" scene?
Are there cultural tips for "reading signs & public notices"?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận biết số
Nghe và nói các con số trong tình huống thực tế, bao gồm số hiệu chuyến bay, số phòng, thời gian, v.v.
Tiền tệ và giá cả
Nghe và sử dụng các cách diễn đạt liên quan đến giá cả khi mua sắm, ăn uống, đi lại
Bảng chữ cái và phát âm
Luyện phát âm chữ cái tiếng Anh, các âm dễ nhầm lẫn, và các cặp từ tối thiểu (minimal pairs)
Số và thời gian
Thực hành nói giờ, ngày, số điện thoại và thảo luận về giá cả trong các tình huống thực tế
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí