Trải nghiệm quầy sushi
Tại quầy sushi, chọn omakase hoặc gọi món riêng, học cách dùng nước tương và wasabi, gọi rượu sake12 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Đầu bếp sushi.
Xem trước hội thoại
Chọn Omakase hoặc gọi món riêng
basicWelcome. Would you like to sit at the bar? We have omakase and à la carte options tonight.
Chào mừng. Bạn muốn ngồi ở quầy bar không? Tối nay chúng tôi có cả omakase và gọi món.
I'd love a bar seat. What's included in the omakase?
Tôi muốn ngồi ở quầy bar. Omakase bao gồm những gì?
Omakase (お任せ) có nghĩa là 'tùy bạn quyết định', người đầu bếp sẽ chọn nguyên liệu tươi ngon nhất trong ngày để chế biến món ăn. Ngồi ở quầy bar để xem đầu bếp làm sushi trực tiếp là trải nghiệm tuyệt vời nhất. Giá thường từ 80-200 đô la trở lên.
Tonight's omakase is 12 pieces — a mix of nigiri and a few special rolls. The chef picks the best fish from today's selection. It's $95 per person.
Omakase tối nay gồm 12 miếng – sự kết hợp giữa nigiri và một vài cuộn đặc biệt. Đầu bếp sẽ chọn từ những loại cá tươi ngon nhất hôm nay. 95 đô la mỗi người.
That sounds wonderful. I'll do the omakase. Do I need to mention any allergies now?
Nghe hay đấy. Mình chọn omakase. Mình có cần báo trước về dị ứng không?
Trước khi ăn omakase, bạn nhớ chủ động báo cho đầu bếp biết về các món ăn gây dị ứng hoặc không ăn được (dị ứng hải sản, không ăn nhím biển, v.v.) nhé. Đầu bếp sẽ thay thế bằng các nguyên liệu khác.
Yes, please! Any allergies or anything you don't eat? The chef can substitute those pieces.
Đúng vậy! Bạn có bị dị ứng hay không ăn được món gì không? Đầu bếp có thể thay thế các nguyên liệu đó.
No shellfish, please — I'm allergic. Everything else is fine.
Đừng cho tôi hải sản có vỏ – tôi bị dị ứng. Những thứ khác thì được.
Dị ứng hải sản có vỏ rất quan trọng ở các nhà hàng sushi, vì nhiều nguyên liệu có tôm, cua, sò. Nói rõ 'allergic' (dị ứng) thay vì 'I don't like' (tôi không thích) sẽ khiến đầu bếp chú ý hơn rất nhiều.
Cách dùng nước tương, mù tạt và gọi rượu sake
intermediateShould I mix the wasabi into the soy sauce, or use it separately?
Mù tạt trộn với nước tương hay dùng riêng ạ?
Tại nhà hàng sushi cao cấp, đầu bếp đã cho lượng wasabi vừa đủ giữa sushi và cá, bạn không cần chấm thêm. Việc trộn wasabi vào nước tương (wasabi soup) bị coi là thiếu hiểu biết. Nếu muốn thêm wasabi, bạn có thể cho một ít lên trên miếng sushi.
Great question! For our omakase, the chef already adds the right amount of wasabi between the fish and rice. You can dip the fish side lightly in soy sauce — not the rice side.
Câu hỏi hay đó! Với món omakase của chúng tôi, đầu bếp đã cho một lượng wasabi vừa đủ giữa cá và cơm. Bạn có thể chấm nhẹ mặt cá vào nước tương — đừng chấm mặt cơm nhé.
Good to know. Could I also see your sake menu? I'd like something to pair with the sushi.
Tôi hiểu rồi. Tôi có thể xem thực đơn rượu sake không? Tôi muốn uống kèm với sushi.
Rượu Sake kết hợp với sushi là một sự kết hợp cổ điển. Bạn có thể chọn junmai (vị đậm đà), ginjo (thơm mát như hoa), daiginjo (tinh tế nhất). Nhiệt độ có thể chọn lạnh hoặc ấm.
Of course! I'd recommend the Dassai 45 — it's a junmai daiginjo, very smooth and clean. Would you like it chilled or warm?
Được chứ! Tôi gợi ý thử Dassai 45 – Junmai Daiginjo, rất êm và sảng khoái. Bạn muốn uống lạnh hay ấm?
Chilled, please. I'll trust your recommendation.
Lạnh. Theo gợi ý của bạn.
Rượu sake loại Daiginjo thường ngon nhất khi uống lạnh. Sake thông thường uống ấm/nóng cũng rất tuyệt. Cụm từ 'Trust your recommendation' rất phù hợp trong bối cảnh omakase – vì vốn dĩ là tin tưởng đầu bếp mà.
Excellent taste. I'll pour you a glass to start. The first piece of the omakase will be out shortly — we always start with lighter fish and build up.
Gu tốt đó. Để tôi rót cho bạn một ly trước nhé. Món đầu tiên của omakase sẽ ra ngay đây – chúng tôi luôn bắt đầu với cá có vị nhẹ, sau đó tăng dần độ đậm đà.
Cụm từ then chốt
omakase
Đầu bếp tự chọn món
à la carte
Một món
nigiri
Sushi nắm
per person
Mỗi người
substitute
Thay thế
fish side
Phía cá
lightly
Nhúng nhẹ
junmai daiginjo
Rượu sake Junmai Daiginjo
chilled or warm
Lạnh hay ấm
lighter fish
Cá nhạt
build up
Tăng dần
Ghi chú văn hóa
- •Omakase (お任せ) có nghĩa là 'tùy bạn quyết định', người đầu bếp sẽ chọn nguyên liệu tươi ngon nhất trong ngày để chế biến món ăn. Ngồi ở quầy bar để xem đầu bếp làm sushi trực tiếp là trải nghiệm tuyệt vời nhất. Giá thường từ 80-200 đô la trở lên.
- •Trước khi ăn omakase, bạn nhớ chủ động báo cho đầu bếp biết về các món ăn gây dị ứng hoặc không ăn được (dị ứng hải sản, không ăn nhím biển, v.v.) nhé. Đầu bếp sẽ thay thế bằng các nguyên liệu khác.
- •Dị ứng hải sản có vỏ rất quan trọng ở các nhà hàng sushi, vì nhiều nguyên liệu có tôm, cua, sò. Nói rõ 'allergic' (dị ứng) thay vì 'I don't like' (tôi không thích) sẽ khiến đầu bếp chú ý hơn rất nhiều.
- •Tại nhà hàng sushi cao cấp, đầu bếp đã cho lượng wasabi vừa đủ giữa sushi và cá, bạn không cần chấm thêm. Việc trộn wasabi vào nước tương (wasabi soup) bị coi là thiếu hiểu biết. Nếu muốn thêm wasabi, bạn có thể cho một ít lên trên miếng sushi.
- •Rượu Sake kết hợp với sushi là một sự kết hợp cổ điển. Bạn có thể chọn junmai (vị đậm đà), ginjo (thơm mát như hoa), daiginjo (tinh tế nhất). Nhiệt độ có thể chọn lạnh hoặc ấm.
- •Rượu sake loại Daiginjo thường ngon nhất khi uống lạnh. Sake thông thường uống ấm/nóng cũng rất tuyệt. Cụm từ 'Trust your recommendation' rất phù hợp trong bối cảnh omakase – vì vốn dĩ là tin tưởng đầu bếp mà.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "sushi bar experience" in English?
What will staff/locals say to you during "sushi bar experience"?
How many English phrases are in this "Sushi Bar Experience" scene?
Are there cultural tips for "sushi bar experience"?
Liên quan
Xem tất cả →Đặt chỗ qua điện thoại
Gọi nhà hàng để đặt bàn, bao gồm xác nhận số lượng người, thời gian và yêu cầu đặc biệt
Đặt món tại cửa hàng
Toàn bộ quy trình gọi món sau khi đến nhà hàng
Dị ứng và kiêng khem
Thông báo thông tin dị ứng và yêu cầu chế độ ăn đặc biệt tại nhà hàng
Thanh toán tại nhà hàng
Yêu cầu thanh toán sau khi dùng bữa xong, bao gồm tiền boa, chia hóa đơn, v.v.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí