Mô tả vị trí
Mô tả địa điểm, vị trí và phương hướng8 lượt hội thoại qua 1 lộ trình luyện tập — luyện cùng Bạn bè.
Xem trước hội thoại
Mô tả vị trí chỗ ở
basicSo where exactly do you live? I might come visit sometime.
Cuối cùng thì bạn sống ở đâu vậy? Có thể tôi sẽ tìm thời gian đến thăm bạn.
I live on the east side of the city, near the river. It's about 20 minutes from downtown.
Tôi sống ở phía đông thành phố, gần sông. Cách trung tâm thành phố khoảng 20 phút.
Oh nice. Is it in a residential area?
Ồ, tuyệt vời. Đó có phải là khu dân cư không?
Yes, it's a quiet neighborhood. There's a park right behind my apartment building.
Đúng vậy, đó là một khu dân cư yên tĩnh. Có một công viên ngay phía sau căn hộ của tôi.
That sounds lovely. Is there a grocery store nearby?
Nghe hay đấy. Có siêu thị nào gần đây không?
Yeah, there's one within walking distance — about five minutes on foot. And there's a mall across the street.
Có chứ, có một cái trong khoảng cách đi bộ – khoảng năm phút đi bộ. Cũng có một trung tâm mua sắm đối diện đường.
It sounds like a really convenient location. How do I get there by public transit?
Nghe có vẻ vị trí thuận tiện. Đi bằng phương tiện công cộng như thế nào?
Take the Blue Line to River Station. My building is just a block away from the station exit.
Đi tuyến Blue Line đến ga Riverside. Tòa nhà của tôi cách lối ra một dãy nhà.
Một dãy nhà (a block away) là cách diễn đạt khoảng cách phổ biến trong tiếng Anh, chỉ khoảng cách giữa hai giao lộ liền kề.
Cụm từ then chốt
where exactly
Cuối cùng thì ở đâu?
come visit
Đến thăm
residential area
Khu dân cư
grocery store
Cửa hàng tạp hóa/Siêu thị
nearby
Gần đây
convenient location
Vị trí thuận tiện
public transit
Giao thông công cộng
Ghi chú văn hóa
- •Một dãy nhà (a block away) là cách diễn đạt khoảng cách phổ biến trong tiếng Anh, chỉ khoảng cách giữa hai giao lộ liền kề.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "describing locations" in English?
What will staff/locals say to you during "describing locations"?
How many English phrases are in this "Describing Locations" scene?
Are there cultural tips for "describing locations"?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận biết số
Nghe và nói các con số trong tình huống thực tế, bao gồm số hiệu chuyến bay, số phòng, thời gian, v.v.
Tiền tệ và giá cả
Nghe và sử dụng các cách diễn đạt liên quan đến giá cả khi mua sắm, ăn uống, đi lại
Bảng chữ cái và phát âm
Luyện phát âm chữ cái tiếng Anh, các âm dễ nhầm lẫn, và các cặp từ tối thiểu (minimal pairs)
Số và thời gian
Thực hành nói giờ, ngày, số điện thoại và thảo luận về giá cả trong các tình huống thực tế
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí