Đặt món tùy chỉnh tại tiệm bánh mì sandwich
Đặt món tại các cửa hàng bánh mì như Subway, lần lượt chọn bánh mì, thịt, rau, và sốt22 lượt hội thoại qua 2 lộ trình luyện tập — luyện cùng Nhân viên tiệm bánh mì sandwich.
Xem trước hội thoại
Gọi món tiêu chuẩn
basicWelcome to Subway! What can I get started for you?
Chào mừng quý khách đến với Subway! Quý khách muốn dùng gì ạ?
Hi, can I get a footlong Italian BMT, please?
Chào bạn, tôi muốn một chiếc bánh mì kẹp Ý BMT 12 inch.
Subway chỉ có hai kích cỡ: 6 inch (nửa cái) và footlong (12 inch/nguyên cái). BMT là viết tắt của Biggest Meatiest Tastiest.
Sure! What bread would you like? We've got Italian, wheat, Italian herbs and cheese, and flatbread.
Được thôi! Anh/chị muốn loại bánh mì nào? Chúng tôi có bánh mì trắng Ý, bánh mì nguyên cám, bánh mì phô mai thảo mộc Ý và bánh mì dẹt.
Quy trình tiêu chuẩn của thức ăn nhanh kiểu Mỹ là một loạt các câu hỏi trắc nghiệm. Bạn chỉ cần chọn một trong các lựa chọn cho mỗi câu hỏi.
Italian herbs and cheese, please.
Bánh mì phô mai thảo mộc Ý.
Would you like it toasted?
Bạn có muốn nướng không?
Yes, please.
Được thôi, tôi sẽ nướng nó.
What cheese? American, provolone, pepper jack, or Swiss?
Bạn muốn loại phô mai nào? American, Provolone, Pepper Jack hay Swiss?
Pepper jack.
Phô mai Pepper Jack.
Alright, what veggies? We've got lettuce, tomato, onion, green pepper, cucumber, pickles, olives, jalapeños, and spinach.
Vâng, bạn muốn rau gì? Chúng tôi có xà lách, cà chua, hành tây, ớt chuông xanh, dưa chuột, dưa chuột muối, ô liu, ớt jalapeño và rau bina.
Đây là lúc người Trung Quốc thường bối rối — phải nói ra nhiều lựa chọn cùng lúc. Bạn có thể nói 'everything' (tất cả) hoặc chỉ chọn vài món bạn biết thôi.
Lettuce, tomato, and cucumber, please. No onion.
Rau diếp, cà chua và dưa chuột, làm ơn. Đừng cho hành tây.
Any sauce? Mayo, mustard, ranch, chipotle southwest, sweet onion?
Bạn muốn loại sốt nào? Sốt mayonnaise, sốt mù tạt, sốt ranch, sốt chipotle tây nam, sốt hành tây ngọt?
Chipotle southwest sauce, please. Just a little.
Cho tôi sốt ớt hun khói Southwest, nhưng ít thôi nhé.
Anything else? Want to make it a combo with chips and a drink?
Còn gì nữa không? Bạn có muốn thêm khoai tây chiên và đồ uống để thành một suất không?
Sure, I'll do the combo. With a Coke, please.
Vâng, cho tôi một suất combo. Với một ly Coca.
Không hiểu rõ các lựa chọn
intermediateWhat bread? Italian, honey oat, or flatbread?
Bánh mì gì? Bánh mì trắng Ý, yến mạch mật ong, hay bánh mì dẹt?
Sorry, could you say that again? A bit slower?
Xin lỗi, bạn có thể nói lại được không? Chậm hơn một chút?
Việc yêu cầu người khác lặp lại là hoàn toàn bình thường ở cửa hàng thức ăn nhanh, đặc biệt trong môi trường ồn ào. Đừng ngại nhé.
No problem! We have Italian — that's the plain white bread. Honey oat — it's a little sweet, with oats on top. And flatbread — it's thin like a wrap.
Không vấn đề gì! Bánh mì trắng Ý — là bánh mì trắng thông thường. Yến mạch mật ong — ngọt hơn một chút, có yến mạch bên trên. Bánh mì dẹt — rất mỏng, giống như bánh cuốn.
Những người làm trong ngành dịch vụ thường rất kiên nhẫn, việc giải thích thực đơn đối với họ là chuyện thường ngày. Đừng nghĩ rằng bạn đang làm mất thời gian của người khác.
Thanks! I'll go with Italian.
Cảm ơn! Vậy tôi chọn bánh mì trắng kiểu Ý.
What veggies?
Bạn muốn loại rau nào?
Can I just point? I'll take that, that, and that one.
Tôi có thể chỉ vào không? Tôi muốn cái này, cái này và cái kia.
Cứ dùng ngón tay chỉ thoải mái nhé! Rau củ ở Subway được xếp ngay ngắn sau lớp kính, nên việc chỉ vào món mình muốn là chuyện rất bình thường. Nếu không biết tiếng thì dùng cử chỉ là cách hiệu quả nhất ở các cửa hàng thức ăn nhanh đó.
Sure, no problem! Lettuce, tomato, and olives. Anything else?
Được chứ! Xà lách, cà chua và ô liu. Anh/chị muốn thêm gì nữa không?
That's good. Thank you for being patient with me!
Đủ rồi. Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn như vậy!
Cảm ơn sự kiên nhẫn của người phục vụ là một thói quen tốt, giúp toàn bộ cuộc tương tác trở nên dễ chịu hơn. Nhiều người phục vụ sẽ mỉm cười khi nghe câu này.
Cụm từ then chốt
what bread would you like
Bạn muốn loại bánh mì nào?
Italian herbs and cheese
Bánh mì phô mai thảo mộc Ý
flatbread
Bánh mì dẹt
toasted
Nướng/đã làm nóng
American
Phô mai Mỹ (vị nhẹ, phổ biến nhất)
pepper jack
Phô mai Pepper Jack (hơi cay)
Swiss
Phô mai Thụy Sĩ (có lỗ, hơi ngọt)
veggies
Rau củ (viết tắt của vegetables)
pickles
Dưa chuột muối chua
jalapeños
Ớt jalapeño
mayo
Sốt mayonnaise
mustard
Sốt mù tạt (màu vàng, không cay)
Ghi chú văn hóa
- •Subway chỉ có hai kích cỡ: 6 inch (nửa cái) và footlong (12 inch/nguyên cái). BMT là viết tắt của Biggest Meatiest Tastiest.
- •Quy trình tiêu chuẩn của thức ăn nhanh kiểu Mỹ là một loạt các câu hỏi trắc nghiệm. Bạn chỉ cần chọn một trong các lựa chọn cho mỗi câu hỏi.
- •Đây là lúc người Trung Quốc thường bối rối — phải nói ra nhiều lựa chọn cùng lúc. Bạn có thể nói 'everything' (tất cả) hoặc chỉ chọn vài món bạn biết thôi.
- •Việc yêu cầu người khác lặp lại là hoàn toàn bình thường ở cửa hàng thức ăn nhanh, đặc biệt trong môi trường ồn ào. Đừng ngại nhé.
- •Những người làm trong ngành dịch vụ thường rất kiên nhẫn, việc giải thích thực đơn đối với họ là chuyện thường ngày. Đừng nghĩ rằng bạn đang làm mất thời gian của người khác.
- •Cứ dùng ngón tay chỉ thoải mái nhé! Rau củ ở Subway được xếp ngay ngắn sau lớp kính, nên việc chỉ vào món mình muốn là chuyện rất bình thường. Nếu không biết tiếng thì dùng cử chỉ là cách hiệu quả nhất ở các cửa hàng thức ăn nhanh đó.
- •Cảm ơn sự kiên nhẫn của người phục vụ là một thói quen tốt, giúp toàn bộ cuộc tương tác trở nên dễ chịu hơn. Nhiều người phục vụ sẽ mỉm cười khi nghe câu này.
Cách luyện tập
Nghe một lần
Nghe trọn đoạn hội thoại trước để quen với nhịp điệu và ngữ cảnh.
Lặp lại từng câu
Bắt chước cách phát âm, ngữ điệu và nhịp điệu — từng câu một.
Nhập vai
Đóng vai du khách và luyện tập trực tiếp với người nói còn lại.
Câu hỏi thường gặp
What do you say when "customizing a sandwich" in English?
What will staff/locals say to you during "customizing a sandwich"?
How many English phrases are in this "Customizing a Sandwich" scene?
Are there cultural tips for "customizing a sandwich"?
Liên quan
Xem tất cả →Đặt chỗ qua điện thoại
Gọi nhà hàng để đặt bàn, bao gồm xác nhận số lượng người, thời gian và yêu cầu đặc biệt
Đặt món tại cửa hàng
Toàn bộ quy trình gọi món sau khi đến nhà hàng
Dị ứng và kiêng khem
Thông báo thông tin dị ứng và yêu cầu chế độ ăn đặc biệt tại nhà hàng
Thanh toán tại nhà hàng
Yêu cầu thanh toán sau khi dùng bữa xong, bao gồm tiền boa, chia hóa đơn, v.v.
Muốn nghe phát âm như người bản xứ? Bắt đầu luyện ngay
Đăng ký miễn phí để luyện nhập vai mọi câu trong tình huống này
Bắt đầu miễn phí