Đặt lịch hẹn
Gọi điện hoặc đặt lịch hẹn trực tiếp cho các dịch vụ khác nhau12 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Lễ tân.
Xem trước hội thoại
Đặt lịch hẹn cơ bản
basicHi, I'd like to make an appointment to see Dr. Chen, please.
Chào bạn, tôi muốn đặt lịch hẹn với Bác sĩ Chen.
Of course! Are you a new patient or an existing patient?
Được chứ! Bạn là bệnh nhân mới hay bệnh nhân cũ?
I'm a new patient. I just moved to the area.
Tôi là bệnh nhân mới. Tôi vừa chuyển đến khu vực này.
Với tư cách là bệnh nhân mới, bạn thường cần đến sớm 15-30 phút cho lần khám đầu tiên để điền vào hồ sơ bệnh án. Hãy mang theo thẻ bảo hiểm và giấy tờ tùy thân.
Welcome to the neighborhood! Let me check Dr. Chen's availability. We have an opening next Tuesday at ten AM or Thursday at two thirty PM. Which works better for you?
Chào mừng đến với khu dân cư này! Để tôi xem lịch trống của Bác sĩ Chen. Có lịch trống vào sáng thứ Ba lúc 10 giờ hoặc chiều thứ Năm lúc 2 giờ 30 phút tuần tới. Thời gian nào phù hợp với bạn hơn?
Tuesday at ten works great. Is there anything I need to bring as a new patient?
Thứ Ba lúc 10 giờ được ạ. Tôi là bệnh nhân mới thì cần mang theo gì không?
Please bring your insurance card, a photo ID, and a list of any medications you're currently taking. Also, try to arrive about fifteen minutes early to fill out the new patient paperwork.
Vui lòng mang theo thẻ bảo hiểm, giấy tờ tùy thân có ảnh và danh sách các loại thuốc bạn đang dùng. Ngoài ra, vui lòng đến sớm hơn mười lăm phút để điền vào mẫu đăng ký bệnh nhân mới.
Đổi và hủy lịch hẹn
intermediateHi, I have an appointment with Dr. Chen on Tuesday, but something came up. Is it possible to reschedule?
Chào bạn, tôi có cuộc hẹn với Bác sĩ Chen vào thứ Ba, nhưng tôi có việc đột xuất. Tôi có thể đổi lịch được không?
No problem! Let me pull up your file. I see your appointment is Tuesday at ten. When would you like to come in instead?
Không vấn đề gì! Để tôi xem hồ sơ của bạn. Tôi thấy lịch hẹn của bạn là 10 giờ sáng thứ Ba. Bạn muốn đổi sang lúc nào?
Do you have anything available later in the week? Wednesday or Thursday would be ideal.
Cuối tuần này bạn có rảnh không? Thứ Tư hoặc Thứ Năm là lý tưởng nhất.
Let me see... I have a cancellation on Wednesday at eleven fifteen. Would that work?
Để tôi xem nào... Có người đã hủy lịch vào thứ Tư lúc 11:15. Giờ này được không ạ?
Wednesday at eleven fifteen is perfect. Oh, one more question — what's your cancellation policy? I want to make sure I don't get charged if something comes up again.
Thứ Tư lúc 11:15 rất phù hợp. À, cho tôi hỏi thêm một câu nữa – chính sách hủy của bên bạn là gì? Tôi muốn đảm bảo rằng nếu có việc đột xuất thì tôi sẽ không bị tính phí.
We just ask that you give us at least twenty-four hours' notice. If you cancel with less than twenty-four hours, there's a fifty-dollar no-show fee. But as long as you call ahead, no charge!
Chúng tôi chỉ yêu cầu thông báo trước ít nhất 24 giờ. Nếu hủy trong vòng chưa đầy 24 giờ, sẽ có phí hủy hẹn là 50 đô la. Chỉ cần gọi điện trước là không mất phí đâu!
Cụm từ then chốt
new patient
Bệnh nhân mới
existing patient
Bệnh nhân cũ/Bệnh nhân đã có hồ sơ
availability
Thời gian trống/Có thể đặt lịch
which works better for you
Thời gian nào phù hợp với bạn hơn
fill out the paperwork
Điền vào mẫu đơn
arrive about fifteen minutes early
Đến sớm khoảng 15 phút
pull up your file
Truy xuất hồ sơ của bạn
when would you like to come in
Bạn muốn đến khi nào?
cancellation
Hủy (chỗ trống)
would that work
Cái này được không?
twenty-four hours' notice
Thông báo trước 24 giờ
no-show fee
Phí hủy hẹn
Ghi chú văn hóa
- •Với tư cách là bệnh nhân mới, bạn thường cần đến sớm 15-30 phút cho lần khám đầu tiên để điền vào hồ sơ bệnh án. Hãy mang theo thẻ bảo hiểm và giấy tờ tùy thân.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "making an appointment" in English?
What will staff/locals say to you during "making an appointment"?
How many English phrases are in this "Making an Appointment" scene?
Are there cultural tips for "making an appointment"?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận biết số
Nghe và nói các con số trong tình huống thực tế, bao gồm số hiệu chuyến bay, số phòng, thời gian, v.v.
Tiền tệ và giá cả
Nghe và sử dụng các cách diễn đạt liên quan đến giá cả khi mua sắm, ăn uống, đi lại
Bảng chữ cái và phát âm
Luyện phát âm chữ cái tiếng Anh, các âm dễ nhầm lẫn, và các cặp từ tối thiểu (minimal pairs)
Số và thời gian
Thực hành nói giờ, ngày, số điện thoại và thảo luận về giá cả trong các tình huống thực tế
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí