Gọi điện thoại khẩn cấp 911
Quy trình cơ bản và các cụm từ quan trọng khi gọi 911 trong trường hợp khẩn cấp12 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Tổng đài viên 911.
Xem trước hội thoại
Quy trình báo động cơ bản
basic911, what's your emergency?
911, tình huống khẩn cấp của bạn là gì?
There's been a car accident. Two cars crashed at the intersection. I think someone is hurt.
Có một vụ tai nạn xe hơi ở đây. Hai chiếc xe đã va chạm ở ngã tư. Có vẻ như có người bị thương.
Khi gọi điện thoại khẩn cấp, trước tiên hãy mô tả ngắn gọn loại khẩn cấp ("accident"/"fire"/"robbery"), sau đó nói địa điểm, cuối cùng là chi tiết. Giữ bình tĩnh, không cần phải nói tiếng Anh quá hoàn hảo – tổng đài viên đã được đào tạo để hiểu các mô tả có giọng điệu hoặc ngữ pháp không hoàn hảo. Trước khi đi, hãy tìm hiểu số điện thoại khẩn cấp của điểm đến (khác nhau ở mỗi quốc gia).
OK, stay calm. What's your location? Can you give me the street name or the nearest cross street?
Được rồi, bình tĩnh nào. Bạn đang ở đâu? Bạn có thể cho tôi biết tên đường hoặc giao lộ gần nhất không?
I'm at the corner of Main Street and 5th Avenue. Near the gas station.
Tôi đang ở giao lộ giữa Main Street và Đại lộ số 5. Gần trạm xăng.
Khi mô tả vị trí, hãy sử dụng "corner of X and Y" (góc đường X và Y) hoặc "near" + địa danh (gần một địa danh nào đó). Nếu không chắc tên đường, hãy mô tả các cửa hàng, trạm xăng, trường học gần đó. Khi gọi cảnh sát bằng điện thoại di động, tổng đài viên thường có thể thấy vị trí GPS gần đúng của bạn, nhưng xác nhận bằng lời nói đáng tin cậy hơn.
I'm dispatching an ambulance and police to Main and 5th now. Are you in a safe spot? Don't move the injured person. Is anyone bleeding or unconscious?
Tôi sẽ cử xe cứu thương và cảnh sát đến ngay tại Main và 5th. Anh/chị có đang ở nơi an toàn không? Đừng di chuyển người bị thương. Có ai đang chảy máu hoặc bất tỉnh không?
I'm on the sidewalk, I'm safe. One driver is sitting on the ground holding his head. He seems conscious but dizzy. I don't see blood.
Tôi đang ở trên vỉa hè, tôi an toàn. Một tài xế đang ngồi trên mặt đất ôm đầu. Trông tỉnh táo nhưng chóng mặt. Tôi không thấy chảy máu.
Tổng đài viên sẽ yêu cầu bạn giữ máy cho đến khi lực lượng cứu hộ đến. Chỉ cần mô tả những gì bạn thấy, không cần đưa ra phán đoán y tế. Các mô tả thường dùng: "conscious" (tỉnh táo), "breathing" (đang thở), "bleeding" (chảy máu), "not moving" (không cử động).
Báo động khẩn cấp y tế
intermediate911, what's your emergency?
911, tình huống khẩn cấp của bạn là gì?
My father just collapsed. He's on the floor and he's not responding when I call his name. He's breathing but his eyes are closed.
Bố tôi vừa ngã. Ông ấy đang nằm trên sàn và không phản ứng khi tôi gọi tên. Ông ấy vẫn thở nhưng mắt nhắm nghiền.
Khi mô tả tình huống khẩn cấp y tế, hãy dùng câu ngắn gọn: Ai (bố tôi), chuyện gì đã xảy ra (bị ngã), tình trạng hiện tại (không phản ứng, đang thở). Tổng đài viên có thể hướng dẫn bạn thực hiện các động tác sơ cứu cơ bản, ví dụ như đặt người bệnh nằm nghiêng (tư thế hồi phục) để tránh nghẹt thở. Đừng cúp máy.
I'm sending paramedics right away. What's your address? How old is your father, and does he have any medical conditions?
Tôi sẽ cử nhân viên y tế đến ngay lập tức. Địa chỉ của bạn là gì? Bố bạn bao nhiêu tuổi và có bệnh nền nào không?
I'm at 820 Pine Street, Apartment 12B. He's 68 years old. He has high blood pressure and takes medication for it. I'm not sure what it's called.
Tôi ở số 820 Pine Street, căn hộ 12B. Ông ấy 68 tuổi. Bị huyết áp cao và đang dùng thuốc, nhưng tôi không chắc tên thuốc là gì.
Cố gắng cung cấp thông tin y tế mà bạn biết, nếu không chắc chắn thì nói "I'm not sure". Nếu biết lọ thuốc ở đâu, có thể đưa cho nhân viên cấp cứu xem. Sau khi nhân viên cấp cứu đến, họ sẽ kiểm tra bệnh nhân và quyết định đưa đến bệnh viện nào. Bạn có thể đề xuất bệnh viện ưu tiên, nhưng cuối cùng nhân viên y tế sẽ đưa ra quyết định.
That's very helpful. Paramedics should be there in about five minutes. Stay on the line with me. If he's breathing normally, don't move him. If his breathing changes or stops, tell me immediately and I'll walk you through CPR.
Rất hữu ích. Nhân viên cấp cứu sẽ đến trong khoảng năm phút. Đừng gác máy. Đừng di chuyển anh ấy nếu anh ấy thở bình thường. Nếu nhịp thở thay đổi hoặc ngừng, hãy cho tôi biết ngay lập tức và tôi sẽ hướng dẫn bạn cách hồi sức tim phổi.
OK, I won't move him. I'll stay on the line. Should I unlock the front door so the paramedics can get in?
Được rồi, tôi sẽ không di chuyển anh ấy. Tôi sẽ giữ máy. Tôi có cần mở cửa trước để nhân viên cấp cứu vào không?
Chủ động mở cửa/bật đèn/cử người xuống đón là một việc làm rất tốt. Nếu bạn sống trong căn hộ, nhân viên cấp cứu có thể cần mật khẩu cửa hoặc có người mở cổng chính. Hãy chuẩn bị sẵn hộ chiếu hoặc ID, thẻ bảo hiểm (nếu có) và lọ thuốc để tiện cho việc đăng ký khám bệnh sau này.
Cụm từ then chốt
what's your emergency
Trường hợp khẩn cấp gì
911
Số điện thoại khẩn cấp ở Mỹ
what's your location
Bạn đang ở đâu?
cross street
Ngã tư/Giao lộ
dispatching an ambulance
Cử xe cứu thương
unconscious
Bị mất ý thức
sending paramedics
Gọi nhân viên y tế
medical conditions
Bệnh nền/Tiền sử bệnh
stay on the line
Đừng cúp máy
walk you through CPR
Hướng dẫn bạn cách hồi sức tim phổi (CPR)
Ghi chú văn hóa
- •Khi gọi điện thoại khẩn cấp, trước tiên hãy mô tả ngắn gọn loại khẩn cấp ("accident"/"fire"/"robbery"), sau đó nói địa điểm, cuối cùng là chi tiết. Giữ bình tĩnh, không cần phải nói tiếng Anh quá hoàn hảo – tổng đài viên đã được đào tạo để hiểu các mô tả có giọng điệu hoặc ngữ pháp không hoàn hảo. Trước khi đi, hãy tìm hiểu số điện thoại khẩn cấp của điểm đến (khác nhau ở mỗi quốc gia).
- •Khi mô tả vị trí, hãy sử dụng "corner of X and Y" (góc đường X và Y) hoặc "near" + địa danh (gần một địa danh nào đó). Nếu không chắc tên đường, hãy mô tả các cửa hàng, trạm xăng, trường học gần đó. Khi gọi cảnh sát bằng điện thoại di động, tổng đài viên thường có thể thấy vị trí GPS gần đúng của bạn, nhưng xác nhận bằng lời nói đáng tin cậy hơn.
- •Tổng đài viên sẽ yêu cầu bạn giữ máy cho đến khi lực lượng cứu hộ đến. Chỉ cần mô tả những gì bạn thấy, không cần đưa ra phán đoán y tế. Các mô tả thường dùng: "conscious" (tỉnh táo), "breathing" (đang thở), "bleeding" (chảy máu), "not moving" (không cử động).
- •Khi mô tả tình huống khẩn cấp y tế, hãy dùng câu ngắn gọn: Ai (bố tôi), chuyện gì đã xảy ra (bị ngã), tình trạng hiện tại (không phản ứng, đang thở). Tổng đài viên có thể hướng dẫn bạn thực hiện các động tác sơ cứu cơ bản, ví dụ như đặt người bệnh nằm nghiêng (tư thế hồi phục) để tránh nghẹt thở. Đừng cúp máy.
- •Cố gắng cung cấp thông tin y tế mà bạn biết, nếu không chắc chắn thì nói "I'm not sure". Nếu biết lọ thuốc ở đâu, có thể đưa cho nhân viên cấp cứu xem. Sau khi nhân viên cấp cứu đến, họ sẽ kiểm tra bệnh nhân và quyết định đưa đến bệnh viện nào. Bạn có thể đề xuất bệnh viện ưu tiên, nhưng cuối cùng nhân viên y tế sẽ đưa ra quyết định.
- •Chủ động mở cửa/bật đèn/cử người xuống đón là một việc làm rất tốt. Nếu bạn sống trong căn hộ, nhân viên cấp cứu có thể cần mật khẩu cửa hoặc có người mở cổng chính. Hãy chuẩn bị sẵn hộ chiếu hoặc ID, thẻ bảo hiểm (nếu có) và lọ thuốc để tiện cho việc đăng ký khám bệnh sau này.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "calling 911 emergency" in English?
What will staff/locals say to you during "calling 911 emergency"?
How many English phrases are in this "Calling 911 Emergency" scene?
Are there cultural tips for "calling 911 emergency"?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận biết số
Nghe và nói các con số trong tình huống thực tế, bao gồm số hiệu chuyến bay, số phòng, thời gian, v.v.
Tiền tệ và giá cả
Nghe và sử dụng các cách diễn đạt liên quan đến giá cả khi mua sắm, ăn uống, đi lại
Bảng chữ cái và phát âm
Luyện phát âm chữ cái tiếng Anh, các âm dễ nhầm lẫn, và các cặp từ tối thiểu (minimal pairs)
Số và thời gian
Thực hành nói giờ, ngày, số điện thoại và thảo luận về giá cả trong các tình huống thực tế
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí