Tìm hiểu hệ thống đo lường của Mỹ
Hiểu các đơn vị đo lường kiểu Mỹ như độ F, dặm, pound, ounce11 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Bạn bè Mỹ.
Xem trước hội thoại
Nhiệt độ và thời tiết
basicIt's going to be 95 degrees this weekend. Stay hydrated!
Cuối tuần này nhiệt độ sẽ lên đến 35 độ C. Nhớ uống nhiều nước nhé!
Một số quốc gia nói tiếng Anh sử dụng độ Fahrenheit, không phải độ C. Chuyển đổi nhanh: (F-32)×5/9=C. Tham khảo phổ biến: 32°F=0°C (đóng băng), 72°F=22°C (thoải mái), 100°F=38°C (nóng bức). Đừng nghĩ rằng bạn sẽ bị luộc chín khi nghe '95 degrees' ở những nơi này.
95! Is that really hot? I'm still getting used to Fahrenheit.
95! Nóng vậy sao? Tôi vẫn đang làm quen với độ F.
Thành thật mà nói, việc bạn vẫn đang thích nghi là hoàn toàn bình thường. Những người sống ở khu vực dùng độ F thường cũng biết rằng hầu hết các quốc gia trên thế giới dùng độ C.
Ha, yeah — 95 is really hot! That's about 35 Celsius. Here's an easy trick: if it's in the 70s, it's nice. 80s, warm. 90s, hot. Below 32, it's freezing — literally!
Haha, đúng vậy – 95 độ thì nóng thật! Khoảng 35 độ C đó. Mình chỉ bạn một cách đơn giản nè: hơn 70 độ thì rất dễ chịu, hơn 80 độ thì ấm áp, hơn 90 độ thì rất nóng. Dưới 32 độ là đóng băng rồi – đúng nghĩa đen luôn!
'In the 70s' có nghĩa là từ 70-79 độ. Trong tiếng Anh, khi nói về thời tiết, người ta thường dùng cách diễn đạt khoảng nhiệt độ này. 32°F là điểm đóng băng của nước – 'freezing point'.
Got it! So 70s is perfect. I'll remember that. What about when they say 'feels like 100'?
Tôi hiểu rồi! Hơn 70 độ là thoải mái nhất. Tôi nhớ rồi. Vậy 'feels like 100' có nghĩa là gì?
'Feels like' là nhiệt độ cảm nhận được, có tính đến độ ẩm và tốc độ gió. Ở những vùng nóng ẩm, nhiệt độ thực tế có thể là 90 nhưng cảm giác có thể là 105+ (vì độ ẩm cao).
That's the 'heat index' — it factors in humidity. So the actual temperature might be 90, but with high humidity, your body feels like it's 100. It's brutal in the South!
Đó là 'chỉ số nóng bức' – có tính cả độ ẩm vào. Nhiệt độ thực tế có thể là 90 độ, nhưng nếu độ ẩm cao thì cơ thể cảm thấy như 100 độ. Đặc biệt nguy hiểm ở miền Nam đó!
Cân nặng và khoảng cách
intermediateThe store is about 2 miles from here. We could walk, but it'd take about 40 minutes.
Cửa hàng cách đây khoảng 2 dặm. Chúng ta có thể đi bộ, nhưng sẽ mất khoảng 40 phút.
1 dặm ≈ 1.6 km. Ước tính nhanh: số dặm × 1.5 + 10% ≈ số km. 2 dặm ≈ 3.2 km. Một số quốc gia nói tiếng Anh dùng dặm thay vì kilômét để chỉ khoảng cách, nên việc dùng dặm sẽ dễ giao tiếp hơn.
Two miles... so that's about 3 kilometers, right? Let's just drive.
2 dặm... khoảng 3 km, đúng không? Chúng ta cứ lái xe đi.
Ở nhiều khu vực phụ thuộc vào ô tô, hầu hết mọi người sẽ chọn lái xe cho quãng đường 2 dặm (3 km), văn hóa đi bộ không phổ biến lắm, hỏi trước về phương tiện di chuyển sẽ tiện hơn.
Good call! Oh, and I need to pick up a 5-pound bag of flour. Do you know how much that is in kilos?
Ý hay đó! À, tôi cần mua 5 pound bột mì. Bạn có biết đó là bao nhiêu kilôgam không?
1 pound ≈ 0.45 kg. 5 pound ≈ 2.3 kg. Ở những khu vực dùng pound, bột mì, đường, gạo trong siêu thị thường được bán theo pound. Các gói phổ biến: 1 pound, 2 pound, 5 pound, 10 pound, 25 pound.
Um, I think 1 pound is about half a kilo, so 5 pounds is about 2 and a half kilos?
Ừm, tôi nghĩ 1 pound khoảng nửa ký, vậy 5 pound khoảng 2.5 ký phải không?
Close enough! 2.3 kilos to be exact. Here's a fun one — how tall are you? In the US, we use feet and inches.
Gần đúng rồi! Chính xác là 2,3 kg. Một câu hỏi vui nhé – bạn cao bao nhiêu? Ở Mỹ, chúng tôi dùng feet và inch.
I'm 170 centimeters... so what's that? About 5 foot 7?
Tôi cao 170 cm... là bao nhiêu nhỉ? Khoảng 5 feet 7 inch phải không?
Cụm từ then chốt
95 degrees
95 độ F (khoảng 35 độ C)
stay hydrated
Chú ý uống đủ nước
in the 70s
Hơn 70 độ (Fahrenheit, khoảng 21-26°C)
below 32
Dưới 32 độ (điểm đóng băng)
feels like
Nhiệt độ cảm nhận
heat index
Chỉ số nóng bức/Nhiệt độ cảm nhận
factors in humidity
Tính đến yếu tố độ ẩm
miles
Dặm (1 dặm ≈ 1.6 km)
5-pound bag
Gói 5 pound (khoảng 2,3 kg)
feet and inches
Feet và inch
5 foot 7
Ghi chú văn hóa
- •Một số quốc gia nói tiếng Anh sử dụng độ Fahrenheit, không phải độ C. Chuyển đổi nhanh: (F-32)×5/9=C. Tham khảo phổ biến: 32°F=0°C (đóng băng), 72°F=22°C (thoải mái), 100°F=38°C (nóng bức). Đừng nghĩ rằng bạn sẽ bị luộc chín khi nghe '95 degrees' ở những nơi này.
- •Thành thật mà nói, việc bạn vẫn đang thích nghi là hoàn toàn bình thường. Những người sống ở khu vực dùng độ F thường cũng biết rằng hầu hết các quốc gia trên thế giới dùng độ C.
- •'In the 70s' có nghĩa là từ 70-79 độ. Trong tiếng Anh, khi nói về thời tiết, người ta thường dùng cách diễn đạt khoảng nhiệt độ này. 32°F là điểm đóng băng của nước – 'freezing point'.
- •'Feels like' là nhiệt độ cảm nhận được, có tính đến độ ẩm và tốc độ gió. Ở những vùng nóng ẩm, nhiệt độ thực tế có thể là 90 nhưng cảm giác có thể là 105+ (vì độ ẩm cao).
- •1 dặm ≈ 1.6 km. Ước tính nhanh: số dặm × 1.5 + 10% ≈ số km. 2 dặm ≈ 3.2 km. Một số quốc gia nói tiếng Anh dùng dặm thay vì kilômét để chỉ khoảng cách, nên việc dùng dặm sẽ dễ giao tiếp hơn.
- •Ở nhiều khu vực phụ thuộc vào ô tô, hầu hết mọi người sẽ chọn lái xe cho quãng đường 2 dặm (3 km), văn hóa đi bộ không phổ biến lắm, hỏi trước về phương tiện di chuyển sẽ tiện hơn.
- •1 pound ≈ 0.45 kg. 5 pound ≈ 2.3 kg. Ở những khu vực dùng pound, bột mì, đường, gạo trong siêu thị thường được bán theo pound. Các gói phổ biến: 1 pound, 2 pound, 5 pound, 10 pound, 25 pound.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "understanding us measurements" in English?
What will staff/locals say to you during "understanding us measurements"?
How many English phrases are in this "Understanding US Measurements" scene?
Are there cultural tips for "understanding us measurements"?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận biết số
Nghe và nói các con số trong tình huống thực tế, bao gồm số hiệu chuyến bay, số phòng, thời gian, v.v.
Tiền tệ và giá cả
Nghe và sử dụng các cách diễn đạt liên quan đến giá cả khi mua sắm, ăn uống, đi lại
Bảng chữ cái và phát âm
Luyện phát âm chữ cái tiếng Anh, các âm dễ nhầm lẫn, và các cặp từ tối thiểu (minimal pairs)
Số và thời gian
Thực hành nói giờ, ngày, số điện thoại và thảo luận về giá cả trong các tình huống thực tế
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí