Xin lỗi và tha thứ
Xin lỗi và chấp nhận lời xin lỗi trong các tình huống khác nhau7 lượt hội thoại qua 1 lộ trình luyện tập — luyện cùng Bạn bè.
Xem trước hội thoại
Xin lỗi vì đến muộn
basicI'm so sorry I'm late! Traffic was terrible.
Tôi xin lỗi vì đã đến muộn! Giao thông kẹt cứng quá.
Trong văn hóa Anh ngữ, khi đến muộn, việc chủ động xin lỗi và giải thích lý do là phép lịch sự cơ bản.
Don't worry about it! I just got here a few minutes ago myself.
Đừng lo! Tôi cũng mới đến đây vài phút trước thôi.
Still, I should have left earlier. I feel bad about keeping you waiting.
Đáng lẽ tôi nên đi sớm hơn. Tôi thấy có lỗi vì đã để bạn phải đợi.
Honestly, it's no big deal. These things happen. Let's just enjoy our dinner!
Thật ra, không có gì to tát đâu. Chuyện này khó tránh khỏi mà. Chúng ta cứ tận hưởng bữa tối đi!
You're too kind. Let me buy you a drink to make it up to you.
Bạn thật tốt bụng. Tôi sẽ mời bạn một ly để đền đáp.
Ha, deal! I'll take a glass of wine. And really, don't beat yourself up about it.
Ha, chốt! Tôi sẽ uống một ly rượu vang đỏ. Thật sự, đừng tự trách mình quá nhiều.
Thanks for being so understanding. Next time I'll leave extra early!
Cảm ơn bạn đã thông cảm. Lần tới tôi sẽ đi sớm hơn nhiều!
Cụm từ then chốt
don't worry about it
Đừng lo/Không sao đâu
a few minutes ago
Vài phút trước
it's no big deal
Không có gì to tát đâu.
these things happen
Chuyện này khó tránh khỏi.
deal
Thỏa thuận xong/Nhất trí nhé
don't beat yourself up
Đừng tự trách mình quá nhiều
Ghi chú văn hóa
- •Trong văn hóa Anh ngữ, khi đến muộn, việc chủ động xin lỗi và giải thích lý do là phép lịch sự cơ bản.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "apologizing" in English?
What will staff/locals say to you during "apologizing"?
How many English phrases are in this "Apologizing" scene?
Are there cultural tips for "apologizing"?
Liên quan
Xem tất cả →Nhận biết số
Nghe và nói các con số trong tình huống thực tế, bao gồm số hiệu chuyến bay, số phòng, thời gian, v.v.
Tiền tệ và giá cả
Nghe và sử dụng các cách diễn đạt liên quan đến giá cả khi mua sắm, ăn uống, đi lại
Bảng chữ cái và phát âm
Luyện phát âm chữ cái tiếng Anh, các âm dễ nhầm lẫn, và các cặp từ tối thiểu (minimal pairs)
Số và thời gian
Thực hành nói giờ, ngày, số điện thoại và thảo luận về giá cả trong các tình huống thực tế
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí