Hoạt động tình nguyện của phụ huynh
Tham gia hoạt động tình nguyện ở trường của con12 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Giáo viên chủ nhiệm.
Xem trước hội thoại
Đăng ký làm tình nguyện viên
basicHi Mrs. Davis, I am Tommy's mom. I received the newsletter about the upcoming school events and I would like to volunteer. What kind of help do you need?
Chào thầy Davis, tôi là mẹ của Tommy. Tôi nhận được bản tin về sự kiện sắp tới của trường và tôi muốn tình nguyện. Thầy cần giúp đỡ gì ạ?
Ở các trường K-12, phụ huynh tình nguyện viên ("parent volunteer") rất phổ biến. Trường học thường gửi "newsletter" (bản tin) mời phụ huynh tham gia. Cách giới thiệu bản thân chuẩn là "I am [tên con]'s mom/dad."
Hi! Thank you so much for offering — we always need more parent volunteers! We have the fall carnival coming up next month and the book fair the week after. For the carnival, we need people to run game booths. For the book fair, we need help setting up and organizing books. Which one interests you?
Chào bạn! Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã chủ động giúp đỡ – chúng tôi luôn cần thêm phụ huynh tình nguyện! Tháng tới có Lễ hội mùa thu, và một tuần sau đó là Hội chợ sách. Lễ hội cần người quản lý các gian hàng trò chơi. Hội chợ sách cần người giúp sắp xếp và dọn dẹp sách. Bạn quan tâm đến cái nào hơn?
Các trường học thường tổ chức các sự kiện như "carnival" (lễ hội) và "book fair" (hội chợ sách). Đây là những hoạt động xây dựng cộng đồng và gây quỹ. Việc phụ huynh tham gia được xem là sự ủng hộ đối với giáo dục của con cái.
I would love to help with the book fair! I am not very confident about running a game booth because my English is not perfect, but organizing books I can definitely do. Do I need a background check?
Tôi rất muốn giúp đỡ hội chợ sách! Tôi không tự tin lắm trong việc quản lý gian hàng trò chơi vì tiếng Anh của tôi không tốt lắm, nhưng tôi chắc chắn có thể sắp xếp sách. Tôi có cần kiểm tra lý lịch không?
Các trường học thường yêu cầu tất cả tình nguyện viên phải "background check" (kiểm tra lý lịch), đây là quy trình tiêu chuẩn để bảo vệ an toàn cho học sinh, đừng cảm thấy bị xúc phạm. Chủ động hỏi cho thấy bạn hiểu quy trình.
Your English is great, do not sell yourself short! And yes, all volunteers need a simple background check — it is just a form you fill out online. The school sends you a link. It takes about a week to process. I will add you to our volunteer email list so you get all the updates.
Tiếng Anh của bạn rất tốt, đừng tự ti nhé! Đúng vậy, tất cả tình nguyện viên đều cần thực hiện một cuộc kiểm tra lý lịch đơn giản – chỉ cần điền vào một biểu mẫu trực tuyến. Trường sẽ gửi cho bạn đường link. Quá trình này mất khoảng một tuần. Tôi sẽ thêm bạn vào danh sách email tình nguyện viên để bạn nhận được tất cả các cập nhật.
"Don't sell yourself short" có nghĩa là đừng đánh giá thấp bản thân. Trong văn hóa Anh ngữ, mọi người thường khuyến khích nhau đừng quá khiêm tốn, hãy tự tin thừa nhận khả năng của mình.
Thank you! Is there anything I should prepare or bring on the day? And what time should I arrive?
Cảm ơn! Tôi có cần chuẩn bị hay mang theo gì vào ngày hôm đó không? Mấy giờ tôi nên đến?
Khi làm tình nguyện viên, việc hỏi rõ thời gian và những gì cần mang theo trước là biểu hiện của sự có trách nhiệm. Đúng giờ và chuẩn bị đầy đủ thường được đánh giá cao.
Just come in comfortable clothes and closed-toe shoes. We will start setting up at 8 AM, and the fair runs from 10 to 2. Oh, and Tommy is going to be SO excited that his mom is volunteering — the kids love seeing their parents at school!
Chỉ cần mặc quần áo thoải mái và đi giày kín mũi là được. Chúng ta bắt đầu sắp xếp từ 8 giờ sáng, hội chợ sách diễn ra từ 10 giờ sáng đến 2 giờ chiều. Ồ, Tommy chắc chắn sẽ rất vui khi biết mẹ đến làm tình nguyện viên – bọn trẻ thích nhất là được thấy bố mẹ ở trường!
Việc cha mẹ tham gia các hoạt động của trường là nguồn động viên lớn cho con cái. Giáo viên nói rằng Tommy sẽ rất vui là một lời khẳng định về tác động tích cực của sự tham gia của bạn đối với con.
Tình nguyện tại hội chợ sách
intermediateGood morning! Thank you for coming. Let me show you your station. You will be at the checkout table — helping kids count their money, making change, and putting books in bags. There is a price list right here. Do you have any questions before we start?
Chào buổi sáng! Cảm ơn bạn đã đến. Để tôi dẫn bạn đi xem vị trí làm việc của bạn. Bạn sẽ làm ở quầy thu ngân – giúp các bạn nhỏ đếm tiền, trả lại tiền thừa và đóng gói sách. Bảng giá ở ngay đây. Bạn có câu hỏi nào trước khi bắt đầu không?
"Making change" có nghĩa là trả lại tiền thừa. Tại hội chợ sách, học sinh tiểu học thường mang tiền mặt để mua sách, tình nguyện viên cần giúp các em tính toán xem có đủ tiền không, trả lại tiền thừa, v.v.
Got it. I am a little nervous about the money part — the American coin system is still confusing to me. Which one is a quarter and which is a dime again?
Tôi hiểu rồi. Tôi hơi lo lắng về khoản tiền thối lại – hệ thống tiền xu của Mỹ vẫn còn khá khó hiểu đối với tôi. Cái nào là quarter, cái nào là dime nhỉ?
Tiền xu Mỹ thường gây bối rối cho nhiều người nước ngoài vì chúng không ghi mệnh giá bằng số. Penny = 1 xu, nickel = 5 xu, dime = 10 xu (đồng nhỏ nhất), quarter = 25 xu. Đồng dime có mệnh giá lớn hơn nickel nhưng lại nhỏ hơn về kích thước, điều này khiến nhiều người bối rối.
No worries! A quarter is the big silver one — 25 cents. A dime is the tiny silver one — 10 cents. Tricky, right? The dime is smaller but worth more. A nickel is the thick one — 5 cents. And a penny is the copper one — 1 cent. I made you a cheat sheet!
Đừng lo lắng! Quarter là đồng xu bạc lớn – 25 xu. Dime là đồng xu bạc nhỏ – 10 xu. Khó hiểu phải không? Dime nhỏ hơn nhưng giá trị lớn hơn. Nickel là đồng xu dày – 5 xu. Penny là đồng xu màu đồng – 1 xu. Tôi đã làm một bảng tra cứu nhanh cho bạn!
"Cheat sheet" ở đây không có nghĩa là gian lận, mà là hướng dẫn tham khảo nhanh. Trong các hoạt động tình nguyện, "cheat sheets" thường được chuẩn bị cho người mới để giúp họ bắt đầu công việc.
That cheat sheet is a lifesaver! OK, I think I am ready. Oh — a little boy is coming to the table. Let me try... Hi sweetie, what books did you pick?
Bảng tra cứu nhanh này hữu ích quá! Được rồi, tôi nghĩ mình đã sẵn sàng. Ồ – một cậu bé đang đi tới. Để tôi thử xem... Chào bé con, con đã chọn cuốn sách nào vậy?
Ở các nước nói tiếng Anh, việc người lớn dùng các từ thân mật như "sweetie", "honey", "buddy" để gọi những đứa trẻ không quen biết là rất phổ biến, đặc biệt trong môi trường trường học. Điều này không bị coi là không phù hợp.
You are a natural! See, I told you your English is great. The kids do not care about perfect grammar — they just want someone who is kind and patient. You are doing amazing. I will be right over here if you need anything.
Bạn sinh ra để làm điều đó! Thấy chưa, mình đã nói tiếng Anh của bạn rất tốt mà. Trẻ con không quan tâm đến ngữ pháp hoàn hảo đâu – chúng chỉ cần một người thân thiện và kiên nhẫn thôi. Bạn làm tốt lắm. Mình sẽ ở gần đây nếu bạn cần gì nhé.
"You're a natural" là một lời khen rất lớn, có nghĩa là bạn sinh ra đã giỏi việc này. Trong văn hóa Anh ngữ, việc dành nhiều lời động viên tích cực cho người mới là điều phổ biến.
Thank you, that means a lot to me. This is actually really fun! Maybe I can volunteer for the carnival too. I will sign up when I get home.
Cảm ơn, điều này có ý nghĩa rất lớn đối với tôi. Thật sự rất vui! Có lẽ tôi cũng có thể tham gia tình nguyện tại lễ hội Carnival. Tôi sẽ đăng ký ngay khi về nhà.
Hoạt động tình nguyện là một trong những cách tốt nhất để hòa nhập cộng đồng. Thông qua việc làm tình nguyện viên ở trường, bạn có thể gặp gỡ các phụ huynh khác, xây dựng mạng lưới xã hội, điều này rất có giá trị đối với các gia đình nhập cư mới.
Cụm từ then chốt
fall carnival
Lễ hội mùa thu
book fair
Hội chợ sách
game booths
Gian hàng trò chơi
do not sell yourself short
Đừng tự ti nhé
background check
Kiểm tra lý lịch
volunteer email list
Danh sách email tình nguyện viên
closed-toe shoes
Giày bít mũi
setting up
Sắp xếp/Chuẩn bị
checkout table
Quầy thanh toán
making change
Tiền thối
quarter
Đồng 25 xu
dime
Đồng xu 10 xu
Ghi chú văn hóa
- •Ở các trường K-12, phụ huynh tình nguyện viên ("parent volunteer") rất phổ biến. Trường học thường gửi "newsletter" (bản tin) mời phụ huynh tham gia. Cách giới thiệu bản thân chuẩn là "I am [tên con]'s mom/dad."
- •Các trường học thường tổ chức các sự kiện như "carnival" (lễ hội) và "book fair" (hội chợ sách). Đây là những hoạt động xây dựng cộng đồng và gây quỹ. Việc phụ huynh tham gia được xem là sự ủng hộ đối với giáo dục của con cái.
- •Các trường học thường yêu cầu tất cả tình nguyện viên phải "background check" (kiểm tra lý lịch), đây là quy trình tiêu chuẩn để bảo vệ an toàn cho học sinh, đừng cảm thấy bị xúc phạm. Chủ động hỏi cho thấy bạn hiểu quy trình.
- •"Don't sell yourself short" có nghĩa là đừng đánh giá thấp bản thân. Trong văn hóa Anh ngữ, mọi người thường khuyến khích nhau đừng quá khiêm tốn, hãy tự tin thừa nhận khả năng của mình.
- •Khi làm tình nguyện viên, việc hỏi rõ thời gian và những gì cần mang theo trước là biểu hiện của sự có trách nhiệm. Đúng giờ và chuẩn bị đầy đủ thường được đánh giá cao.
- •Việc cha mẹ tham gia các hoạt động của trường là nguồn động viên lớn cho con cái. Giáo viên nói rằng Tommy sẽ rất vui là một lời khẳng định về tác động tích cực của sự tham gia của bạn đối với con.
- •"Making change" có nghĩa là trả lại tiền thừa. Tại hội chợ sách, học sinh tiểu học thường mang tiền mặt để mua sách, tình nguyện viên cần giúp các em tính toán xem có đủ tiền không, trả lại tiền thừa, v.v.
- •Tiền xu Mỹ thường gây bối rối cho nhiều người nước ngoài vì chúng không ghi mệnh giá bằng số. Penny = 1 xu, nickel = 5 xu, dime = 10 xu (đồng nhỏ nhất), quarter = 25 xu. Đồng dime có mệnh giá lớn hơn nickel nhưng lại nhỏ hơn về kích thước, điều này khiến nhiều người bối rối.
- •"Cheat sheet" ở đây không có nghĩa là gian lận, mà là hướng dẫn tham khảo nhanh. Trong các hoạt động tình nguyện, "cheat sheets" thường được chuẩn bị cho người mới để giúp họ bắt đầu công việc.
- •Ở các nước nói tiếng Anh, việc người lớn dùng các từ thân mật như "sweetie", "honey", "buddy" để gọi những đứa trẻ không quen biết là rất phổ biến, đặc biệt trong môi trường trường học. Điều này không bị coi là không phù hợp.
- •"You're a natural" là một lời khen rất lớn, có nghĩa là bạn sinh ra đã giỏi việc này. Trong văn hóa Anh ngữ, việc dành nhiều lời động viên tích cực cho người mới là điều phổ biến.
- •Hoạt động tình nguyện là một trong những cách tốt nhất để hòa nhập cộng đồng. Thông qua việc làm tình nguyện viên ở trường, bạn có thể gặp gỡ các phụ huynh khác, xây dựng mạng lưới xã hội, điều này rất có giá trị đối với các gia đình nhập cư mới.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "parent volunteer activity" in English?
What will staff/locals say to you during "parent volunteer activity"?
How many English phrases are in this "Parent Volunteer Activity" scene?
Are there cultural tips for "parent volunteer activity"?
Liên quan
Xem tất cả →Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí