Hỏi giá
Hỏi giá sản phẩm hoặc dịch vụ tại cửa hàng, nhà hàng hoặc chợ12 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên cửa hàng.
Xem trước hội thoại
Hỏi giá cơ bản
basicExcuse me, how much is this T-shirt?
Xin lỗi, chiếc áo phông này giá bao nhiêu ạ?
Hầu hết các mặt hàng trong cửa hàng đều có giá niêm yết, nhưng việc hỏi giá hoàn toàn bình thường. Một số khu vực giá niêm yết chưa bao gồm thuế, thuế bán hàng sẽ được cộng vào khi thanh toán, hãy chú ý đến quy định địa phương.
That one's $24.99. But we're running a sale — it's 20% off today.
Cái đó 24,99 đô la. Nhưng chúng tôi đang có chương trình giảm giá – hôm nay giảm 20%.
Oh, nice! So it would be about $20 after the discount?
Ồ, được đấy! Vậy là khoảng 20 đô la sau khi giảm giá hả?
Kiểm tra lại giá sau khi giảm giá là một thói quen tốt khi mua sắm. Trong giao tiếp hàng ngày, "about/around" có nghĩa là khoảng.
Exactly, $19.99 before tax. Would you like to try it on?
Đúng vậy, 19.99 đô la trước thuế. Bạn có muốn thử không?
Yes, please. Where are the fitting rooms?
Được, xin hỏi phòng thử đồ ở đâu?
Phòng thử đồ thường có giới hạn số lượng (chỉ được mang vài món một lúc), nhân viên có thể đưa cho bạn một thẻ số.
Right in the back, past the jeans section. I'll grab you a fitting room number.
Nó ở phía sau, đi qua khu vực quần jean. Tôi sẽ lấy cho bạn số phòng thử đồ.
So sánh giá và mặc cả
intermediateI saw a similar one at the store next door for $15. Could you do any better on the price?
Tôi thấy một cái tương tự ở cửa hàng bên cạnh chỉ có 15 đô la. Bạn có thể giảm giá thêm một chút không?
Ở các cửa hàng chính thống tại các nước nói tiếng Anh thường không mặc cả, nhưng có thể mặc cả ở chợ trời, cửa hàng đồ cổ, cửa hàng đồ cũ. Sử dụng "Could you do any better" lịch sự hơn "Can you lower the price".
Hmm, I can't go that low, but I could do $18. This one's handmade, so the quality's a lot better.
Ừm, không thể thấp như vậy được, nhưng tôi có thể bán 18 đô la. Cái này làm thủ công, chất lượng tốt hơn nhiều.
What if I buy two? Could you give me a deal — maybe $30 for both?
Nếu tôi mua hai cái thì sao? Có thể giảm giá một chút không – hai cái 30 đô la?
Yêu cầu giảm giá khi mua nhiều món là một kỹ thuật mặc cả phổ biến. "What if I buy two" là một cách đề nghị rất tự nhiên.
Tell you what — $32 for two and I'll throw in a free keychain. That's the best I can do.
Thế này đi—hai cái 32 đô la, tôi tặng bạn thêm một cái móc khóa. Đây là giá cuối cùng của tôi rồi.
All right, you've got a deal. Do you take cards, or is it cash only?
Được rồi, chốt nhé. Các bạn có nhận thanh toán bằng thẻ không, hay chỉ nhận tiền mặt thôi?
Chợ trời và các quầy hàng nhỏ thường chỉ chấp nhận tiền mặt hoặc thanh toán qua điện thoại như Venmo/Zelle. Hỏi trước về phương thức thanh toán có thể giúp bạn tránh khỏi những tình huống khó xử.
I take cash or Venmo. No cards, sorry — the fees eat into my margins. I can send you a Venmo request if you want.
Tôi nhận tiền mặt hoặc Venmo. Không nhận thẻ, xin lỗi – phí giao dịch quá cao. Tôi có thể gửi yêu cầu thanh toán Venmo cho bạn nếu bạn muốn.
Cụm từ then chốt
running a sale
Đang giảm giá khuyến mãi
20% off
Giảm giá 20%
before tax
Trước thuế
try it on
Thử đồ
right in the back
Nó ở phía sau
fitting room number
Số phòng thử đồ
I can't go that low
Không thể giảm thấp đến thế
I could do $18
Tôi có thể đưa bạn 18 đô la.
tell you what
Thế này nhé (dùng khi đề nghị)
throw in
Tặng kèm/Đi kèm
fees eat into my margins
Phí dịch vụ làm giảm lợi nhuận
Venmo request
Yêu cầu thanh toán Venmo
Ghi chú văn hóa
- •Hầu hết các mặt hàng trong cửa hàng đều có giá niêm yết, nhưng việc hỏi giá hoàn toàn bình thường. Một số khu vực giá niêm yết chưa bao gồm thuế, thuế bán hàng sẽ được cộng vào khi thanh toán, hãy chú ý đến quy định địa phương.
- •Kiểm tra lại giá sau khi giảm giá là một thói quen tốt khi mua sắm. Trong giao tiếp hàng ngày, "about/around" có nghĩa là khoảng.
- •Phòng thử đồ thường có giới hạn số lượng (chỉ được mang vài món một lúc), nhân viên có thể đưa cho bạn một thẻ số.
- •Ở các cửa hàng chính thống tại các nước nói tiếng Anh thường không mặc cả, nhưng có thể mặc cả ở chợ trời, cửa hàng đồ cổ, cửa hàng đồ cũ. Sử dụng "Could you do any better" lịch sự hơn "Can you lower the price".
- •Yêu cầu giảm giá khi mua nhiều món là một kỹ thuật mặc cả phổ biến. "What if I buy two" là một cách đề nghị rất tự nhiên.
- •Chợ trời và các quầy hàng nhỏ thường chỉ chấp nhận tiền mặt hoặc thanh toán qua điện thoại như Venmo/Zelle. Hỏi trước về phương thức thanh toán có thể giúp bạn tránh khỏi những tình huống khó xử.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "asking about prices" in English?
What will staff/locals say to you during "asking about prices"?
How many English phrases are in this "Asking About Prices" scene?
Are there cultural tips for "asking about prices"?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận biết số
Nghe và nói các con số trong tình huống thực tế, bao gồm số hiệu chuyến bay, số phòng, thời gian, v.v.
Tiền tệ và giá cả
Nghe và sử dụng các cách diễn đạt liên quan đến giá cả khi mua sắm, ăn uống, đi lại
Bảng chữ cái và phát âm
Luyện phát âm chữ cái tiếng Anh, các âm dễ nhầm lẫn, và các cặp từ tối thiểu (minimal pairs)
Số và thời gian
Thực hành nói giờ, ngày, số điện thoại và thảo luận về giá cả trong các tình huống thực tế
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí