Đăng ký môn học
Hoàn thành đăng ký môn học với sự giúp đỡ của cố vấn học tập12 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Cố vấn học tập.
Xem trước hội thoại
Chọn khóa học lần đầu
basicHi, I am a new student and I need help choosing my classes for the fall semester.
Chào bạn, tôi là sinh viên năm nhất và tôi cần giúp đỡ để chọn các khóa học cho học kỳ mùa thu.
Welcome! Let me pull up your academic plan. As a freshman, you will want to take your general education requirements first — things like English Composition, College Algebra, and a lab science.
Chào mừng! Để tôi xem kế hoạch học tập của bạn nhé. Là sinh viên năm nhất, bạn sẽ muốn học các môn đại cương trước – như Viết tiếng Anh, Đại số đại học và một môn khoa học thực nghiệm.
Các trường đại học ở các nước nói tiếng Anh thường có hệ thống 'academic plan' (kế hoạch học tập) và 'general education' (giáo dục đại cương), hiểu cấu trúc của chúng giúp lập kế hoạch chọn môn học.
How many classes should I take? I do not want to overload myself in the first semester.
Tôi nên chọn bao nhiêu môn học? Tôi không muốn bị quá tải trong học kỳ đầu tiên.
I would recommend four to five classes, which is twelve to fifteen credits. As an international student, you are required to take at least twelve credits to maintain your visa status. Fifteen is full-time and keeps you on track to graduate in four years.
Mình gợi ý khoảng bốn đến năm môn học, tức là mười hai đến mười lăm tín chỉ. Là sinh viên quốc tế, bạn cần học ít nhất mười hai tín chỉ để duy trì tình trạng visa. Mười lăm tín chỉ là học toàn thời gian, sẽ giúp bạn tốt nghiệp trong bốn năm.
Tín chỉ ('credits') và yêu cầu toàn thời gian ('full-time') của sinh viên quốc tế thường liên quan đến tình trạng thị thực, rất quan trọng, tuân theo quy định của trường và thị thực.
Got it. Are there any sections that still have open seats? I tried registering online but some classes were full.
Tôi hiểu rồi. Còn lớp nào có chỗ trống không? Tôi đã thử đăng ký trực tuyến nhưng một số lớp đã đầy rồi.
Các khóa học đại học thường có các 'sections' (lớp học) khác nhau, hệ thống đăng ký sẽ hiển thị 'open seats' (chỗ trống) theo thời gian thực.
Let me check. English Comp has an opening on Tuesday and Thursday at eleven. For math, the afternoon section still has a few seats. I can add you to the waitlist for the morning one if you prefer that time.
Để tôi kiểm tra. Lớp Viết tiếng Anh có chỗ trống vào thứ Ba và thứ Năm lúc 11 giờ. Lớp Toán buổi chiều vẫn còn vài chỗ. Nếu bạn thích giờ học buổi sáng hơn, tôi có thể thêm bạn vào danh sách chờ.
Cơ chế 'waitlist' (danh sách chờ) phổ biến ở các trường đại học, khi khóa học đầy, sinh viên có thể chọn tham gia để chờ chỗ trống.
Điều chỉnh khóa học và kế hoạch học tập
intermediateI want to drop my chemistry class. I am finding it too difficult to manage with my other courses. What is the process?
Tôi muốn rút môn hóa học. Tôi thấy quá khó để quản lý cùng với các môn học khác. Quy trình rút môn là gì?
You can drop it before the deadline, which is October fifteenth, without any penalty. After that date, you would receive a W on your transcript. Let me check — if you drop it, you will be at twelve credits, which is still full-time.
Bạn có thể rút môn học mà không bị phạt trước hạn chót là ngày 15 tháng 10. Sau ngày đó, bạn sẽ có chữ W trên bảng điểm. Để tôi xem – nếu bạn rút, bạn vẫn còn 12 tín chỉ, vẫn là sinh viên toàn thời gian.
Good, it is still before the deadline. Can I replace it with something else? Maybe an easier science class?
Được rồi, vẫn còn trong thời hạn. Tôi có thể đổi sang một môn khác không? Có lẽ là một môn khoa học dễ hơn?
Sure. Environmental Science is a popular choice — it fulfills the same lab science requirement but is considered more manageable. There is an opening in the Wednesday section. Want me to add it?
Chắc chắn rồi. Khoa học môi trường là một lựa chọn phổ biến – nó đáp ứng các yêu cầu khoa học thực nghiệm tương tự nhưng được coi là dễ quản lý hơn. Lớp học vào thứ Tư còn chỗ trống. Bạn có muốn tôi thêm bạn vào không?
Yes, please. Also, I am thinking about declaring my major next semester. Can you advise me on that?
Được thôi, làm phiền bạn nhé. Ngoài ra, tôi đang cân nhắc chọn chuyên ngành cho học kỳ tới. Bạn có thể cho tôi vài lời khuyên không?
You do not have to rush that decision. Most students declare by the end of sophomore year. I would suggest taking introductory courses in a few areas you are interested in this year. That way you can explore before committing.
Bạn không cần phải vội vàng đưa ra quyết định này. Hầu hết sinh viên đều chọn chuyên ngành trước khi kết thúc năm thứ hai. Tôi khuyên bạn nên chọn một vài khóa học giới thiệu về các lĩnh vực mà bạn quan tâm trong năm nay. Bằng cách đó, bạn có thể khám phá trước khi quyết định.
Cụm từ then chốt
general education requirements
Môn học giáo dục đại cương/Môn đại cương bắt buộc
academic plan
Kế hoạch học tập
maintain your visa status
Duy trì tình trạng visa
credits
Tín chỉ
opening
Chỗ trống
waitlist
Danh sách chờ
drop deadline
Hạn chót bỏ môn
W on your transcript
W (ký hiệu rút môn) trên bảng điểm
fulfills the same requirement
Đáp ứng các yêu cầu tương tự
more manageable
Dễ quản lý hơn/Dễ dàng hơn
declare your major
Chắc chắn/Khai báo chuyên ngành
introductory courses
Khóa học nhập môn
Ghi chú văn hóa
- •Các trường đại học ở các nước nói tiếng Anh thường có hệ thống 'academic plan' (kế hoạch học tập) và 'general education' (giáo dục đại cương), hiểu cấu trúc của chúng giúp lập kế hoạch chọn môn học.
- •Tín chỉ ('credits') và yêu cầu toàn thời gian ('full-time') của sinh viên quốc tế thường liên quan đến tình trạng thị thực, rất quan trọng, tuân theo quy định của trường và thị thực.
- •Các khóa học đại học thường có các 'sections' (lớp học) khác nhau, hệ thống đăng ký sẽ hiển thị 'open seats' (chỗ trống) theo thời gian thực.
- •Cơ chế 'waitlist' (danh sách chờ) phổ biến ở các trường đại học, khi khóa học đầy, sinh viên có thể chọn tham gia để chờ chỗ trống.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "course registration" in English?
What will staff/locals say to you during "course registration"?
How many English phrases are in this "Course Registration" scene?
Are there cultural tips for "course registration"?
Liên quan
Xem tất cả →Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí