Các cụm từ cơ bản khi gọi điện
Các cụm từ tiếng Anh cơ bản khi gọi điện thoại12 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Người gọi đến.
Xem trước hội thoại
Nghe điện thoại cơ bản
basicHi, is this Wei? This is Dr. Miller's office calling.
Chào bạn, có phải Wei đó không? Đây là văn phòng của Bác sĩ Miller.
Yes, this is Wei speaking. How can I help you?
Đúng vậy, tôi là Wei. Có chuyện gì vậy?
I'm calling to confirm your appointment for this Thursday at two PM. Does that still work for you?
Tôi gọi để xác nhận cuộc hẹn của bạn vào thứ Năm tuần này lúc 2 giờ chiều. Thời gian đó vẫn ổn chứ?
Yes, Thursday at two works perfectly. Should I bring anything with me?
Vâng, 2 giờ chiều thứ Năm là được. Tôi có cần mang theo gì không?
Just your insurance card and a photo ID. If you have any questions before then, don't hesitate to call us back.
Bạn chỉ cần mang theo thẻ bảo hiểm và giấy tờ tùy thân có ảnh. Nếu có bất kỳ vấn đề gì trước đó, cứ gọi lại cho chúng tôi bất cứ lúc nào nhé.
Got it. Thank you for calling to confirm. See you Thursday!
Tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn đã gọi điện xác nhận. Hẹn gặp lại vào thứ Năm nhé!
Tin nhắn thoại và chuyển cuộc gọi
intermediateHi, I'd like to speak with Mr. Johnson, please. This is Wei calling about the lease agreement.
Chào bạn, tôi muốn gặp ông Johnson. Tôi là Wei, tôi đến để nói chuyện về hợp đồng thuê nhà.
I'm sorry, Mr. Johnson is in a meeting right now. Can I take a message, or would you like to call back later?
Xin lỗi, ông Johnson đang họp ạ. Anh/chị có muốn để lại lời nhắn hay gọi lại sau không?
Could you please let him know that Wei called? My number is 555-0123. I'd appreciate it if he could call me back when he's free.
Bạn có thể nói với anh ấy là Wei đã gọi điện không? Số điện thoại của tôi là 555-0123. Sẽ rất tuyệt nếu anh ấy có thể gọi lại cho tôi khi rảnh.
Sure thing. Wei, 555-0123, regarding the lease agreement. I'll make sure he gets the message.
Không vấn đề gì. Wei, 555-0123, về hợp đồng thuê nhà. Tôi chắc chắn sẽ chuyển lời nhắn của bạn cho anh ấy.
Thank you so much. Oh, one more thing — is there a direct number I can reach him at next time?
Cảm ơn rất nhiều. À, còn một điều nữa – lần tới có số điện thoại trực tiếp nào để liên hệ với anh ấy không?
His direct extension is 204. You can dial our main number and then press 204 to reach him directly.
Số máy lẻ trực tiếp của anh ấy là 204. Bạn có thể gọi số tổng đài của chúng tôi rồi bấm 204 để gặp trực tiếp anh ấy.
Cụm từ then chốt
is this
Xin hỏi có phải là... không ạ? (Khi gọi điện thoại)
this is ... calling
Đây là số của... gọi đến.
I'm calling to confirm
Tôi gọi để xác nhận
does that still work for you
Thời gian đó có còn phù hợp không?
don't hesitate to
Đừng ngần ngại/Cứ tự nhiên nhé
call us back
Gọi lại cho chúng tôi
can I take a message
Tôi có thể giúp bạn để lại lời nhắn không?
call back later
Gọi lại sau
sure thing
Không vấn đề gì
I'll make sure he gets the message
Tôi chắc chắn sẽ chuyển lời nhắn của bạn cho anh ấy.
extension
Số máy nhánh
main number
Số điện thoại chính/Tổng đài
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "phone call basics" in English?
What will staff/locals say to you during "phone call basics"?
How many English phrases are in this "Phone Call Basics" scene?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận biết số
Nghe và nói các con số trong tình huống thực tế, bao gồm số hiệu chuyến bay, số phòng, thời gian, v.v.
Tiền tệ và giá cả
Nghe và sử dụng các cách diễn đạt liên quan đến giá cả khi mua sắm, ăn uống, đi lại
Bảng chữ cái và phát âm
Luyện phát âm chữ cái tiếng Anh, các âm dễ nhầm lẫn, và các cặp từ tối thiểu (minimal pairs)
Số và thời gian
Thực hành nói giờ, ngày, số điện thoại và thảo luận về giá cả trong các tình huống thực tế
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí