Sửa chữa giao tiếp: Làm gì khi không hiểu?
Đối phương không hiểu bạn nói gì, hoặc bạn không hiểu đối phương nói gì, làm thế nào để khắc phục giao tiếp21 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Đối tượng trò chuyện.
Xem trước hội thoại
Đối phương không hiểu vì giọng của bạn
basicHi, I'd like to make a reservation for tonight under the name Chen.
Chào bạn, tôi muốn đặt bàn tối nay, tên là Chen.
I'm sorry, under what name? I didn't quite catch that.
Xin lỗi, tên gì cơ ạ? Tôi nghe không rõ.
Việc không hiểu là hoàn toàn bình thường! Ngay cả người bản xứ cũng thường xuyên nói 'Xin lỗi, bạn nói gì cơ?'. Đừng ngại khi cần người khác lặp lại nhé.
Sure! It's Chen — C-H-E-N.
Được thôi! Chen – C-H-E-N.
Khi đánh vần tên, hãy nói rõ từng chữ cái. Bạn có thể dùng cụm từ 'as in' để làm rõ hơn: 'C as in Charlie, H as in hotel'.
C-H-E-N, got it. And how many guests tonight?
C-H-E-N, tôi hiểu rồi. Tối nay mấy người ạ?
Four people, please. Um, actually — do you have anything by the window? We're celebrating a birthday.
Bốn người. Ừm, thật ra thì – có chỗ ngồi cạnh cửa sổ không? Chúng tôi đang tổ chức sinh nhật.
Sorry, did you say four or five? It's a bit hard to hear over the phone.
Xin lỗi, bạn nói là bốn hay năm vậy? Tôi nghe không rõ lắm qua điện thoại.
Four — F-O-U-R. Four guests.
Bốn – B-Ố-N. Bốn vị khách.
Các số có thể dễ bị nhầm lẫn khi nói chuyện điện thoại. Đặc biệt là số 4 và 5. Bạn có thể đánh vần hoặc nói 'the number 4' để xác nhận.
Perfect, four guests. And yes, I can seat you near the window! Let me also note the birthday. What time were you thinking?
Được thôi, bốn khách. Tôi có thể sắp xếp một bàn cạnh cửa sổ! Tôi cũng sẽ ghi chú về sinh nhật. Bạn muốn đến lúc mấy giờ?
How about 7:00 PM? Oh, one more thing — one of us is vegetarian. Do you have vegetarian options?
7 giờ tối được không? À, còn một chuyện nữa – có một người trong nhóm chúng tôi ăn chay. Có món chay nào không?
7 PM works perfectly. And absolutely — we have several vegetarian dishes. I'll let the kitchen know. You're all set, Mr. Chen — four guests, 7 PM, window table, birthday celebration. See you tonight!
7 giờ tối thì được ạ. Chắc chắn rồi – chúng tôi có vài món chay. Tôi sẽ báo bếp. Mọi thứ đã được sắp xếp ổn thỏa rồi, anh Chen – bốn khách, 7 giờ, bàn cạnh cửa sổ, kỷ niệm sinh nhật. Hẹn gặp anh tối nay!
Không hiểu tiếng lóng/nói quá nhanh
intermediateSo yeah, the whole project went sideways last week. The client basically threw us under the bus in the meeting and now we're back to square one.
Đúng vậy, toàn bộ dự án đã đi chệch hướng hoàn toàn vào tuần trước. Khách hàng về cơ bản đã bán đứng chúng tôi trong cuộc họp, và bây giờ chúng tôi lại quay về điểm xuất phát.
Cả ba cụm từ này đều là tiếng lóng phổ biến của Mỹ. 'Threw under the bus' có nghĩa là đổ lỗi cho người khác. 'Square one' có nghĩa là bắt đầu lại từ đầu.
Wait, sorry — what do you mean 'threw us under the bus'? I'm not familiar with that expression.
Khoan đã, xin lỗi—'threw us under the bus' nghĩa là gì vậy? Tôi không quen với thành ngữ này lắm.
Oh, it means they blamed us for the problems — like, in front of everyone. They basically said it was all our fault even though they changed the requirements three times.
Ồ, ý là họ đổ lỗi cho chúng ta – ngay trước mặt mọi người. Họ nói tất cả là lỗi của chúng ta, mặc dù họ đã thay đổi yêu cầu đến ba lần.
Ah, got it. That's really frustrating. So when you say 'back to square one' — does that mean we have to redo everything from scratch?
À, tôi hiểu rồi. Nghe nản thật. Vậy khi bạn nói 'back to square one' – ý bạn là chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu à?
Well, not completely from scratch, but pretty close. We need to redo the proposal and basically start the timeline over. It's a real bummer.
Không hẳn là bắt đầu lại từ đầu, nhưng cũng gần như vậy. Chúng ta phải làm lại đề xuất và về cơ bản là sắp xếp lại lịch trình. Thật là chán nản.
Sorry, one more — what's a 'bummer'? I keep hearing that word but I'm not 100% sure what it means.
Xin lỗi, hỏi thêm một câu nữa nhé – 'bummer' nghĩa là gì? Tôi cứ nghe thấy từ này nhưng không chắc nghĩa.
Hỏi nghĩa của từ hoàn toàn không có gì đáng xấu hổ. Người bản xứ thường rất sẵn lòng giải thích tiếng lóng, và sẽ thấy sự ham học hỏi của bạn thật đáng yêu.
Ha, no worries! A bummer just means something disappointing or unfortunate. Like, 'It rained on my birthday — total bummer.' It's pretty casual.
Haha, không sao đâu! "Bummer" có nghĩa là một điều gì đó đáng thất vọng hoặc không may mắn. Ví dụ: "Trời mưa vào sinh nhật tôi – thật là một bummer." Đây là cách nói rất đời thường.
That makes sense! OK, so basically the client blamed us, and now we have to redo a lot of work. That is a bummer.
Tôi hiểu rồi! Vậy là về cơ bản khách hàng đổ lỗi cho chúng ta, và bây giờ chúng ta phải làm lại rất nhiều. Thật là chán nản.
Haha, you got it! Your English is really good, by the way. Don't hesitate to ask if there's anything you don't understand — I use way too much slang.
Haha, đúng vậy! Nhân tiện, tiếng Anh của bạn rất tốt đó. Cứ hỏi nếu có gì không hiểu nhé – tôi dùng nhiều tiếng lóng quá.
Thanks, I appreciate that! I'm getting better at slang but there's always new ones. So — what's our game plan for the redo?
Cảm ơn, cảm ơn bạn đã thông cảm! Tôi đang dần học các thành ngữ, nhưng lúc nào cũng có cái mới. Vậy – kế hoạch làm lại của chúng ta là gì?
Let's grab coffee and hash it out. I've got some ideas. Oh, and 'hash it out' just means 'discuss it in detail.' I'm teaching you slang now, haha!
Chúng ta đi uống cà phê và bàn bạc kỹ hơn nhé. Tôi có vài ý tưởng. À, 'hash it out' có nghĩa là 'thảo luận chi tiết' đó. Tôi đang dạy bạn tiếng lóng rồi, haha!
Cụm từ then chốt
didn't quite catch that
Không nghe rõ
how many guests
Mấy người
four or five
Bốn hay năm
hard to hear over the phone
Nghe không rõ qua điện thoại
note the birthday
Ghi chú sinh nhật
you're all set
Đã sắp xếp xong hết rồi
went sideways
Lệch hướng/Có vấn đề
threw us under the bus
Bán đứng chúng tôi / Đổ lỗi cho chúng tôi
back to square one
Quay lại từ đầu
blamed us
Đổ lỗi cho chúng tôi
in front of everyone
Trước mặt mọi người
from scratch
Bắt đầu lại từ đầu, làm lại hoàn toàn
Ghi chú văn hóa
- •Việc không hiểu là hoàn toàn bình thường! Ngay cả người bản xứ cũng thường xuyên nói 'Xin lỗi, bạn nói gì cơ?'. Đừng ngại khi cần người khác lặp lại nhé.
- •Khi đánh vần tên, hãy nói rõ từng chữ cái. Bạn có thể dùng cụm từ 'as in' để làm rõ hơn: 'C as in Charlie, H as in hotel'.
- •Các số có thể dễ bị nhầm lẫn khi nói chuyện điện thoại. Đặc biệt là số 4 và 5. Bạn có thể đánh vần hoặc nói 'the number 4' để xác nhận.
- •Cả ba cụm từ này đều là tiếng lóng phổ biến của Mỹ. 'Threw under the bus' có nghĩa là đổ lỗi cho người khác. 'Square one' có nghĩa là bắt đầu lại từ đầu.
- •Hỏi nghĩa của từ hoàn toàn không có gì đáng xấu hổ. Người bản xứ thường rất sẵn lòng giải thích tiếng lóng, và sẽ thấy sự ham học hỏi của bạn thật đáng yêu.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "communication repair" in English?
What will staff/locals say to you during "communication repair"?
How many English phrases are in this "Communication Repair" scene?
Are there cultural tips for "communication repair"?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận biết số
Nghe và nói các con số trong tình huống thực tế, bao gồm số hiệu chuyến bay, số phòng, thời gian, v.v.
Tiền tệ và giá cả
Nghe và sử dụng các cách diễn đạt liên quan đến giá cả khi mua sắm, ăn uống, đi lại
Bảng chữ cái và phát âm
Luyện phát âm chữ cái tiếng Anh, các âm dễ nhầm lẫn, và các cặp từ tối thiểu (minimal pairs)
Số và thời gian
Thực hành nói giờ, ngày, số điện thoại và thảo luận về giá cả trong các tình huống thực tế
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí