Đặt món tại căng tin trường
Đặt món tại căng tin trường học hoặc quầy ăn trưa12 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên căng tin.
Xem trước hội thoại
Gọi món cơ bản ở căng tin
basicHi there! Welcome to the dining hall. Are you on the meal plan, or are you paying with cash or card today?
Chào bạn! Chào mừng đến với nhà ăn. Bạn có suất ăn không, hay hôm nay bạn sẽ trả bằng tiền mặt hoặc thẻ?
Gói ăn uống ("meal plan") của đại học là gói bữa ăn trả trước, thường bao gồm trong phí ký túc xá. Mỗi tuần có số lần "swipe" (quẹt thẻ) cố định. Sinh viên không có "meal plan" có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ.
I am on the meal plan. This is actually my first time eating here — how does it work? Can I just take whatever I want?
Tôi có gói ăn uống. Đây là lần đầu tiên tôi ăn ở đây – dùng thế nào ạ? Tôi có thể lấy bất cứ thứ gì mình muốn không?
Căng tin đại học thường là hình thức tự chọn – quẹt thẻ một lần là có thể ăn tùy thích, chứ không phải trả tiền theo từng món.
Just swipe your student ID at the entrance and you are good to go! It is all-you-can-eat — we have a salad bar, a hot food station, a grill, a sandwich station, and a dessert area. Take as much as you like, but please do not take food out of the dining hall.
Chỉ cần quẹt thẻ sinh viên ở lối vào là được! Đây là tiệc buffet – chúng ta có quầy salad, khu món nóng, khu đồ nướng, khu bánh mì sandwich và khu tráng miệng. Cứ lấy bao nhiêu tùy thích, nhưng đừng mang thức ăn ra khỏi nhà ăn nhé.
Chính sách "no take-out" (không mang đi) ở căng tin đại học rất phổ biến – bạn có thể ăn tùy thích tại chỗ, nhưng không được đóng gói mang về. Điều này là do "meal plan" tính phí theo số lần, không tính theo số lượng.
Great! What is on the hot food menu today? Also, do you have any options for someone who does not eat pork?
Tuyệt vời! Hôm nay có những món nóng nào? Và có lựa chọn nào không có thịt heo không?
Nhiều người không ăn thịt heo vì lý do tôn giáo hoặc cá nhân. Việc trực tiếp hỏi "do you have options for someone who does not eat pork" là hoàn toàn bình thường. Căng tin thường sẽ ghi rõ các chất gây dị ứng và hạn chế ăn uống.
Today we have roasted chicken, beef stew, and a vegetable stir-fry. The chicken and stir-fry are both pork-free. All our dishes are labeled with allergen info and dietary symbols — look for the green cards. The V means vegetarian, and the GF means gluten-free.
Hôm nay có gà nướng, thịt bò hầm và rau xào chay. Gà nướng và rau xào đều không có thịt heo. Tất cả các món ăn của chúng tôi đều có thông tin về chất gây dị ứng và ký hiệu chế độ ăn uống – bạn xem thẻ màu xanh lá cây nhé. Chữ V là món chay, GF là không chứa gluten.
Căng tin thường rất chú trọng đến nhãn thực phẩm, vì dị ứng và hạn chế ăn uống rất phổ biến. V (vegetarian), VG (vegan), GF (gluten-free) là những ký hiệu phổ biến nhất.
The roasted chicken sounds good. I will also grab some salad. Thank you for explaining everything — this is much easier than I expected!
Gà nướng nghe có vẻ ngon. Tôi cũng sẽ lấy thêm salad. Cảm ơn bạn đã giải thích mọi thứ – đơn giản hơn tôi nghĩ nhiều!
Hình thức tự phục vụ của căng tin tự do hơn so với gọi món tại quầy, nhưng cần phải quen với việc tự lấy đĩa, lấy thức ăn và tìm chỗ ngồi.
Tùy chỉnh bánh mì sandwich và các hạn chế ăn uống
intermediateWelcome to the sandwich station! What can I make for you? We have white, wheat, and sourdough bread. Or if you prefer, we also have wraps.
Chào mừng đến với Sandwich Station! Mình có thể giúp gì cho bạn? Chúng mình có bánh mì trắng, bánh mì nguyên cám và bánh mì bột chua. Nếu bạn thích, chúng mình cũng có bánh cuốn.
Các cửa hàng bánh mì sandwich thường cho phép bạn tự chọn từ bánh mì đến tất cả các loại nhân. Quy trình tùy chỉnh này có thể lạ lẫm khi mới tiếp xúc, cần phải chọn từng bước.
I will have wheat bread, please. Can I get turkey and Swiss cheese? Oh, and I have a peanut allergy — does anything here contain peanuts?
Làm ơn cho tôi bánh mì nguyên cám. Tôi muốn thịt gà tây và phô mai Thụy Sĩ. Ồ, tôi bị dị ứng đậu phộng – có món nào ở đây có đậu phộng không?
Dị ứng thực phẩm thường được xử lý rất nghiêm túc. Việc thông báo rõ ràng về tình trạng dị ứng là cần thiết, nhân viên sẽ đặc biệt chú ý. "peanut allergy" (dị ứng đậu phộng) là một trong những dị ứng thực phẩm phổ biến nhất.
Good to know! Let me change my gloves first. The Asian sauce does contain peanuts, so we will skip that. Everything else on this station is peanut-free. What toppings would you like? We have lettuce, tomato, onion, pickles, and avocado.
Cảm ơn bạn đã báo! Để tôi thay găng tay đã. Nước sốt kiểu Á có đậu phộng, nên chúng ta sẽ bỏ qua món đó. Không có gì khác ở quầy này chứa đậu phộng cả. Bạn muốn ăn kèm với gì? Chúng tôi có xà lách, cà chua, hành tây, dưa chuột muối và bơ.
Nhân viên phục vụ thực phẩm thường sẽ thay găng tay sau khi biết thông tin dị ứng để tránh lây nhiễm chéo ("cross-contamination"). Đây là tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, cho thấy họ rất nghiêm túc trong việc xử lý dị ứng.
Thank you for being careful. I will have lettuce, tomato, and avocado. For the sauce, what do you recommend instead of the Asian one?
Cảm ơn bạn đã chu đáo. Tôi muốn rau diếp, cà chua và bơ. Về nước sốt, bạn có gợi ý nào ngoài sốt châu Á không?
Việc "asking for a recommendation" (yêu cầu gợi ý) là một tương tác rất tự nhiên. Nhân viên căng tin thường rất vui lòng gợi ý, đây cũng là cơ hội tốt để luyện tập tiếng Anh.
The honey mustard is really popular, and it is completely nut-free. Or if you like something lighter, we have a lemon vinaigrette. Both are great with turkey.
Nước sốt mù tạt mật ong rất phổ biến và hoàn toàn không chứa hạt. Nếu bạn thích thứ gì đó nhẹ nhàng hơn, chúng tôi có sốt dầu giấm chanh. Cả hai đều rất hợp với thịt gà tây.
"honey mustard" và "vinaigrette" là những loại sốt phổ biến ở các cửa hàng bánh mì sandwich. Việc biết tên các loại sốt này khi gọi món sẽ giúp trải nghiệm mượt mà hơn.
Honey mustard sounds perfect! That is my sandwich, then. Thank you for taking my allergy so seriously — I really appreciate it.
Mù tạt mật ong nghe có vẻ tuyệt vời! Vậy thì tôi chọn món đó cho bánh mì của mình. Cảm ơn bạn đã quan tâm đến dị ứng của tôi – tôi rất cảm kích.
Việc bày tỏ lòng biết ơn đối với nhân viên phục vụ rất quan trọng. Đặc biệt khi họ đã nỗ lực thêm vì nhu cầu đặc biệt của bạn, việc thể hiện "appreciation" sẽ khiến cả hai bên cảm thấy tốt đẹp.
Cụm từ then chốt
meal plan
Kế hoạch ăn uống (Gói trả trước)
paying with cash or card
Trả bằng tiền mặt hay quẹt thẻ?
all-you-can-eat
Buffet/Không giới hạn
salad bar
Quầy salad
hot food station
Khu đồ ăn nóng
allergen info
Thông tin về chất gây dị ứng
vegetarian
Ăn chay
gluten-free
Không gluten
wheat bread
Bánh mì nguyên cám
sourdough
Bánh mì bột chua
wrap
Bánh cuốn
change my gloves
Đổi găng tay
Ghi chú văn hóa
- •Gói ăn uống ("meal plan") của đại học là gói bữa ăn trả trước, thường bao gồm trong phí ký túc xá. Mỗi tuần có số lần "swipe" (quẹt thẻ) cố định. Sinh viên không có "meal plan" có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ.
- •Căng tin đại học thường là hình thức tự chọn – quẹt thẻ một lần là có thể ăn tùy thích, chứ không phải trả tiền theo từng món.
- •Chính sách "no take-out" (không mang đi) ở căng tin đại học rất phổ biến – bạn có thể ăn tùy thích tại chỗ, nhưng không được đóng gói mang về. Điều này là do "meal plan" tính phí theo số lần, không tính theo số lượng.
- •Nhiều người không ăn thịt heo vì lý do tôn giáo hoặc cá nhân. Việc trực tiếp hỏi "do you have options for someone who does not eat pork" là hoàn toàn bình thường. Căng tin thường sẽ ghi rõ các chất gây dị ứng và hạn chế ăn uống.
- •Căng tin thường rất chú trọng đến nhãn thực phẩm, vì dị ứng và hạn chế ăn uống rất phổ biến. V (vegetarian), VG (vegan), GF (gluten-free) là những ký hiệu phổ biến nhất.
- •Hình thức tự phục vụ của căng tin tự do hơn so với gọi món tại quầy, nhưng cần phải quen với việc tự lấy đĩa, lấy thức ăn và tìm chỗ ngồi.
- •Các cửa hàng bánh mì sandwich thường cho phép bạn tự chọn từ bánh mì đến tất cả các loại nhân. Quy trình tùy chỉnh này có thể lạ lẫm khi mới tiếp xúc, cần phải chọn từng bước.
- •Dị ứng thực phẩm thường được xử lý rất nghiêm túc. Việc thông báo rõ ràng về tình trạng dị ứng là cần thiết, nhân viên sẽ đặc biệt chú ý. "peanut allergy" (dị ứng đậu phộng) là một trong những dị ứng thực phẩm phổ biến nhất.
- •Nhân viên phục vụ thực phẩm thường sẽ thay găng tay sau khi biết thông tin dị ứng để tránh lây nhiễm chéo ("cross-contamination"). Đây là tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, cho thấy họ rất nghiêm túc trong việc xử lý dị ứng.
- •Việc "asking for a recommendation" (yêu cầu gợi ý) là một tương tác rất tự nhiên. Nhân viên căng tin thường rất vui lòng gợi ý, đây cũng là cơ hội tốt để luyện tập tiếng Anh.
- •"honey mustard" và "vinaigrette" là những loại sốt phổ biến ở các cửa hàng bánh mì sandwich. Việc biết tên các loại sốt này khi gọi món sẽ giúp trải nghiệm mượt mà hơn.
- •Việc bày tỏ lòng biết ơn đối với nhân viên phục vụ rất quan trọng. Đặc biệt khi họ đã nỗ lực thêm vì nhu cầu đặc biệt của bạn, việc thể hiện "appreciation" sẽ khiến cả hai bên cảm thấy tốt đẹp.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "school cafeteria ordering" in English?
What will staff/locals say to you during "school cafeteria ordering"?
How many English phrases are in this "School Cafeteria Ordering" scene?
Are there cultural tips for "school cafeteria ordering"?
Liên quan
Xem tất cả →Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí