Số và tính toán
Sử dụng số và tính toán đơn giản trong mua sắm, chia hóa đơn, v.v.8 lượt hội thoại qua 1 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên thu ngân.
Xem trước hội thoại
Số lượng mua sắm
basicHow much are these apples?
Mấy quả táo này giá bao nhiêu?
They're $1.50 per pound. How many pounds would you like?
1,50 đô la mỗi pound. Bạn muốn mấy pound?
Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng “a buck fifty” để chỉ $1.50, 'buck' tức là một đô la.
I'll take three pounds, please.
Làm ơn cho tôi ba pound.
Một số quốc gia nói tiếng Anh dùng pound để đo lường thực phẩm tươi sống, 1 pound khoảng 0.45 kg.
Three pounds — that'll be $4.50. Anything else?
Ba pound – tổng cộng 4,50 đô la. Bạn có muốn thêm gì nữa không?
Yes, I'd also like a dozen eggs.
Vâng, tôi cũng muốn một tá trứng nữa.
A dozen eggs is $3.99. So your total comes to $8.49.
Một tá trứng là 3,99 đô la. Vậy tổng cộng là 8,49 đô la.
Here's a ten-dollar bill.
Gửi bạn tờ 10 đô la.
Trong khẩu ngữ tiếng Anh, người ta thường dùng 'bucks' để chỉ đô la Mỹ.
Your change is $1.51. Here you go. Have a good one!
Trả lại bạn 1.51 đô la. Của bạn đây. Chúc một ngày tốt lành!
“Have a good one!” là câu chào tạm biệt rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, thân mật hơn “Have a good day”.
Cụm từ then chốt
per pound
Mỗi pound
how many
Bao nhiêu/Mấy
that'll be
Tổng cộng là
anything else
Còn gì nữa không ạ?
a dozen
Một tá (12 cái)
your total comes to
Tổng cộng của bạn là
your change
Tiền thừa của bạn
have a good one
Chúc vui vẻ
Ghi chú văn hóa
- •Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng “a buck fifty” để chỉ $1.50, 'buck' tức là một đô la.
- •Một số quốc gia nói tiếng Anh dùng pound để đo lường thực phẩm tươi sống, 1 pound khoảng 0.45 kg.
- •Trong khẩu ngữ tiếng Anh, người ta thường dùng 'bucks' để chỉ đô la Mỹ.
- •“Have a good one!” là câu chào tạm biệt rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, thân mật hơn “Have a good day”.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "numbers and counting" in English?
What will staff/locals say to you during "numbers and counting"?
How many English phrases are in this "Numbers and Counting" scene?
Are there cultural tips for "numbers and counting"?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận biết số
Nghe và nói các con số trong tình huống thực tế, bao gồm số hiệu chuyến bay, số phòng, thời gian, v.v.
Tiền tệ và giá cả
Nghe và sử dụng các cách diễn đạt liên quan đến giá cả khi mua sắm, ăn uống, đi lại
Bảng chữ cái và phát âm
Luyện phát âm chữ cái tiếng Anh, các âm dễ nhầm lẫn, và các cặp từ tối thiểu (minimal pairs)
Số và thời gian
Thực hành nói giờ, ngày, số điện thoại và thảo luận về giá cả trong các tình huống thực tế
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí