Điền vào mẫu tiếng Anh
Điền các biểu mẫu tiếng Anh trong nhiều tình huống, hiểu định dạng tên/địa chỉ/SSN.12 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên.
Xem trước hội thoại
Điền biểu mẫu cơ bản
basicHere's the new patient form. Please fill it out and bring it back when you're done.
Đây là mẫu đơn dành cho bệnh nhân mới. Vui lòng điền đầy đủ và mang lại cho chúng tôi.
Sure. Quick question — for 'Last Name,' do I put my family name? In China we write family name first.
Được rồi. Cho tôi hỏi – Last Name là điền họ phải không? Ở Trung Quốc thì họ của chúng tôi đứng trước.
Trong các biểu mẫu tiếng Anh, "Last Name" = "Family Name" = "Surname" = Họ. "First Name" = "Given Name" = Tên. Nếu không có tên đệm ("Middle Name"), chỉ cần điền N/A. Phải khớp chính xác với cách viết trên hộ chiếu/ID.
Yes, exactly. Last Name is your family name. So if your name is Wei Zhang, 'Zhang' goes under Last Name and 'Wei' goes under First Name.
Đúng vậy, chính xác. Last Name là họ của bạn. Nếu bạn tên là Wei Zhang, thì Zhang điền vào Last Name, Wei điền vào First Name.
Got it. And for the address — do I write the apartment number before or after the street?
Tôi hiểu rồi. Vậy còn địa chỉ thì sao – số căn hộ viết trước hay sau tên đường?
Định dạng địa chỉ tiếng Anh: Số nhà + Tên đường + Số căn hộ/đơn vị (ví dụ: 123 Main St, Apt 4B), viết từ nhỏ đến lớn. "Apt" là viết tắt của "Apartment".
After. Write the street number and name first, then 'Apt' or 'Unit' and the number. Like: 456 Oak Avenue, Apt 3C. City, state, and zip go on the next line.
Ở phía sau. Viết số nhà và tên đường trước, sau đó là Apt hoặc Unit kèm số. Ví dụ: 456 Oak Avenue, Apt 3C. Thành phố, tiểu bang và mã bưu điện viết ở dòng tiếp theo.
Perfect. One more — it says 'SSN.' I don't have a Social Security number. What do I put?
Được rồi. Còn một cái nữa – nó ghi SSN. Tôi không có số an sinh xã hội, vậy tôi nên điền gì?
SSN ("Social Security Number") là số nhận dạng cá nhân của Hoa Kỳ, có định dạng XXX-XX-XXXX. Khách quốc tế thường không có SSN. Khi gặp các trường số nhận dạng địa phương như vậy, bạn có thể điền N/A ("Not Applicable", không áp dụng), hoặc hỏi nhân viên xem có thể thay thế bằng số hộ chiếu không. Đừng bịa đặt số giả.
Bảng biểu phức tạp và các trường đặc biệt
intermediateWelcome. To open an account, I'll need you to fill out this application. Some fields might be new to you — let me know if you have questions.
Chào mừng quý khách. Để mở tài khoản, quý khách cần điền vào mẫu đơn này. Có thể có một số mục quý khách chưa quen – đừng ngần ngại hỏi nếu có bất kỳ câu hỏi nào.
Thanks. What does 'Marital Status' mean? And what are the options?
Cảm ơn. "Marital Status" nghĩa là gì? Có những lựa chọn nào?
Các lựa chọn phổ biến cho Tình trạng hôn nhân (Marital Status): Single (Độc thân), Married (Đã kết hôn), Divorced (Đã ly hôn), Widowed (Góa bụa), Separated (Ly thân). Một số biểu mẫu còn có Domestic Partnership (Quan hệ bạn đời chung sống).
That's asking if you're married. The options are Single, Married, Divorced, or Widowed. Just check the one that applies to you.
Đó là hỏi bạn đã kết hôn chưa. Các lựa chọn là Single (Độc thân), Married (Đã kết hôn), Divorced (Đã ly hôn), Widowed (Góa bụa). Bạn chỉ cần chọn cái phù hợp với mình.
OK, single. Next it says 'Employer Name' and 'Occupation.' Is Employer my company name and Occupation my job title?
Được rồi, chưa kết hôn. Dưới đây có ghi Employer Name và Occupation. Employer là tên công ty, còn Occupation là chức vụ phải không?
Employer = Tên công ty/người sử dụng lao động. Occupation = Loại nghề nghiệp (ví dụ: Kỹ sư, Giáo viên), không hoàn toàn giống với Job Title (chức danh công việc, ví dụ: Kỹ sư phần mềm cấp cao). Nếu tự kinh doanh, Employer điền Self-employed. Học sinh điền Student, Employer điền tên trường hoặc N/A.
Almost. Employer is the company you work for. Occupation is more general — like 'engineer,' 'teacher,' or 'student.' If you're self-employed, write 'Self-employed' for both.
Cũng gần đúng. Employer là công ty bạn làm việc. Occupation thì chung chung hơn – ví dụ như engineer, teacher hoặc student. Nếu bạn tự kinh doanh, thì cả hai đều ghi Self-employed.
Got it. Last question — there's a checkbox that says 'I certify that the information provided is true and accurate.' Does checking this box mean I'm signing the form?
Tôi hiểu rồi. Câu hỏi cuối cùng — có một ô đánh dấu ghi là "Tôi xác nhận rằng thông tin cung cấp là đúng và chính xác". Đánh dấu vào ô này có phải là đã ký tên không?
Việc đánh dấu vào ô tuyên bố 'I certify...' hoặc 'I agree...' về mặt pháp lý thường tương đương với việc ký xác nhận, cung cấp thông tin sai lệch có thể cấu thành hành vi gian lận, vì vậy hãy điền trung thực. Chữ ký điện tử ("e-signature") ở nhiều khu vực cũng có giá trị pháp lý.
Cụm từ then chốt
new patient form
Biểu mẫu bệnh nhân mới
fill it out
Điền vào
Last Name is your family name
Last Name chính là họ
goes under
Điền vào bên dưới...
street number and name first
Viết số nhà và tên đường trước
city, state, and zip
Thành phố, tiểu bang và mã bưu chính
open an account
Mở tài khoản
fill out this application
Điền vào mẫu đơn đăng ký
check the one that applies
Đánh dấu vào ô thích hợp
Single, Married, Divorced, or Widowed
Độc thân, đã kết hôn, đã ly hôn, góa bụa
self-employed
Tự kinh doanh/Làm chủ
more general
Tổng quát hơn
Ghi chú văn hóa
- •Trong các biểu mẫu tiếng Anh, "Last Name" = "Family Name" = "Surname" = Họ. "First Name" = "Given Name" = Tên. Nếu không có tên đệm ("Middle Name"), chỉ cần điền N/A. Phải khớp chính xác với cách viết trên hộ chiếu/ID.
- •Định dạng địa chỉ tiếng Anh: Số nhà + Tên đường + Số căn hộ/đơn vị (ví dụ: 123 Main St, Apt 4B), viết từ nhỏ đến lớn. "Apt" là viết tắt của "Apartment".
- •SSN ("Social Security Number") là số nhận dạng cá nhân của Hoa Kỳ, có định dạng XXX-XX-XXXX. Khách quốc tế thường không có SSN. Khi gặp các trường số nhận dạng địa phương như vậy, bạn có thể điền N/A ("Not Applicable", không áp dụng), hoặc hỏi nhân viên xem có thể thay thế bằng số hộ chiếu không. Đừng bịa đặt số giả.
- •Các lựa chọn phổ biến cho Tình trạng hôn nhân (Marital Status): Single (Độc thân), Married (Đã kết hôn), Divorced (Đã ly hôn), Widowed (Góa bụa), Separated (Ly thân). Một số biểu mẫu còn có Domestic Partnership (Quan hệ bạn đời chung sống).
- •Employer = Tên công ty/người sử dụng lao động. Occupation = Loại nghề nghiệp (ví dụ: Kỹ sư, Giáo viên), không hoàn toàn giống với Job Title (chức danh công việc, ví dụ: Kỹ sư phần mềm cấp cao). Nếu tự kinh doanh, Employer điền Self-employed. Học sinh điền Student, Employer điền tên trường hoặc N/A.
- •Việc đánh dấu vào ô tuyên bố 'I certify...' hoặc 'I agree...' về mặt pháp lý thường tương đương với việc ký xác nhận, cung cấp thông tin sai lệch có thể cấu thành hành vi gian lận, vì vậy hãy điền trung thực. Chữ ký điện tử ("e-signature") ở nhiều khu vực cũng có giá trị pháp lý.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "filling out english forms" in English?
What will staff/locals say to you during "filling out english forms"?
How many English phrases are in this "Filling Out English Forms" scene?
Are there cultural tips for "filling out english forms"?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận biết số
Nghe và nói các con số trong tình huống thực tế, bao gồm số hiệu chuyến bay, số phòng, thời gian, v.v.
Tiền tệ và giá cả
Nghe và sử dụng các cách diễn đạt liên quan đến giá cả khi mua sắm, ăn uống, đi lại
Bảng chữ cái và phát âm
Luyện phát âm chữ cái tiếng Anh, các âm dễ nhầm lẫn, và các cặp từ tối thiểu (minimal pairs)
Số và thời gian
Thực hành nói giờ, ngày, số điện thoại và thảo luận về giá cả trong các tình huống thực tế
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí