Gọi điện thoại
Kỹ năng giao tiếp điện thoại tiếng Anh cơ bản9 lượt hội thoại qua 1 lộ trình luyện tập — luyện cùng Dịch vụ khách hàng.
Xem trước hội thoại
Đặt chỗ qua điện thoại
basicThank you for calling Bella's Italian Kitchen. How can I help you?
Cảm ơn quý khách đã gọi đến nhà hàng Bella Italia. Tôi có thể giúp gì cho quý khách?
Hi, I'd like to make a reservation for this Saturday evening.
Chào bạn, tôi muốn đặt chỗ vào tối thứ Bảy này.
Sure! For how many people, and what time were you thinking?
Được thôi! Mấy người dùng bữa và bạn muốn vào lúc mấy giờ?
A table for four, around 7 PM if possible.
Bốn người, nếu được thì khoảng 7 giờ tối.
Let me check... 7 PM is fully booked, but I have availability at 7:30. Would that work?
Để tôi kiểm tra... 7 giờ đã kín chỗ rồi, nhưng 7:30 thì còn. Được không?
7:30 is fine. The reservation will be under the name Wayne.
7:30 được. Đặt bàn dưới tên Wayne nhé.
Perfect. A table for four at 7:30 PM this Saturday under Wayne. Can I get a phone number?
Được. Bàn cho bốn người dưới tên Wayne vào 7:30 tối thứ Bảy này. Bạn có thể cho tôi số điện thoại không?
Sure, it's 555-012-3456. Thank you!
Được rồi, 555-012-3456. Cảm ơn nhé!
You're all set! We'll see you Saturday. Have a great day!
Đã sắp xếp xong xuôi rồi! Hẹn gặp bạn vào thứ Bảy. Chúc bạn một ngày tốt lành!
Cụm từ then chốt
thank you for calling
Cảm ơn đã gọi
how can I help you
Tôi có thể giúp gì cho bạn?
for how many people
Mấy người dùng bữa
what time were you thinking
Bạn muốn mấy giờ?
fully booked
Đã đặt kín chỗ
availability
Chỗ trống/Thời gian rảnh
under Wayne
Dưới tên Wayne
can I get a phone number
Cho tôi xin số điện thoại được không?
you're all set
Đã sắp xếp xong hết rồi
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "making phone calls" in English?
What will staff/locals say to you during "making phone calls"?
How many English phrases are in this "Making Phone Calls" scene?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận biết số
Nghe và nói các con số trong tình huống thực tế, bao gồm số hiệu chuyến bay, số phòng, thời gian, v.v.
Tiền tệ và giá cả
Nghe và sử dụng các cách diễn đạt liên quan đến giá cả khi mua sắm, ăn uống, đi lại
Bảng chữ cái và phát âm
Luyện phát âm chữ cái tiếng Anh, các âm dễ nhầm lẫn, và các cặp từ tối thiểu (minimal pairs)
Số và thời gian
Thực hành nói giờ, ngày, số điện thoại và thảo luận về giá cả trong các tình huống thực tế
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí