Đếm tiền lẻ/Hiểu về tiền xu đô la Mỹ
Nhận biết mệnh giá tiền xu đô la, hiểu số tiền thối và kiểm tra tiền lẻ12 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên thu ngân.
Xem trước hội thoại
Nhận biết tiền xu và tiền thối
basicYour total is $7.43. Out of ten? Okay, your change is $2.57.
Tổng cộng là 7,43 đô la. Bạn đưa tôi 10 đô la đúng không? Được rồi, đây là 2,57 đô la tiền thối lại cho bạn.
Thank you. Sorry, I'm still learning US coins — which one is the quarter?
Cảm ơn. Xin lỗi, tôi vẫn đang học về tiền xu Mỹ – đồng nào là đồng quarter vậy?
Những đồng xu này không in mệnh giá bằng số, mà chỉ in tên: "penny" (1¢), "nickel" (5¢), "dime" (10¢), "quarter" (25¢). Rất dễ nhầm lẫn khi mới tiếp xúc.
No worries! The quarter is this big silver one — it's worth 25 cents. And the small silver one is a dime, that's 10 cents.
Không sao đâu! Đồng Quarter là đồng xu bạc lớn này – trị giá 25 xu. Đồng xu bạc nhỏ là dime, trị giá 10 xu.
Got it. So I have two quarters, a nickel, and two pennies — that's 57 cents, right?
Tôi hiểu rồi. Vậy tôi có hai đồng quarter, một đồng nickel, hai đồng penny – tổng cộng là 57 xu, đúng không?
Nickel là đồng 5 xu (lớn hơn đồng dime nhưng giá trị nhỏ hơn, điều này khá ngược đời). Penny là đồng xu màu đồng 1 xu.
That's right! You're a quick learner. The nickel is the thick one that's bigger than the dime — kind of confusing, I know.
Đúng vậy! Bạn học rất nhanh. Đồng nickel lớn hơn đồng dime nhưng dày hơn – đúng là dễ nhầm lẫn thật.
Ha, yeah, it is confusing. Thanks for explaining! I'll get the hang of it.
Haha, đúng là hơi lộn xộn thật. Cảm ơn bạn đã giải thích! Tôi sẽ quen dần thôi.
"get the hang of it" là một cách diễn đạt rất tự nhiên, có nghĩa là "dần dần quen/thành thạo". Người đối diện thường hiểu rằng người nước ngoài cần thời gian để làm quen với tiền xu địa phương và sẽ rất kiên nhẫn.
Kiểm tra hóa đơn và tiền thừa
intermediateExcuse me, I think the change might be off. My total was $13.75 and I paid with a twenty.
Xin lỗi, tôi nghĩ tiền thối lại có thể không đúng. Tổng cộng của tôi là 13.75 đô la, và tôi đã đưa 20 đô la.
Chỉ ra lỗi trả lại tiền thừa là hoàn toàn bình thường, đừng cảm thấy ngại. Dùng "might be off" lịch sự hơn "is wrong".
Oh, let me double-check. You should've gotten $6.25 back. How much did I give you?
Ồ, để tôi kiểm tra lại. Tôi phải thối lại bạn 6,25 đô la. Tôi đã đưa bạn bao nhiêu rồi?
I got a five and a quarter — so $5.25 instead of $6.25. I think you missed a dollar.
Tôi nhận được một tờ 5 đô la và một đồng quarter – vậy là 5,25 đô la chứ không phải 6,25 đô la. Có vẻ như thiếu một đô la.
Liệt kê rõ ràng số tiền bạn nhận được sẽ giúp giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nhân viên thu ngân thường sẽ nhanh chóng sửa lỗi và xin lỗi khi họ mắc lỗi.
You're absolutely right, I'm so sorry about that! Here's the extra dollar. My bad.
Bạn nói đúng, tôi thực sự xin lỗi! Tôi sẽ bù cho bạn một đô la. Đó là lỗi của tôi.
No problem at all! It happens. Could I also get two quarters instead of this 50-cent piece? Quarters are easier for parking meters.
Không sao cả! Chuyện thường mà. Bạn có thể đổi đồng 50 xu này thành hai đồng quarter được không? Đồng quarter tiện hơn khi bỏ vào đồng hồ đỗ xe.
Nhiều đồng hồ đỗ xe chỉ chấp nhận "quarter". Yêu cầu đổi tiền lẻ ("break change") là rất phổ biến, và hầu hết nhân viên thu ngân đều sẵn lòng giúp đỡ.
Sure thing! Here are two quarters. Yeah, half-dollars are pretty rare these days — most machines don't even take them.
Chắc chắn rồi! Của bạn hai đồng quarter. Đúng vậy, đồng 50 xu bây giờ khá hiếm – hầu hết các máy đều không nhận.
Cụm từ then chốt
your total is
Tổng cộng là
your change is
Tiền thừa của bạn
quarter
Đồng 25 xu
dime
Đồng 10 xu
quick learner
Học nhanh
nickel
Đồng 5 xu
let me double-check
Để tôi kiểm tra lại lần nữa
should've gotten ... back
Đáng lẽ phải tìm bạn...
you're absolutely right
Bạn hoàn toàn đúng
my bad
Lỗi của tôi!
sure thing
Đương nhiên / Không thành vấn đề
pretty rare these days
Bây giờ hiếm lắm.
Ghi chú văn hóa
- •Những đồng xu này không in mệnh giá bằng số, mà chỉ in tên: "penny" (1¢), "nickel" (5¢), "dime" (10¢), "quarter" (25¢). Rất dễ nhầm lẫn khi mới tiếp xúc.
- •Nickel là đồng 5 xu (lớn hơn đồng dime nhưng giá trị nhỏ hơn, điều này khá ngược đời). Penny là đồng xu màu đồng 1 xu.
- •"get the hang of it" là một cách diễn đạt rất tự nhiên, có nghĩa là "dần dần quen/thành thạo". Người đối diện thường hiểu rằng người nước ngoài cần thời gian để làm quen với tiền xu địa phương và sẽ rất kiên nhẫn.
- •Chỉ ra lỗi trả lại tiền thừa là hoàn toàn bình thường, đừng cảm thấy ngại. Dùng "might be off" lịch sự hơn "is wrong".
- •Liệt kê rõ ràng số tiền bạn nhận được sẽ giúp giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nhân viên thu ngân thường sẽ nhanh chóng sửa lỗi và xin lỗi khi họ mắc lỗi.
- •Nhiều đồng hồ đỗ xe chỉ chấp nhận "quarter". Yêu cầu đổi tiền lẻ ("break change") là rất phổ biến, và hầu hết nhân viên thu ngân đều sẵn lòng giúp đỡ.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "counting change & us coins" in English?
What will staff/locals say to you during "counting change & us coins"?
How many English phrases are in this "Counting Change & US Coins" scene?
Are there cultural tips for "counting change & us coins"?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận biết số
Nghe và nói các con số trong tình huống thực tế, bao gồm số hiệu chuyến bay, số phòng, thời gian, v.v.
Tiền tệ và giá cả
Nghe và sử dụng các cách diễn đạt liên quan đến giá cả khi mua sắm, ăn uống, đi lại
Bảng chữ cái và phát âm
Luyện phát âm chữ cái tiếng Anh, các âm dễ nhầm lẫn, và các cặp từ tối thiểu (minimal pairs)
Số và thời gian
Thực hành nói giờ, ngày, số điện thoại và thảo luận về giá cả trong các tình huống thực tế
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí