Xếp hàng chờ bàn
Đến một nhà hàng nổi tiếng mà không đặt chỗ trước và phải xếp hàng chờ14 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên hướng dẫn chỗ ngồi.
Xem trước hội thoại
Xếp hàng chờ tiêu chuẩn
basicHi! Welcome. Do you have a reservation?
Chào bạn! Chào mừng bạn đến đây. Bạn có hẹn trước không?
No, we don't. We're walk-ins. Is there a wait?
Chúng tôi không đặt chỗ trước. Chúng tôi đến thẳng đây. Có cần đợi không?
How many in your party?
Quý khách có mấy người?
Two, please.
Hai người.
Okay, it's about a 25-minute wait right now. Can I get a name for the list?
Được rồi, hiện tại sẽ mất khoảng 25 phút chờ. Ông có thể cho tôi xin tên được không?
Khi xếp hàng chờ bàn ở nhà hàng Mỹ, người ta thường gọi tên chứ không phải số. Dùng tên hoặc họ của bạn đều được. Nếu tên khó phát âm, bạn có thể đưa một cái tên dễ đọc hơn.
It's Wei. W-E-I.
Got it, Wei. Here's a buzzer — it'll go off when your table is ready. Feel free to wait inside or step outside.
Được rồi Wei. Đây là thiết bị báo rung – nó sẽ kêu khi bàn của bạn sẵn sàng. Bạn có thể đợi bên trong hoặc đi dạo bên ngoài.
Buzzer (còn gọi là pager) là thiết bị rung dùng để xếp hàng ở các nhà hàng ở Mỹ. Khi bàn trống, nó sẽ nhấp nháy đèn + rung. Nhiều nhà hàng còn cho phép bạn gọi đồ uống ở quầy bar trong lúc chờ.
Great, thank you! We'll be right outside.
Được rồi, cảm ơn! Chúng tôi sẽ đợi bên ngoài.
Đợi lâu quá muốn hỏi tiến độ
intermediateHi, we've been waiting for about 35 minutes now. Our name is Wei — any idea how much longer?
Chào bạn, chúng tôi đã đợi khoảng 35 phút rồi. Tên là Wei – còn phải đợi bao lâu nữa ạ?
Hoàn toàn hợp lý khi hỏi về tiến độ nếu thời gian chờ đã vượt quá dự kiến. Nói sự thật một cách bình tĩnh (đã đợi X phút) sẽ hiệu quả hơn là phàn nàn trực tiếp.
I'm so sorry about the wait, Wei! Let me check... You're actually next in line. Should be just a few more minutes.
Xin lỗi vì đã để bạn đợi, Wei! Để tôi xem nào... Các bạn là người tiếp theo đó. Chỉ cần đợi thêm vài phút nữa thôi.
No worries, thanks for checking. We'll keep waiting.
Không sao đâu, cảm ơn bạn đã kiểm tra. Chúng ta cứ đợi tiếp thôi.
Ngay cả khi bạn đã mất kiên nhẫn chờ đợi, việc giữ thái độ lịch sự thường giúp bạn được sắp xếp nhanh hơn. Trong các tình huống dịch vụ, sự tôn trọng lẫn nhau rất được coi trọng.
Wei, party of two? Your table is ready! Right this way.
Wei, hai người phải không? Bàn của quý khách đã sẵn sàng rồi ạ! Mời đi lối này.
Finally! Thank you. Oh, where should I return the buzzer?
Cuối cùng cũng đến lượt mình! Cảm ơn nhé. À, cái chuông báo để ở đâu vậy?
Buzzer thường được trả lại quầy lễ tân hoặc để trực tiếp trên bàn, nhân viên sẽ thu lại. Hỏi một câu là thói quen tốt. Một số nhà hàng không có buzzer mà dùng tin nhắn điện thoại để thông báo.
Just leave it on the table, I'll grab it. Enjoy your dinner!
Cứ để trên bàn, tôi sẽ dọn. Chúc quý khách dùng bữa ngon miệng!
Cụm từ then chốt
walk-ins
Khách vãng lai
is there a wait
Có cần đợi không/Có phải xếp hàng không
how many in your party
Quý khách có mấy người?
name for the list
Đăng ký tên
buzzer
Thiết bị gọi/Rung
go off
Rung/kêu
next in line
Tiếp theo
a few more minutes
Đợi thêm vài phút
right this way
Mời đi lối này.
Ghi chú văn hóa
- •Khi xếp hàng chờ bàn ở nhà hàng Mỹ, người ta thường gọi tên chứ không phải số. Dùng tên hoặc họ của bạn đều được. Nếu tên khó phát âm, bạn có thể đưa một cái tên dễ đọc hơn.
- •Buzzer (còn gọi là pager) là thiết bị rung dùng để xếp hàng ở các nhà hàng ở Mỹ. Khi bàn trống, nó sẽ nhấp nháy đèn + rung. Nhiều nhà hàng còn cho phép bạn gọi đồ uống ở quầy bar trong lúc chờ.
- •Hoàn toàn hợp lý khi hỏi về tiến độ nếu thời gian chờ đã vượt quá dự kiến. Nói sự thật một cách bình tĩnh (đã đợi X phút) sẽ hiệu quả hơn là phàn nàn trực tiếp.
- •Ngay cả khi bạn đã mất kiên nhẫn chờ đợi, việc giữ thái độ lịch sự thường giúp bạn được sắp xếp nhanh hơn. Trong các tình huống dịch vụ, sự tôn trọng lẫn nhau rất được coi trọng.
- •Buzzer thường được trả lại quầy lễ tân hoặc để trực tiếp trên bàn, nhân viên sẽ thu lại. Hỏi một câu là thói quen tốt. Một số nhà hàng không có buzzer mà dùng tin nhắn điện thoại để thông báo.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "walk-in wait list" in English?
What will staff/locals say to you during "walk-in wait list"?
How many English phrases are in this "Walk-in Wait List" scene?
Are there cultural tips for "walk-in wait list"?
Liên quan
Xem tất cả →Đặt chỗ qua điện thoại
Gọi nhà hàng để đặt bàn, bao gồm xác nhận số lượng người, thời gian và yêu cầu đặc biệt
Đặt món tại cửa hàng
Toàn bộ quy trình gọi món sau khi đến nhà hàng
Dị ứng và kiêng khem
Thông báo thông tin dị ứng và yêu cầu chế độ ăn đặc biệt tại nhà hàng
Thanh toán tại nhà hàng
Yêu cầu thanh toán sau khi dùng bữa xong, bao gồm tiền boa, chia hóa đơn, v.v.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí