Đặt đồ uống ở Starbucks
Đặt món tại Starbucks bằng cách gọi tên ly riêng, tùy chỉnh sữa và cà phê espresso, đánh vần tên12 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên pha chế Starbucks.
Xem trước hội thoại
Đặt món Starbucks cơ bản
basicWelcome to Starbucks! What can I get started for you?
Chào mừng đến với Starbucks! Bạn muốn dùng gì ạ?
Hi, can I get a Grande Iced Caramel Latte?
Chào bạn, tôi muốn một ly caramel latte đá cỡ vừa.
Starbucks dùng tên ly riêng của họ (Tall=nhỏ, Grande=vừa, Venti=lớn), chứ không phải small/medium/large. Nói 'medium' họ vẫn hiểu, nhưng dùng thuật ngữ của Starbucks sẽ chuẩn hơn.
Sure! Would you like whole milk, or do you have a milk preference?
Được thôi! Anh/chị muốn sữa nguyên kem hay loại khác?
Oat milk, please.
Sữa yến mạch, cảm ơn.
Starbucks thường tính thêm $0.70-$0.80 khi đổi sang sữa thực vật (yến mạch/hạnh nhân/đậu nành/dừa).
And can I get a name for the order?
Cho hỏi tên viết là gì ạ?
It's Wei. W-E-I.
Starbucks sẽ viết tên bạn lên ly để gọi. Tên dễ bị viết sai, chủ động nói rõ cách đánh vần có thể tránh được sự bối rối, hoặc bạn có thể đưa một cái tên đơn giản dễ đọc.
Tùy chỉnh đồ uống Starbucks
intermediateHi! Welcome back. What are we making today?
Chào! Chào mừng bạn quay trở lại. Hôm nay bạn muốn uống gì?
I'd like a Venti Iced White Mocha with oat milk, an extra shot, and no whip.
Cho tôi một ly White Mocha đá cỡ lớn, sữa yến mạch, thêm một shot espresso, không kem.
Công thức gọi món Starbucks: Cỡ cốc + Nhiệt độ + Tên đồ uống + Tùy chỉnh. 'No whip' là viết tắt của 'no whipped cream' (không kem tươi), rất hay dùng. 'Extra shot' nghĩa là thêm một shot espresso.
Got it — Venti Iced White Mocha, oat milk, extra shot, no whip. Would you like any syrup changes? It comes with white mocha sauce by default.
Đã nhận – Một ly White Mocha đá lớn, sữa yến mạch, thêm shot, không kem. Bạn có muốn điều chỉnh lượng si-rô không? Mặc định dùng sốt White Mocha.
Could I do half the pumps of white mocha? I don't like it too sweet.
Có thể giảm một nửa lượng sốt mocha trắng không? Tôi không thích ngọt lắm.
Si-rô ở Starbucks được đong bằng 'pumps' (lần bơm). Bạn có thể nói 'half the pumps', 'two pumps instead of four', 'sugar-free vanilla', v.v.
Absolutely, half pumps. Your total is $7.95. Tap or swipe whenever you're ready.
Không vấn đề gì, giảm một nửa. Tổng cộng là 7,95 đô la Mỹ. Bạn có thể quẹt thẻ bất cứ lúc nào.
Here you go. Can I also add a cake pop?
Đây ạ. Tôi có thể thêm một chiếc bánh que nữa không?
Cake pop là món ăn vặt đặc trưng của Starbucks, bạn cũng có thể gọi thêm croissant, breakfast sandwich, v.v. Việc gọi thêm đồ ăn sau khi gọi đồ uống là rất phổ biến.
Cụm từ then chốt
get started for you
Bạn muốn uống gì?
milk preference
Sở thích về sữa
name for the order
Tên
welcome back
Chào mừng trở lại.
syrup changes
Điều chỉnh xi-rô
by default
Mặc định
tap or swipe
Quẹt thẻ
Ghi chú văn hóa
- •Starbucks dùng tên ly riêng của họ (Tall=nhỏ, Grande=vừa, Venti=lớn), chứ không phải small/medium/large. Nói 'medium' họ vẫn hiểu, nhưng dùng thuật ngữ của Starbucks sẽ chuẩn hơn.
- •Starbucks thường tính thêm $0.70-$0.80 khi đổi sang sữa thực vật (yến mạch/hạnh nhân/đậu nành/dừa).
- •Starbucks sẽ viết tên bạn lên ly để gọi. Tên dễ bị viết sai, chủ động nói rõ cách đánh vần có thể tránh được sự bối rối, hoặc bạn có thể đưa một cái tên đơn giản dễ đọc.
- •Công thức gọi món Starbucks: Cỡ cốc + Nhiệt độ + Tên đồ uống + Tùy chỉnh. 'No whip' là viết tắt của 'no whipped cream' (không kem tươi), rất hay dùng. 'Extra shot' nghĩa là thêm một shot espresso.
- •Si-rô ở Starbucks được đong bằng 'pumps' (lần bơm). Bạn có thể nói 'half the pumps', 'two pumps instead of four', 'sugar-free vanilla', v.v.
- •Cake pop là món ăn vặt đặc trưng của Starbucks, bạn cũng có thể gọi thêm croissant, breakfast sandwich, v.v. Việc gọi thêm đồ ăn sau khi gọi đồ uống là rất phổ biến.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "starbucks order" in English?
What will staff/locals say to you during "starbucks order"?
How many English phrases are in this "Starbucks Order" scene?
Are there cultural tips for "starbucks order"?
Liên quan
Xem tất cả →Đặt chỗ qua điện thoại
Gọi nhà hàng để đặt bàn, bao gồm xác nhận số lượng người, thời gian và yêu cầu đặc biệt
Đặt món tại cửa hàng
Toàn bộ quy trình gọi món sau khi đến nhà hàng
Dị ứng và kiêng khem
Thông báo thông tin dị ứng và yêu cầu chế độ ăn đặc biệt tại nhà hàng
Thanh toán tại nhà hàng
Yêu cầu thanh toán sau khi dùng bữa xong, bao gồm tiền boa, chia hóa đơn, v.v.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí